not understand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to grasp the meaning, significance, or implications of something.
Vietnamese Meaning
Không hiểu, không nắm bắt được ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc hàm ý của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I do not understand the instructions."
"Tôi không hiểu những hướng dẫn này."
-
"She said something in French, but I did not understand."
"Cô ấy nói gì đó bằng tiếng Pháp, nhưng tôi không hiểu."
-
"The concept is quite complex, and many people do not understand it."
"Khái niệm này khá phức tạp, và nhiều người không hiểu nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | understand | hiểu, thấu hiểu |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thấu hiểu; sự cảm thông |
| Adjective | understanding | có sự thấu hiểu, thông cảm |
| Adjective | understandable | dễ hiểu, có thể hiểu được |
| Adverb | understandably | một cách dễ hiểu, có thể hiểu được |
| Verb | misunderstand | hiểu lầm, hiểu sai |
| Noun | misunderstanding | sự hiểu lầm, sự hiểu sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự thiếu hiểu biết, có thể do ngôn ngữ, độ phức tạp hoặc thiếu thông tin. Khác với 'misunderstand' (hiểu sai), 'not understand' chỉ đơn giản là không hiểu. Mức độ trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh; có thể sử dụng một cách trực tiếp hoặc diễn đạt lại để lịch sự hơn.
Prepositions
'not understand about' thường dùng khi nói về việc không hiểu về một chủ đề, lĩnh vực cụ thể. 'not understand by' ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong các cấu trúc câu phức tạp hơn để diễn tả việc không hiểu được điều gì đó dựa trên cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely not understand (hoàn toàn không hiểu)
-
totally totally not understand (hoàn toàn không hiểu)
-
simply simply not understand (đơn giản là không hiểu)
-
just just not understand (chỉ đơn giản là không hiểu)
-
still still not understand (vẫn không hiểu)
-
really really not understand (thực sự không hiểu)
-
pretend pretend not to understand (giả vờ không hiểu)
-
choose choose not to understand (chọn cách không hiểu)
-
do do not understand (không hiểu)
-
can can not understand (không thể hiểu)
-
could could not understand (đã không thể hiểu / không thể nào hiểu được)
-
will will not understand (sẽ không hiểu)
-
did did not understand (đã không hiểu)
Idioms
-
not understand a thing/word
không hiểu một chút nào/một lời nào
"The professor explained it, but I didn't understand a word."
(Giáo sư đã giải thích rồi, nhưng tôi không hiểu một lời nào cả.)
-
not understand for the life of me
dù có cố gắng đến mấy cũng không thể hiểu
"I can't understand for the life of me why he would do such a thing."
(Tôi dù cố mấy cũng không thể hiểu nổi tại sao anh ta lại làm điều như vậy.)
-
not understand head nor tail (of something)
không hiểu đầu đuôi gì cả, hoàn toàn không hiểu
"The instructions were so complicated, I couldn't understand head nor tail of them."
(Những hướng dẫn quá phức tạp, tôi không hiểu đầu đuôi gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not understand
Cụm động từ (Verb Phrase)Không hiểu, không nắm bắt được ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc hàm ý của một điều gì đó.
"I do not understand the instructions."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She clearly doesn't understand the instructions. |
Cô ấy rõ ràng là không hiểu các hướng dẫn. |
| Phủ định | He certainly does not understand the poem's meaning. |
Anh ấy chắc chắn không hiểu ý nghĩa của bài thơ. |
| Nghi vấn | Do you honestly not understand what I'm saying? |
Bạn có thực sự không hiểu những gì tôi đang nói không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student explained his confusion: he didn't understand the complex equation. |
Học sinh giải thích sự bối rối của mình: cậu ấy không hiểu phương trình phức tạp. |
| Phủ định | She expressed her frustration: she doesn't understand why the project was delayed. |
Cô ấy bày tỏ sự thất vọng của mình: cô ấy không hiểu tại sao dự án bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | He asked a clarifying question: Don't you understand the main point of the lecture? |
Anh ấy đặt một câu hỏi làm rõ: Bạn không hiểu ý chính của bài giảng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not understand".
