smarter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More intelligent than someone or something else.
Vietnamese Meaning
Thông minh hơn, lanh lợi hơn, khôn ngoan hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's much smarter than I am."
"Cô ấy thông minh hơn tôi nhiều."
-
"It's smarter to save money than to spend it all."
"Tiết kiệm tiền thì khôn ngoan hơn là tiêu hết."
-
"They need to find a smarter way to manage their time."
"Họ cần tìm một cách thông minh hơn để quản lý thời gian của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Smarter" là dạng so sánh hơn của tính từ "smart". Nó được dùng để so sánh trí thông minh, sự lanh lợi, hoặc khả năng giải quyết vấn đề giữa hai đối tượng. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "more intelligent" nằm ở chỗ "smarter" thường mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn. Nó cũng có thể ám chỉ sự nhanh nhẹn, khôn khéo trong một tình huống cụ thể, chứ không chỉ đơn thuần là IQ cao.
Prepositions
Giới từ "than" được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: "He is smarter than his brother." (Anh ấy thông minh hơn anh trai anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get smarter (trở nên thông minh hơn)
-
become become smarter (trở nên thông minh hơn)
-
grow grow smarter (ngày càng thông minh hơn)
-
look look smarter (trông thông minh hơn/bảnh bao hơn)
-
much much smarter (thông minh hơn nhiều)
-
far far smarter (thông minh hơn rất nhiều)
-
a lot a lot smarter (thông minh hơn nhiều)
-
even even smarter (thậm chí còn thông minh hơn)
-
smarter smarter choice (lựa chọn thông minh hơn)
-
smarter smarter way (cách thông minh hơn)
-
smarter smarter decision (quyết định thông minh hơn)
-
smarter smarter solution (giải pháp thông minh hơn)
Idioms
-
smarter than the average bear
thông minh một cách bất thường, đặc biệt khôn ngoan (thường dùng để khen ngợi một cách hài hước)
"My little brother figured out how to fix the computer by himself. He's smarter than the average bear!"
(Em trai tôi tự mày mò sửa được máy tính. Nó thông minh hơn người bình thường đó!)
-
work smarter, not harder
làm việc thông minh hơn, không phải vất vả hơn (tức là tìm cách hiệu quả hơn để đạt mục tiêu, thay vì chỉ bỏ nhiều công sức hơn)
"Instead of spending all night on this, let's try to work smarter, not harder, and find a shortcut."
(Thay vì thức trắng đêm làm cái này, chúng ta hãy thử làm việc thông minh hơn, không phải vất vả hơn, và tìm một lối tắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smarter
Tính từ (so sánh hơn)Thông minh hơn, lanh lợi hơn, khôn ngoan hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.
"She's much smarter than I am."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming smarter is her primary goal this year. |
Trở nên thông minh hơn là mục tiêu chính của cô ấy trong năm nay. |
| Phủ định | Not becoming smarter shouldn't be the only thing you think about. |
Việc không trở nên thông minh hơn không nên là điều duy nhất bạn nghĩ đến. |
| Nghi vấn | Is becoming smarter more important than being kind? |
Trở nên thông minh hơn có quan trọng hơn là tử tế không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder in high school, I would be smarter now. |
Nếu tôi học chăm chỉ hơn ở trường trung học, bây giờ tôi đã thông minh hơn. |
| Phủ định | If she hadn't relied on others' intelligence, she would be smarter at problem-solving today. |
Nếu cô ấy không dựa vào trí thông minh của người khác, cô ấy sẽ thông minh hơn trong việc giải quyết vấn đề ngày nay. |
| Nghi vấn | If he had taken the smarter approach, would he be facing fewer difficulties now? |
Nếu anh ấy đã chọn cách tiếp cận thông minh hơn, liệu anh ấy có phải đối mặt với ít khó khăn hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smarter".
