(Top Banner Ad)
not understand
A1
Cụm động từ (Verb Phrase) A1 Chung

not understand

UK: /ˌnɒt ʌndəˈstænd/ • US: /ˌnɑːt ʌndərˈstænd/

Nghĩa tiếng Việt

không hiểu không nắm được tôi không hiểu tôi không biết
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to grasp the meaning, significance, or implications of something.

Vietnamese Meaning

Không hiểu, không nắm bắt được ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc hàm ý của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I do not understand the instructions."

    "Tôi không hiểu những hướng dẫn này."

  • "She said something in French, but I did not understand."

    "Cô ấy nói gì đó bằng tiếng Pháp, nhưng tôi không hiểu."

  • "The concept is quite complex, and many people do not understand it."

    "Khái niệm này khá phức tạp, và nhiều người không hiểu nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu; sự cảm thông
Adjective understanding có sự thấu hiểu, thông cảm
Adjective understandable dễ hiểu, có thể hiểu được
Adverb understandably một cách dễ hiểu, có thể hiểu được
Verb misunderstand hiểu lầm, hiểu sai
Noun misunderstanding sự hiểu lầm, sự hiểu sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*understandaną
Old English
understandan
Middle English
understanden
Modern English
understand

Nguồn gốc của 'Understand'

Từ 'understand' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Old English 'understandan'. Nó được hình thành từ tiền tố 'under-' (dưới, giữa) và động từ 'standan' (đứng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đứng giữa một nhóm người hoặc vật' để nắm bắt, nhận thức hoặc giải thích điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa bóng 'thấu hiểu' đã trở thành nghĩa chính, ám chỉ hành động 'nắm bắt' một khái niệm hoặc ý tưởng một cách sâu sắc.

Sự xuất hiện của 'Not'

Trạng từ phủ định 'not' có lịch sử lâu đời, phát triển từ từ 'nāwiht' trong tiếng Old English, có nghĩa là 'không một chút gì' hay 'không gì cả'. Nó dần được rút gọn và dùng để phủ định hành động của động từ. Khi kết hợp với 'understand' thành 'not understand', nó đơn giản là phủ định hành động thấu hiểu, tức là 'không hiểu'.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự thiếu hiểu biết, có thể do ngôn ngữ, độ phức tạp hoặc thiếu thông tin. Khác với 'misunderstand' (hiểu sai), 'not understand' chỉ đơn giản là không hiểu. Mức độ trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh; có thể sử dụng một cách trực tiếp hoặc diễn đạt lại để lịch sự hơn.

Prepositions

about by

'not understand about' thường dùng khi nói về việc không hiểu về một chủ đề, lĩnh vực cụ thể. 'not understand by' ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong các cấu trúc câu phức tạp hơn để diễn tả việc không hiểu được điều gì đó dựa trên cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers/Modifiers
  • completely completely not understand
    (hoàn toàn không hiểu)
  • totally totally not understand
    (hoàn toàn không hiểu)
  • simply simply not understand
    (đơn giản là không hiểu)
  • just just not understand
    (chỉ đơn giản là không hiểu)
  • still still not understand
    (vẫn không hiểu)
  • really really not understand
    (thực sự không hiểu)
Verbs of action/stance
  • pretend pretend not to understand
    (giả vờ không hiểu)
  • choose choose not to understand
    (chọn cách không hiểu)
Common Auxiliary/Modal Verb structures
  • do do not understand
    (không hiểu)
  • can can not understand
    (không thể hiểu)
  • could could not understand
    (đã không thể hiểu / không thể nào hiểu được)
  • will will not understand
    (sẽ không hiểu)
  • did did not understand
    (đã không hiểu)

Idioms

  • not understand a thing/word

    không hiểu một chút nào/một lời nào

    "The professor explained it, but I didn't understand a word."

    (Giáo sư đã giải thích rồi, nhưng tôi không hiểu một lời nào cả.)

  • not understand for the life of me

    dù có cố gắng đến mấy cũng không thể hiểu

    "I can't understand for the life of me why he would do such a thing."

    (Tôi dù cố mấy cũng không thể hiểu nổi tại sao anh ta lại làm điều như vậy.)

  • not understand head nor tail (of something)

    không hiểu đầu đuôi gì cả, hoàn toàn không hiểu

    "The instructions were so complicated, I couldn't understand head nor tail of them."

    (Những hướng dẫn quá phức tạp, tôi không hiểu đầu đuôi gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not understand

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Không hiểu, không nắm bắt được ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc hàm ý của một điều gì đó.

"I do not understand the instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She clearly doesn't understand the instructions.
Cô ấy rõ ràng là không hiểu các hướng dẫn.
Phủ định
He certainly does not understand the poem's meaning.
Anh ấy chắc chắn không hiểu ý nghĩa của bài thơ.
Nghi vấn
Do you honestly not understand what I'm saying?
Bạn có thực sự không hiểu những gì tôi đang nói không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student explained his confusion: he didn't understand the complex equation.
Học sinh giải thích sự bối rối của mình: cậu ấy không hiểu phương trình phức tạp.
Phủ định
She expressed her frustration: she doesn't understand why the project was delayed.
Cô ấy bày tỏ sự thất vọng của mình: cô ấy không hiểu tại sao dự án bị trì hoãn.
Nghi vấn
He asked a clarifying question: Don't you understand the main point of the lecture?
Anh ấy đặt một câu hỏi làm rõ: Bạn không hiểu ý chính của bài giảng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not understand".

Văn hóa 'Nói rằng bạn không hiểu'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động nói 'tôi không hiểu' hoặc hỏi lại khi không rõ là điều được khuyến khích. Hành động này được xem là dấu hiệu của sự chủ động trong học tập và giao tiếp, giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo mọi người đều nắm bắt thông tin. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, việc thừa nhận 'không hiểu' có thể bị coi là mất thể diện hoặc thiếu năng lực.

Sắc thái giao tiếp phi ngôn ngữ

Cách mọi người thể hiện sự 'không hiểu' cũng có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một cái gật đầu ở một số nơi có thể chỉ đơn thuần là 'tôi đang lắng nghe', chứ không hẳn là 'tôi đã hiểu'. Trong các môi trường nói tiếng Anh, việc đặt câu hỏi trực tiếp hoặc sử dụng các cụm từ rõ ràng như 'I don't get it' (tôi không hiểu) là phổ biến để đảm bảo sự minh bạch trong giao tiếp.