not at the moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hiện tại thì không, nhưng có thể sau này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't talk right now, I'm busy, but not at the moment. Can I call you back later?"
"Tôi không thể nói chuyện ngay bây giờ, tôi đang bận, nhưng không phải là không thể. Tôi gọi lại cho bạn sau được không?"
-
"Are you free to help me with this? Not at the moment, I'm afraid."
"Bạn có rảnh giúp tôi việc này không? Tiếc là hiện tại thì không."
-
"Can you come to the meeting? Not at the moment, but I'll try to join later."
"Bạn có thể đến cuộc họp không? Hiện tại thì không, nhưng tôi sẽ cố gắng tham gia sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, lúc |
| Adjective | momentary | nhất thời, chỉ diễn ra trong chốc lát |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, ngay lập tức (US); chốc lát nữa, lát nữa (UK) |
| Adjective | momentous | quan trọng, trọng đại |
| Noun | momentum | động lực, đà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để từ chối một cách lịch sự và tạm thời. Nó hàm ý rằng tình hình có thể thay đổi trong tương lai. So với 'no', 'not at the moment' mềm mỏng và ít dứt khoát hơn. Nó khác với 'never' (không bao giờ) vì 'not at the moment' ngụ ý về khả năng có thể xảy ra trong tương lai, trong khi 'never' loại trừ hoàn toàn khả năng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be I'm not at the moment. (Lúc này tôi không (làm gì/ở đâu).)
-
work She isn't working at the moment. (Cô ấy không làm việc vào lúc này.)
-
have time We don't have time at the moment. (Chúng tôi không có thời gian vào lúc này.)
-
available The manager is not available at the moment. (Quản lý không rảnh vào lúc này.)
-
Are you busy? Are you busy? - Not at the moment. (Bạn bận không? - Hiện tại thì không.)
-
Do you need help? Do you need help? - Not at the moment, thanks. (Bạn có cần giúp không? - Hiện tại thì chưa, cảm ơn.)
-
Can you talk? Can you talk? - I'm afraid not at the moment. (Bạn có thể nói chuyện không? - Tôi e là hiện tại thì không.)
Idioms
-
Not at the moment.
Không phải vào lúc này. / Hiện tại thì chưa.
"Are you ready to leave? - Not at the moment, I still have to pack."
(Bạn sẵn sàng đi chưa? - Hiện tại thì chưa, tôi vẫn còn phải đóng đồ.)
-
I'm afraid not at the moment.
Tôi e là hiện tại thì không được.
"Can you help me with this report? - I'm afraid not at the moment, I have an urgent meeting."
(Bạn có thể giúp tôi với bản báo cáo này không? - Tôi e là hiện tại thì không được, tôi có một cuộc họp khẩn.)
-
Not at the moment, but maybe later.
Hiện tại thì chưa, nhưng có thể sau này.
"Do you want some coffee? - Not at the moment, but maybe later, thanks."
(Bạn có muốn uống cà phê không? - Hiện tại thì chưa, nhưng có thể lát nữa, cảm ơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not at the moment
Trạng ngữ (adverbial phrase)Hiện tại thì không, nhưng có thể sau này.
"I can't talk right now, I'm busy, but not at the moment. Can I call you back later?"
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am busy at the moment. |
Tôi đang bận vào lúc này. |
| Phủ định | Not at the moment am I able to assist you. |
Không phải lúc này tôi có thể giúp bạn. |
| Nghi vấn | Is she available at the moment? |
Cô ấy có rảnh vào lúc này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is not available at the moment. |
Cô ấy hiện không rảnh. |
| Phủ định | I am not working on that project at the moment. |
Tôi hiện không làm việc cho dự án đó. |
| Nghi vấn | Are they studying for the exam at the moment? |
Họ có đang học cho kỳ thi vào lúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not at the moment".
