fig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft pear-shaped fruit with sweet dark flesh and many small seeds, eaten fresh or dried.
Vietnamese Meaning
Quả sung, một loại quả mềm hình quả lê, có thịt màu sẫm ngọt và nhiều hạt nhỏ, thường được ăn tươi hoặc sấy khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ate a fresh fig."
"Cô ấy đã ăn một quả sung tươi."
-
"Figs are often used in Mediterranean cuisine."
"Quả sung thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải."
-
"The old man didn't give a fig for the new rules."
"Ông lão không hề quan tâm đến những quy tắc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fig | Quả sung, quả vả (tên khoa học Ficus carica) |
| Adjective | figgy | Làm từ sung; có vị, mùi, hoặc kết cấu giống sung |
| Noun (Compound) | fig leaf | Lá sung (dùng theo nghĩa bóng để che giấu khuyết điểm, sự xấu hổ) |
| Noun (Compound) | fig tree | Cây sung, cây vả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quả sung thường được ăn như một món tráng miệng hoặc dùng để chế biến mứt, bánh. Nó cũng là một biểu tượng văn hóa, thường gắn liền với sự sung túc và sinh sản.
Prepositions
‘in fig jam’ (trong mứt sung), ‘cake with figs’ (bánh với quả sung). ‘In’ chỉ thành phần bên trong. ‘With’ chỉ sự đi kèm hoặc bổ sung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh fig (quả sung tươi)
-
dried dried fig (quả sung khô)
-
ripe ripe fig (quả sung chín)
-
sweet sweet fig (quả sung ngọt)
-
eat eat figs (ăn sung)
-
pick pick figs (hái sung)
-
grow grow figs (trồng sung)
Idioms
-
not care a fig / not give a fig
Không quan tâm chút nào, không bận lòng gì cả
"I don't give a fig what he thinks."
(Tôi chẳng bận lòng anh ta nghĩ gì.)
-
a fig leaf
Một cái cớ, một sự che đậy (để giấu đi sự thật xấu hổ hoặc không đứng đắn)
"His apology was just a fig leaf to cover his real intentions."
(Lời xin lỗi của anh ta chỉ là một cái cớ để che đậy ý đồ thật sự.)
-
in full fig
Ăn mặc chỉnh tề, diện bộ cánh sang trọng nhất
"She arrived at the party in full fig, ready for the ball."
(Cô ấy đến bữa tiệc với bộ cánh sang trọng nhất, sẵn sàng cho vũ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fig
nounQuả sung, một loại quả mềm hình quả lê, có thịt màu sẫm ngọt và nhiều hạt nhỏ, thường được ăn tươi hoặc sấy khô.
"She ate a fresh fig."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I ate a fig for breakfast. |
Tôi đã ăn một quả sung cho bữa sáng. |
| Phủ định | She doesn't like figs. |
Cô ấy không thích quả sung. |
| Nghi vấn | Are those figs ripe? |
Những quả sung kia đã chín chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She eats a fig every morning. |
Cô ấy ăn một quả sung mỗi sáng. |
| Phủ định | They do not like the taste of fig. |
Họ không thích vị của quả sung. |
| Nghi vấn | Did he buy a fig from the market? |
Anh ấy có mua một quả sung từ chợ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eat a fig for dessert. |
Hãy ăn một quả sung tráng miệng. |
| Phủ định | Don't buy just one fig; get a whole basket! |
Đừng mua chỉ một quả sung; hãy mua cả giỏ! |
| Nghi vấn | Please, pick a ripe fig from the tree. |
Làm ơn, hãy hái một quả sung chín từ trên cây. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes figs, doesn't he? |
Anh ấy thích quả sung, phải không? |
| Phủ định | They don't eat figs, do they? |
Họ không ăn quả sung, phải không? |
| Nghi vấn | She is eating a fig, isn't she? |
Cô ấy đang ăn một quả sung, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fig".
