(Top Banner Ad)
fig
A2
noun A2 Thực vật học, Ẩm thực

fig

UK: /fɪɡ/ • US: /fɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

quả sung không đáng một xu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft pear-shaped fruit with sweet dark flesh and many small seeds, eaten fresh or dried.

Vietnamese Meaning

Quả sung, một loại quả mềm hình quả lê, có thịt màu sẫm ngọt và nhiều hạt nhỏ, thường được ăn tươi hoặc sấy khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate a fresh fig."

    "Cô ấy đã ăn một quả sung tươi."

  • "Figs are often used in Mediterranean cuisine."

    "Quả sung thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải."

  • "The old man didn't give a fig for the new rules."

    "Ông lão không hề quan tâm đến những quy tắc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fig Quả sung, quả vả (tên khoa học Ficus carica)
Adjective figgy Làm từ sung; có vị, mùi, hoặc kết cấu giống sung
Noun (Compound) fig leaf Lá sung (dùng theo nghĩa bóng để che giấu khuyết điểm, sự xấu hổ)
Noun (Compound) fig tree Cây sung, cây vả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ficus
Old Provençal
figa
Old French
figue
Middle English
figge
English
fig

Nguồn gốc cổ xưa của 'fig'

Từ 'fig' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'ficus', có nghĩa là cây sung hoặc quả sung. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'figue' (bị ảnh hưởng bởi tiếng Provençal cổ 'figa') và sau đó đến tiếng Anh trung đại là 'figge', trước khi trở thành 'fig' như chúng ta biết ngày nay. Quả sung đã được trồng và yêu thích từ hàng ngàn năm, là một phần quan trọng trong ẩm thực và văn hóa của nhiều nền văn minh cổ đại.

Usage Note

Quả sung thường được ăn như một món tráng miệng hoặc dùng để chế biến mứt, bánh. Nó cũng là một biểu tượng văn hóa, thường gắn liền với sự sung túc và sinh sản.

Prepositions

in with

‘in fig jam’ (trong mứt sung), ‘cake with figs’ (bánh với quả sung). ‘In’ chỉ thành phần bên trong. ‘With’ chỉ sự đi kèm hoặc bổ sung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fig
  • fresh fresh fig
    (quả sung tươi)
  • dried dried fig
    (quả sung khô)
  • ripe ripe fig
    (quả sung chín)
  • sweet sweet fig
    (quả sung ngọt)
Verb + fig
  • eat eat figs
    (ăn sung)
  • pick pick figs
    (hái sung)
  • grow grow figs
    (trồng sung)

Idioms

  • not care a fig / not give a fig

    Không quan tâm chút nào, không bận lòng gì cả

    "I don't give a fig what he thinks."

    (Tôi chẳng bận lòng anh ta nghĩ gì.)

  • a fig leaf

    Một cái cớ, một sự che đậy (để giấu đi sự thật xấu hổ hoặc không đứng đắn)

    "His apology was just a fig leaf to cover his real intentions."

    (Lời xin lỗi của anh ta chỉ là một cái cớ để che đậy ý đồ thật sự.)

  • in full fig

    Ăn mặc chỉnh tề, diện bộ cánh sang trọng nhất

    "She arrived at the party in full fig, ready for the ball."

    (Cô ấy đến bữa tiệc với bộ cánh sang trọng nhất, sẵn sàng cho vũ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fig

noun
Lật mặt

Quả sung, một loại quả mềm hình quả lê, có thịt màu sẫm ngọt và nhiều hạt nhỏ, thường được ăn tươi hoặc sấy khô.

"She ate a fresh fig."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a fig for breakfast.
Tôi đã ăn một quả sung cho bữa sáng.
Phủ định
She doesn't like figs.
Cô ấy không thích quả sung.
Nghi vấn
Are those figs ripe?
Những quả sung kia đã chín chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She eats a fig every morning.
Cô ấy ăn một quả sung mỗi sáng.
Phủ định
They do not like the taste of fig.
Họ không thích vị của quả sung.
Nghi vấn
Did he buy a fig from the market?
Anh ấy có mua một quả sung từ chợ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eat a fig for dessert.
Hãy ăn một quả sung tráng miệng.
Phủ định
Don't buy just one fig; get a whole basket!
Đừng mua chỉ một quả sung; hãy mua cả giỏ!
Nghi vấn
Please, pick a ripe fig from the tree.
Làm ơn, hãy hái một quả sung chín từ trên cây.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes figs, doesn't he?
Anh ấy thích quả sung, phải không?
Phủ định
They don't eat figs, do they?
Họ không ăn quả sung, phải không?
Nghi vấn
She is eating a fig, isn't she?
Cô ấy đang ăn một quả sung, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fig".

Lá sung trong Kinh thánh

Trong câu chuyện Kinh thánh về Adam và Eva, sau khi ăn trái cấm, họ đã dùng lá sung (fig leaves) để che đi sự trần truồng của mình. Từ đó, cụm từ 'fig leaf' mang ý nghĩa che đậy một sự thật đáng xấu hổ hoặc một điều không đứng đắn bằng một vỏ bọc giả tạo.

Biểu tượng của sự sung túc

Quả sung từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự sung túc, hòa bình và thịnh vượng trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là ở vùng Địa Trung Hải. Chúng là nguồn thực phẩm quan trọng và thường được nhắc đến trong các tác phẩm văn học và nghệ thuật cổ.