(Top Banner Ad)
not grasp
B2
Động từ B2 Tổng quát

not grasp

UK: /ɡrɑːsp/ • US: /ɡræsp/

Nghĩa tiếng Việt

không nắm bắt được không hiểu thấu không lĩnh hội được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to understand something completely.

Vietnamese Meaning

Không thể hiểu, nắm bắt được điều gì đó một cách trọn vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He could not grasp the complexity of the problem."

    "Anh ấy không thể nắm bắt được sự phức tạp của vấn đề."

  • "I didn't grasp what she was trying to say."

    "Tôi đã không nắm bắt được những gì cô ấy đang cố gắng nói."

  • "Many students fail to grasp the importance of studying regularly."

    "Nhiều sinh viên không thể nắm bắt được tầm quan trọng của việc học tập thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grasp nắm bắt, hiểu rõ (một ý tưởng, khái niệm)
Noun grasp sự nắm bắt, sự hiểu biết; tầm hiểu biết
Adjective grasping tham lam, bủn xỉn (thường dùng để mô tả người luôn muốn nắm giữ mọi thứ)
Adjective ungraspable không thể nắm bắt được, khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrebh-
Proto-Germanic
*gripanan
Old English
grapian
Middle English
graspyn
English
grasp

Nguồn gốc của 'grasp'

Từ 'grasp' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, bắt đầu từ từ 'grapian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nắm chặt, giữ chặt'. Nó liên quan đến hành động vật lý của việc dùng tay để giữ một vật gì đó. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm cả việc 'nắm bắt' một ý tưởng hoặc khái niệm bằng trí óc, như thể bạn đang 'giữ' nó trong đầu mình. 'Not grasp' đơn giản là sự phủ định của hành động nắm bắt cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Cụm từ "not grasp" mang ý nghĩa phủ định của động từ "grasp", diễn tả sự thiếu khả năng hiểu, tiếp thu hoặc nắm bắt một ý tưởng, khái niệm, hay tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc không thể hiểu thấu đáo hoặc không thể nắm bắt được bản chất của vấn đề. Khác với "not understand" (không hiểu) đơn thuần, "not grasp" thường ám chỉ sự khó khăn trong việc nắm bắt những khái niệm trừu tượng, phức tạp hoặc mới lạ.

Prepositions

at of

Khi đi với giới từ 'at', thường ám chỉ việc cố gắng hiểu một điều gì đó nhưng không thành công (e.g., *not grasp at straws* - không cố bấu víu vào những thứ vô vọng). Khi đi với giới từ 'of', nó thường chỉ sự thiếu hiểu biết về bản chất của điều gì đó (e.g., *not grasp of the situation* - không hiểu rõ tình hình). Tuy nhiên, 'not grasp' thường được sử dụng trực tiếp mà không cần giới từ đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + not grasp
  • fully fully not grasp
    (không hiểu đầy đủ/trọn vẹn)
  • completely completely not grasp
    (hoàn toàn không hiểu)
  • still still not grasp
    (vẫn chưa hiểu/nắm bắt được)
  • simply simply not grasp
    (đơn giản là không hiểu được)
Danh từ/Khái niệm (cái không được nắm bắt)
  • concept not grasp the concept
    (không nắm bắt được khái niệm)
  • implications not grasp the implications
    (không hiểu được hàm ý/hậu quả)
  • point not grasp the point
    (không hiểu được mấu chốt/ý chính)
  • meaning not grasp the meaning
    (không hiểu được ý nghĩa)

Idioms

  • not grasp the nettle

    không dám đối mặt với vấn đề khó khăn một cách trực tiếp; tránh né vấn đề nan giải

    "He tends to not grasp the nettle when it comes to difficult decisions."

    (Anh ấy có xu hướng không dám đối mặt trực tiếp với những quyết định khó khăn.)

  • not grasp at straws

    không bám víu vào những hy vọng mong manh/giải pháp vô vọng; không tuyệt vọng tìm kiếm giải pháp

    "Even when facing failure, she chose not to grasp at straws and accepted the outcome."

    (Ngay cả khi đối mặt với thất bại, cô ấy đã chọn không bám víu vào những hy vọng mong manh và chấp nhận kết quả.)

  • not grasp the big picture

    không hiểu được bức tranh toàn cảnh; chỉ nhìn thấy chi tiết mà bỏ lỡ tổng thể

    "Many politicians tend to not grasp the big picture, focusing only on short-term gains."

    (Nhiều chính trị gia có xu hướng không nắm bắt được bức tranh toàn cảnh, chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not grasp

Động từ
Lật mặt

Không thể hiểu, nắm bắt được điều gì đó một cách trọn vẹn.

"He could not grasp the complexity of the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not grasp".

Sự coi trọng 'hiểu biết' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc, khả năng 'nắm bắt' và 'hiểu rõ' một vấn đề được đánh giá rất cao. 'Not grasp' một khái niệm hoặc chỉ dẫn thường được coi là một rào cản cần phải giải quyết thông qua việc đặt câu hỏi, tìm kiếm sự làm rõ hoặc giải thích thêm. Sự rõ ràng trong giao tiếp và khả năng tiếp thu thông tin một cách sâu sắc là những kỹ năng cốt lõi, phản ánh một nền văn hóa đề cao tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.