smartly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a clever or intelligent way.
Vietnamese Meaning
Một cách thông minh, khéo léo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smartly avoided answering the question."
"Cô ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi."
-
"They smartly invested their money."
"Họ đã đầu tư tiền một cách thông minh."
-
"The children were smartly turned out for the occasion."
"Bọn trẻ được ăn mặc rất chỉnh tề cho dịp này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ "smartly" thường diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách khéo léo, thông minh, hiệu quả, hoặc theo một phong cách chỉnh tề, lịch sự. Nó có thể nhấn mạnh cả trí thông minh và vẻ bề ngoài/phong cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dress dress smartly (ăn mặc lịch sự, gọn gàng)
-
act act smartly (hành động lanh lợi, thông minh)
-
respond respond smartly (phản ứng nhanh nhạy, khéo léo)
-
move move smartly (di chuyển nhanh nhẹn, dứt khoát)
-
dressed smartly dressed (ăn mặc lịch sự, bảnh bao)
-
turned out smartly turned out (trông gọn gàng, tươm tất, bảnh bao)
Idioms
-
Dress smartly
Ăn mặc lịch sự, gọn gàng
"You need to dress smartly for the job interview."
(Bạn cần ăn mặc lịch sự cho buổi phỏng vấn xin việc.)
-
Act smartly
Hành động nhanh nhẹn, thông minh
"The police officer acted smartly to prevent the accident."
(Viên cảnh sát đã hành động nhanh nhẹn để ngăn chặn tai nạn.)
-
Smartly done!
Làm tốt lắm! (theo cách thông minh/khéo léo)
"You solved the problem so quickly. Smartly done!"
(Bạn đã giải quyết vấn đề nhanh quá. Làm tốt lắm!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smartly
Trạng từMột cách thông minh, khéo léo.
"She smartly avoided answering the question."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had acted more smartly in that situation. |
Tôi ước mình đã hành động thông minh hơn trong tình huống đó. |
| Phủ định | If only she hadn't answered so smartly; the boss might have liked her. |
Giá mà cô ấy đừng trả lời một cách khôn ngoan như vậy; có lẽ ông chủ đã thích cô ấy. |
| Nghi vấn | If only he could dress more smartly for the interview, would he have a better chance? |
Giá mà anh ấy có thể ăn mặc lịch sự hơn cho cuộc phỏng vấn, liệu anh ấy có cơ hội tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smartly".
