(Top Banner Ad)
not presently
B1
Trạng từ B1 Chung

not presently

UK: /ˈprezntli/ • US: /ˈprezəntli/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại không lúc này không hiện nay không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the present time; now.

Vietnamese Meaning

Vào thời điểm hiện tại; bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is not presently available."

    "Hiện tại anh ấy không có mặt."

  • "The software is not presently compatible with older systems."

    "Phần mềm hiện không tương thích với các hệ thống cũ."

  • "We are not presently accepting new applications."

    "Hiện tại chúng tôi không chấp nhận các đơn đăng ký mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective present hiện tại, có mặt
Noun present món quà, hiện tại
Verb present trình bày, giới thiệu, tặng
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Noun presenter người dẫn chương trình, người thuyết trình

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
not presently (combination)

Nguồn gốc của 'not'

Từ 'not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nawiht', mang nghĩa 'không có thứ gì' hoặc 'không một chút nào'. Theo thời gian, nó đã phát triển thành từ phủ định phổ biến 'not' mà chúng ta sử dụng ngày nay để biểu thị sự vắng mặt hoặc phủ định.

Sự tiến hóa của 'presently'

Trong tiếng Anh Trung cổ, 'presently' ban đầu có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'tức thì'. Tuy nhiên, nghĩa của nó đã thay đổi theo thời gian, hiện tại phổ biến hơn với ý nghĩa 'hiện tại, vào lúc này' hoặc 'chẳng mấy chốc, sắp tới'. Trong cụm 'not presently', nó được dùng với nghĩa 'không phải vào lúc này'.

Usage Note

Cụm 'not presently' thường được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc hành động không xảy ra ở thời điểm hiện tại, nhưng có thể xảy ra trong tương lai. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'not now'. So sánh với 'currently' (hiện tại) và 'at present' (hiện tại), 'not presently' có thể ngụ ý rằng tình hình có thể thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Phrase + Adjective
  • available not presently available
    (không có sẵn/không rảnh vào lúc này)
  • able not presently able (to do something)
    (hiện tại không thể (làm gì))
  • certain not presently certain
    (hiện tại chưa chắc chắn)
  • possible not presently possible
    (hiện tại không thể thực hiện được)
Adverbial Phrase + Verb (past participle/stative)
  • known not presently known
    (hiện tại chưa được biết đến)
  • required not presently required
    (hiện tại không được yêu cầu)
  • needed not presently needed
    (hiện tại không cần thiết)
  • working not presently working
    (hiện tại không hoạt động/không làm việc)

Idioms

  • not presently available

    hiện tại không có sẵn / không rảnh

    "The manager is not presently available for comment."

    (Người quản lý hiện không rảnh để bình luận.)

  • not presently in use

    hiện tại không được sử dụng

    "This equipment is not presently in use, but it will be soon."

    (Thiết bị này hiện không được sử dụng, nhưng sẽ sớm được dùng.)

  • not presently under consideration

    hiện tại không được xem xét

    "Your proposal is not presently under consideration, but we may revisit it later."

    (Đề xuất của bạn hiện không được xem xét, nhưng chúng tôi có thể xem xét lại sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not presently

Trạng từ
Lật mặt

Vào thời điểm hiện tại; bây giờ.

"He is not presently available."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not presently".

Sự lịch sự trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc dịch vụ khách hàng, việc sử dụng 'not presently' là một cách lịch sự để từ chối hoặc trì hoãn. Thay vì nói 'no' một cách trực tiếp, nó tạo ra một ấn tượng mềm mỏng hơn, ám chỉ rằng tình hình có thể thay đổi trong tương lai, cho phép người nghe hy vọng hoặc hiểu rằng đây chỉ là trạng thái tạm thời.

Tính tạm thời và khả năng thay đổi

Cụm từ 'not presently' nhấn mạnh rằng một điều gì đó đang trong trạng thái tạm thời và có khả năng thay đổi. Nó phản ánh một quan điểm thực tế trong nhiều xã hội phương Tây rằng thông tin, tình trạng, hoặc khả năng có thể linh hoạt và không cố định vĩnh viễn, khuyến khích sự kiên nhẫn và xem xét lại trong tương lai.