(Top Banner Ad)
not as smart
A2
Cụm tính từ A2 Tổng quát

not as smart

UK: /nɒt æz smɑːt/ • US: /nɑt æz smɑrt/

Nghĩa tiếng Việt

không thông minh bằng kém thông minh hơn không giỏi bằng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less intelligent or clever than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Không thông minh, lanh lợi bằng ai/cái gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's not as smart as he thinks he is."

    "Anh ta không thông minh như anh ta nghĩ."

  • "She's not as smart as her brother."

    "Cô ấy không thông minh bằng anh trai cô ấy."

  • "This phone is not as smart as the new model."

    "Chiếc điện thoại này không thông minh bằng mẫu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smartness Sự thông minh, sự sắc sảo, sự lanh lợi
Noun (informal) smarts Trí thông minh, sự tinh khôn (thường dùng trong văn nói, không chính thức)
Adverb smartly Một cách thông minh, nhanh nhẹn, sắc sảo

Synonyms

less intelligent (kém thông minh hơn)not so smart (không thông minh bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smertaną
Old English
smeart
Middle English
smerte
Modern English
smart

Nguồn gốc của 'smart'

Từ 'smart' ban đầu trong ngôn ngữ Proto-Germanic (*smertaną) có nghĩa là 'đau, nhói, châm chích'. Đến thời Old English ('smeart'), nó vẫn mang nghĩa 'đau đớn, dữ dội'. Dần dần, nghĩa này chuyển sang sự 'sắc bén' về cảm giác (ví dụ: dao sắc, cơn đau nhói) và sau đó là sự 'sắc bén' về trí tuệ, tức là thông minh, lanh lợi. Cụm từ 'not as smart' sử dụng nghĩa 'thông minh' đã phát triển này.

Usage Note

Cụm từ này dùng để so sánh mức độ thông minh giữa hai đối tượng. Nó mang ý nghĩa phủ định, chỉ ra rằng đối tượng được nhắc đến không đạt đến mức độ thông minh của đối tượng kia. Thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường.

Prepositions

as

Trong cụm 'not as smart as', 'as' được dùng để giới thiệu đối tượng được so sánh đến. Ví dụ: 'He is not as smart as his sister' (Anh ấy không thông minh bằng chị gái anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often followed by 'not as smart'
  • appear appear not as smart
    (Có vẻ không thông minh bằng)
  • seem seem not as smart
    (Dường như không thông minh bằng)
  • prove prove not as smart
    (Chứng tỏ không thông minh bằng (sau một thời gian))
  • turn out turn out not as smart
    (Hóa ra không thông minh bằng)
Adverbs modifying 'not as smart'
  • quite quite not as smart
    (Không hẳn thông minh bằng)
  • definitely definitely not as smart
    (Chắc chắn không thông minh bằng)
  • clearly clearly not as smart
    (Rõ ràng không thông minh bằng)

Idioms

  • not half as smart

    Không thông minh bằng một nửa; kém thông minh hơn nhiều

    "He's not half as smart as his older sister."

    (Anh ấy không thông minh bằng một nửa chị gái mình.)

  • not nearly as smart

    Hoàn toàn không thông minh bằng; kém thông minh rõ rệt

    "The new AI system is not nearly as smart as we hoped."

    (Hệ thống AI mới hoàn toàn không thông minh như chúng tôi đã hy vọng.)

  • not as smart as you think

    Không thông minh như bạn nghĩ; thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo ai đó quá tự tin

    "You might be confident, but you're not as smart as you think you are."

    (Bạn có thể tự tin, nhưng bạn không thông minh như bạn nghĩ đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not as smart

Cụm tính từ
Lật mặt

Không thông minh, lanh lợi bằng ai/cái gì khác.

"He's not as smart as he thinks he is."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't be as smart as her now.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã không thông minh bằng cô ấy bây giờ.
Phủ định
If she weren't so dedicated, she might not have been as smart as she is now.
Nếu cô ấy không tận tâm như vậy, có lẽ cô ấy đã không thông minh như bây giờ.
Nghi vấn
If he had listened to my advice, would he be not as smart as his brother?
Nếu anh ta nghe lời khuyên của tôi, liệu anh ta có không thông minh bằng anh trai mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as smart".

Sự so sánh và nhạy cảm trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc đánh giá trí thông minh của người khác thường rất tế nhị. Cụm từ 'not as smart' là một cách so sánh nhẹ nhàng và ít gay gắt hơn nhiều so với việc dùng những từ như 'stupid' hay 'foolish'. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ hoặc loại hình thông minh giữa hai đối tượng, thay vì gán nhãn một người là hoàn toàn thiếu trí tuệ. Điều này thể hiện sự cân nhắc trong giao tiếp để tránh xúc phạm.

Khái niệm đa dạng về trí thông minh

Trong giáo dục và tâm lý học hiện đại ở phương Tây, có xu hướng công nhận rằng trí thông minh không chỉ gói gọn trong khả năng logic-toán học hay ngôn ngữ. Học thuyết Đa Trí Tuệ (Multiple Intelligences) của Howard Gardner đề xuất nhiều loại hình trí thông minh khác nhau (ví dụ: thông minh cảm xúc, thông minh không gian, thông minh vận động). Vì vậy, một người 'not as smart' trong một lĩnh vực nào đó không có nghĩa là họ kém cỏi trong mọi khía cạnh, mà có thể họ vượt trội ở những loại hình thông minh khác.