(Top Banner Ad)
smartly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

smartly

UK: /ˈsmɑːtli/ • US: /ˈsmɑːrtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thông minh một cách khéo léo một cách sắc sảo một cách bảnh bao một cách gọn gàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a clever or intelligent way.

Vietnamese Meaning

Một cách thông minh, khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smartly avoided answering the question."

    "Cô ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi."

  • "They smartly invested their money."

    "Họ đã đầu tư tiền một cách thông minh."

  • "The children were smartly turned out for the occasion."

    "Bọn trẻ được ăn mặc rất chỉnh tề cho dịp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart thông minh, lịch sự, sắc sảo
Verb smart cảm thấy nhức nhối, đau rát (ví dụ: vết thương smart)
Noun smart sự đau đớn, vết đau
Noun smartness sự thông minh, sự lịch sự, sự gọn gàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smert-
Old English
smeart
Middle English
smart
Modern English
smartly

Từ Đau Đớn Đến Thông Minh

Ban đầu, từ 'smart' trong tiếng Anh cổ (smeart) có nghĩa là 'đau đớn, nhức nhối' hoặc 'sắc bén' (như một vết cắn). Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự nhanh nhạy, thông minh, lanh lợi, và sau này là lịch sự, gọn gàng. Trạng từ 'smartly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào 'smart' để diễn tả hành động hoặc cách thức 'thông minh, nhanh nhẹn, gọn gàng hoặc lịch sự'.

Usage Note

Trạng từ "smartly" thường diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách khéo léo, thông minh, hiệu quả, hoặc theo một phong cách chỉnh tề, lịch sự. Nó có thể nhấn mạnh cả trí thông minh và vẻ bề ngoài/phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + smartly
  • dress dress smartly
    (ăn mặc lịch sự, gọn gàng)
  • act act smartly
    (hành động lanh lợi, thông minh)
  • respond respond smartly
    (phản ứng nhanh nhạy, khéo léo)
  • move move smartly
    (di chuyển nhanh nhẹn, dứt khoát)
Smartly + Phân từ hai (Adverb + Past Participle)
  • dressed smartly dressed
    (ăn mặc lịch sự, bảnh bao)
  • turned out smartly turned out
    (trông gọn gàng, tươm tất, bảnh bao)

Idioms

  • Dress smartly

    Ăn mặc lịch sự, gọn gàng

    "You need to dress smartly for the job interview."

    (Bạn cần ăn mặc lịch sự cho buổi phỏng vấn xin việc.)

  • Act smartly

    Hành động nhanh nhẹn, thông minh

    "The police officer acted smartly to prevent the accident."

    (Viên cảnh sát đã hành động nhanh nhẹn để ngăn chặn tai nạn.)

  • Smartly done!

    Làm tốt lắm! (theo cách thông minh/khéo léo)

    "You solved the problem so quickly. Smartly done!"

    (Bạn đã giải quyết vấn đề nhanh quá. Làm tốt lắm!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smartly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thông minh, khéo léo.

"She smartly avoided answering the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had acted more smartly in that situation.
Tôi ước mình đã hành động thông minh hơn trong tình huống đó.
Phủ định
If only she hadn't answered so smartly; the boss might have liked her.
Giá mà cô ấy đừng trả lời một cách khôn ngoan như vậy; có lẽ ông chủ đã thích cô ấy.
Nghi vấn
If only he could dress more smartly for the interview, would he have a better chance?
Giá mà anh ấy có thể ăn mặc lịch sự hơn cho cuộc phỏng vấn, liệu anh ấy có cơ hội tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smartly".

Phong cách 'Smart Casual'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở hoặc các sự kiện xã hội, cụm từ 'smart casual' rất phổ biến. Nó mô tả một phong cách ăn mặc lịch sự nhưng vẫn thoải mái, không quá trang trọng như veston nhưng cũng không xuề xòa. Đây là một sự cân bằng giữa sự chuyên nghiệp và sự tiện dụng.

Ấn tượng và sự tôn trọng

Việc 'dress smartly' (ăn mặc lịch sự, gọn gàng) thường được xem là biểu hiện của sự tôn trọng đối với người khác và sự kiện. Nó cũng góp phần tạo ấn tượng tốt về tính chuyên nghiệp, sự nghiêm túc và sự tự tin của một người trong nhiều tình huống xã hội và nghề nghiệp, từ phỏng vấn xin việc đến các buổi gặp mặt quan trọng.