(Top Banner Ad)
smarter
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

smarter

UK: /ˈsmɑːtə(r)/ • US: /ˈsmɑːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

thông minh hơn khôn ngoan hơn lanh lợi hơn nhanh trí hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More intelligent than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Thông minh hơn, lanh lợi hơn, khôn ngoan hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's much smarter than I am."

    "Cô ấy thông minh hơn tôi nhiều."

  • "It's smarter to save money than to spend it all."

    "Tiết kiệm tiền thì khôn ngoan hơn là tiêu hết."

  • "They need to find a smarter way to manage their time."

    "Họ cần tìm một cách thông minh hơn để quản lý thời gian của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart thông minh, lanh lợi, sắc sảo; bảnh bao
Adverb smartly một cách thông minh, nhanh nhẹn; bảnh bao
Noun smartness sự thông minh, sự lanh lợi; sự bảnh bao
Verb outsmart lừa được, đánh lừa; vượt trội hơn về trí thông minh
Adjective smartest thông minh nhất, lanh lợi nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smarta-
Old English
smeart
Middle English
smert
Modern English
smart

Nguồn gốc Thú vị của 'Smart'

Từ 'smart' và do đó 'smarter' có một nguồn gốc khá bất ngờ! Ban đầu, trong tiếng German cổ và tiếng Anh cổ (smeart), từ này có nghĩa là 'đau đớn, nhói buốt, khó chịu'. Hãy nghĩ đến cảm giác 'sting' (châm chích) hoặc 'smart' (rát) khi bị thương. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'nhanh nhẹn, lanh lợi, sắc sảo' – ý chỉ sự nhanh nhạy của trí óc, đôi khi còn ám chỉ sự 'sắc bén' như một lưỡi dao. Từ đó, nghĩa 'thông minh' phổ biến ngày nay mới ra đời.

Usage Note

"Smarter" là dạng so sánh hơn của tính từ "smart". Nó được dùng để so sánh trí thông minh, sự lanh lợi, hoặc khả năng giải quyết vấn đề giữa hai đối tượng. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "more intelligent" nằm ở chỗ "smarter" thường mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn. Nó cũng có thể ám chỉ sự nhanh nhẹn, khôn khéo trong một tình huống cụ thể, chứ không chỉ đơn thuần là IQ cao.

Prepositions

than

Giới từ "than" được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: "He is smarter than his brother." (Anh ấy thông minh hơn anh trai anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smarter
  • get get smarter
    (trở nên thông minh hơn)
  • become become smarter
    (trở nên thông minh hơn)
  • grow grow smarter
    (ngày càng thông minh hơn)
  • look look smarter
    (trông thông minh hơn/bảnh bao hơn)
Adverb + smarter
  • much much smarter
    (thông minh hơn nhiều)
  • far far smarter
    (thông minh hơn rất nhiều)
  • a lot a lot smarter
    (thông minh hơn nhiều)
  • even even smarter
    (thậm chí còn thông minh hơn)
Smarter + Noun
  • smarter smarter choice
    (lựa chọn thông minh hơn)
  • smarter smarter way
    (cách thông minh hơn)
  • smarter smarter decision
    (quyết định thông minh hơn)
  • smarter smarter solution
    (giải pháp thông minh hơn)

Idioms

  • smarter than the average bear

    thông minh một cách bất thường, đặc biệt khôn ngoan (thường dùng để khen ngợi một cách hài hước)

    "My little brother figured out how to fix the computer by himself. He's smarter than the average bear!"

    (Em trai tôi tự mày mò sửa được máy tính. Nó thông minh hơn người bình thường đó!)

  • work smarter, not harder

    làm việc thông minh hơn, không phải vất vả hơn (tức là tìm cách hiệu quả hơn để đạt mục tiêu, thay vì chỉ bỏ nhiều công sức hơn)

    "Instead of spending all night on this, let's try to work smarter, not harder, and find a shortcut."

    (Thay vì thức trắng đêm làm cái này, chúng ta hãy thử làm việc thông minh hơn, không phải vất vả hơn, và tìm một lối tắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smarter

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Thông minh hơn, lanh lợi hơn, khôn ngoan hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.

"She's much smarter than I am."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming smarter is her primary goal this year.
Trở nên thông minh hơn là mục tiêu chính của cô ấy trong năm nay.
Phủ định
Not becoming smarter shouldn't be the only thing you think about.
Việc không trở nên thông minh hơn không nên là điều duy nhất bạn nghĩ đến.
Nghi vấn
Is becoming smarter more important than being kind?
Trở nên thông minh hơn có quan trọng hơn là tử tế không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder in high school, I would be smarter now.
Nếu tôi học chăm chỉ hơn ở trường trung học, bây giờ tôi đã thông minh hơn.
Phủ định
If she hadn't relied on others' intelligence, she would be smarter at problem-solving today.
Nếu cô ấy không dựa vào trí thông minh của người khác, cô ấy sẽ thông minh hơn trong việc giải quyết vấn đề ngày nay.
Nghi vấn
If he had taken the smarter approach, would he be facing fewer difficulties now?
Nếu anh ấy đã chọn cách tiếp cận thông minh hơn, liệu anh ấy có phải đối mặt với ít khó khăn hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smarter".

Tầm quan trọng của Trí thông minh

Trong văn hóa phương Tây, 'smarter' thường được đánh giá cao. Từ khi còn nhỏ, trẻ em đã được khuyến khích phát triển trí tuệ, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Sự thông minh được xem là chìa khóa để thành công trong học tập, sự nghiệp và cuộc sống cá nhân. Các bộ phim, sách báo và trò chơi thường tôn vinh những nhân vật thông minh, nhanh trí.

Xu hướng Công nghệ Thông minh (AI)

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'smarter' còn mở rộng sang công nghệ. Chúng ta có 'smartphones', 'smart homes', và đặc biệt là Trí tuệ Nhân tạo (AI). Việc tạo ra các hệ thống 'smarter' (thông minh hơn) có thể tự học, tự ra quyết định và tối ưu hóa quy trình đang là một xu hướng lớn, thay đổi cách con người làm việc và tương tác với thế giới.