(Top Banner Ad)
not as intelligent
B1
Cụm từ so sánh B1 Tổng quát

not as intelligent

Nghĩa tiếng Việt

không thông minh bằng kém thông minh hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less intelligent than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Không thông minh bằng ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's not as intelligent as his brother."

    "Anh ấy không thông minh bằng anh trai mình."

  • "The computer is fast, but not as intelligent as a human."

    "Máy tính thì nhanh, nhưng không thông minh bằng con người."

  • "She's not as intelligent as she thinks she is."

    "Cô ấy không thông minh như cô ấy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ intelligent thông minh, có trí tuệ
Danh từ intelligence sự thông minh, trí tuệ; cơ quan tình báo
Trạng từ intelligently một cách thông minh, có trí tuệ
Tính từ unintelligent không thông minh, kém trí tuệ
Trạng từ unintelligently một cách không thông minh

Synonyms

Antonyms

more intelligent (thông minh hơn)as intelligent (thông minh bằng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellegere
Latin
intellegens
Old French
intelligent
English
intelligent

Nguồn gốc của 'Intelligent' và cấu trúc so sánh

Từ 'intelligent' có nguồn gốc từ động từ 'intellegere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'hiểu' hoặc 'lĩnh hội'. Từ đó, nó phát triển thành tính từ 'intellegens' (người hiểu biết). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự thông minh, khả năng tư duy và học hỏi. Cụm 'not as intelligent' là một cấu trúc so sánh phủ định, dùng để diễn tả rằng một người hoặc một vật không đạt đến mức độ thông minh của một người/vật khác được đem ra so sánh.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt so sánh kém hơn (less than). Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ một nhận xét tiêu cực hoặc để so sánh một cách tế nhị. 'Not as intelligent' có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'stupid' hoặc 'unintelligent'. Cấu trúc đầy đủ là 'not as... as...', trong đó hai 'as' bao quanh tính từ cần so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ mô tả trạng thái hoặc nhận thức
  • seem He might seem not as intelligent as he really is.
    (Anh ấy có thể trông không thông minh bằng mức anh ấy thực sự.)
  • appear She might appear not as intelligent to some.
    (Cô ấy có thể trông không thông minh bằng trong mắt một số người.)
  • be perceived as He was sometimes perceived as not as intelligent by his peers.
    (Anh ấy đôi khi bị bạn bè nhận định là không thông minh bằng.)
Động từ chỉ hành động hoặc cách đối xử
  • consider someone It's wrong to consider someone not as intelligent based on their background.
    (Thật sai lầm khi cho rằng ai đó không thông minh bằng dựa trên xuất thân của họ.)
  • treat someone You shouldn't treat your younger sibling not as intelligent.
    (Bạn không nên đối xử với em mình như thể em không thông minh bằng.)

Idioms

  • not as intelligent as one looks

    không thông minh như vẻ bề ngoài (thường dùng để chỉ người trông có vẻ thông minh nhưng thực chất không phải vậy, hoặc ngược lại)

    "He might look quiet and unassuming, but he's certainly not as intelligent as he looks – he's brilliant!"

    (Anh ấy có vẻ trầm tính và khiêm tốn, nhưng anh ấy chắc chắn không thông minh như vẻ bề ngoài đâu – anh ấy rất xuất chúng!)

  • not as intelligent as people think

    không thông minh như mọi người nghĩ (dùng khi một người có vẻ thông minh nhưng thực chất kém hơn sự đánh giá của số đông)

    "The politician was praised for his speeches, but many insiders knew he was not as intelligent as people thought."

    (Chính trị gia đó được ca ngợi vì các bài phát biểu của mình, nhưng nhiều người trong cuộc biết rằng ông ta không thông minh như mọi người nghĩ.)

  • not as intelligent as they could be

    không thông minh như lẽ ra họ có thể (ám chỉ tiềm năng chưa được khai thác hoặc thiếu nỗ lực)

    "Some educational systems produce students who are not as intelligent as they could be due to outdated methods."

    (Một số hệ thống giáo dục tạo ra những học sinh không thông minh như lẽ ra họ có thể, do các phương pháp lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not as intelligent

Cụm từ so sánh
Lật mặt

Không thông minh bằng ai đó hoặc cái gì đó.

"He's not as intelligent as his brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is not as intelligent as her brother.
Cô ấy không thông minh bằng anh trai mình.
Phủ định
Not only is he not as intelligent as his sister, but also he lacks motivation.
Không chỉ không thông minh bằng chị gái, mà anh ấy còn thiếu động lực.
Nghi vấn
Should he not be as intelligent, would you still support him?
Nếu anh ấy không thông minh bằng, bạn vẫn sẽ ủng hộ anh ấy chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as intelligent".

Ảnh hưởng của định kiến và kỳ vọng xã hội

Trong các nền văn hóa phương Tây, trí thông minh thường được đánh giá cao và gắn liền với thành công cá nhân. Tuy nhiên, việc bị gắn mác 'not as intelligent' (không thông minh bằng) có thể dẫn đến những định kiến tiêu cực, ảnh hưởng đến sự tự tin và cơ hội phát triển của một người. Hiện tượng 'hiệu ứng Pygmalion' cho thấy rằng kỳ vọng của người khác về trí thông minh của một người có thể tác động mạnh mẽ đến hiệu suất và khả năng thực tế của họ.

Đa dạng các loại hình trí thông minh

Khái niệm về trí thông minh ngày nay không chỉ giới hạn ở chỉ số IQ (chỉ số thông minh truyền thống). Lý thuyết Đa trí tuệ của Howard Gardner phổ biến ở phương Tây, cho rằng con người sở hữu nhiều loại hình trí thông minh khác nhau (ví dụ: thông minh ngôn ngữ, thông minh logic-toán học, thông minh không gian, thông minh âm nhạc, thông minh cảm xúc, thông minh giao tiếp...). Vì vậy, một người 'not as intelligent' ở lĩnh vực này có thể lại rất xuất sắc ở một loại hình trí tuệ khác, thách thức cách nhìn nhận đơn chiều về khả năng của con người.