not as smart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Less intelligent or clever than someone or something else.
Vietnamese Meaning
Không thông minh, lanh lợi bằng ai/cái gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's not as smart as he thinks he is."
"Anh ta không thông minh như anh ta nghĩ."
-
"She's not as smart as her brother."
"Cô ấy không thông minh bằng anh trai cô ấy."
-
"This phone is not as smart as the new model."
"Chiếc điện thoại này không thông minh bằng mẫu mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smartness | Sự thông minh, sự sắc sảo, sự lanh lợi |
| Noun (informal) | smarts | Trí thông minh, sự tinh khôn (thường dùng trong văn nói, không chính thức) |
| Adverb | smartly | Một cách thông minh, nhanh nhẹn, sắc sảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để so sánh mức độ thông minh giữa hai đối tượng. Nó mang ý nghĩa phủ định, chỉ ra rằng đối tượng được nhắc đến không đạt đến mức độ thông minh của đối tượng kia. Thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường.
Prepositions
Trong cụm 'not as smart as', 'as' được dùng để giới thiệu đối tượng được so sánh đến. Ví dụ: 'He is not as smart as his sister' (Anh ấy không thông minh bằng chị gái anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
appear appear not as smart (Có vẻ không thông minh bằng)
-
seem seem not as smart (Dường như không thông minh bằng)
-
prove prove not as smart (Chứng tỏ không thông minh bằng (sau một thời gian))
-
turn out turn out not as smart (Hóa ra không thông minh bằng)
-
quite quite not as smart (Không hẳn thông minh bằng)
-
definitely definitely not as smart (Chắc chắn không thông minh bằng)
-
clearly clearly not as smart (Rõ ràng không thông minh bằng)
Idioms
-
not half as smart
Không thông minh bằng một nửa; kém thông minh hơn nhiều
"He's not half as smart as his older sister."
(Anh ấy không thông minh bằng một nửa chị gái mình.)
-
not nearly as smart
Hoàn toàn không thông minh bằng; kém thông minh rõ rệt
"The new AI system is not nearly as smart as we hoped."
(Hệ thống AI mới hoàn toàn không thông minh như chúng tôi đã hy vọng.)
-
not as smart as you think
Không thông minh như bạn nghĩ; thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo ai đó quá tự tin
"You might be confident, but you're not as smart as you think you are."
(Bạn có thể tự tin, nhưng bạn không thông minh như bạn nghĩ đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not as smart
Cụm tính từKhông thông minh, lanh lợi bằng ai/cái gì khác.
"He's not as smart as he thinks he is."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't be as smart as her now. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã không thông minh bằng cô ấy bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so dedicated, she might not have been as smart as she is now. |
Nếu cô ấy không tận tâm như vậy, có lẽ cô ấy đã không thông minh như bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had listened to my advice, would he be not as smart as his brother? |
Nếu anh ta nghe lời khuyên của tôi, liệu anh ta có không thông minh bằng anh trai mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as smart".
