(Top Banner Ad)
not at the moment
A2
Trạng ngữ (adverbial phrase) A2 Giao tiếp hàng ngày

not at the moment

UK: nɒt æt ðə ˈməʊmənt • US: nɑt æt ðə ˈmoʊmənt

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại thì không lúc này thì không chưa được lúc này
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Currently not, but possibly later.

Vietnamese Meaning

Hiện tại thì không, nhưng có thể sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't talk right now, I'm busy, but not at the moment. Can I call you back later?"

    "Tôi không thể nói chuyện ngay bây giờ, tôi đang bận, nhưng không phải là không thể. Tôi gọi lại cho bạn sau được không?"

  • "Are you free to help me with this? Not at the moment, I'm afraid."

    "Bạn có rảnh giúp tôi việc này không? Tiếc là hiện tại thì không."

  • "Can you come to the meeting? Not at the moment, but I'll try to join later."

    "Bạn có thể đến cuộc họp không? Hiện tại thì không, nhưng tôi sẽ cố gắng tham gia sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment khoảnh khắc, lúc
Adjective momentary nhất thời, chỉ diễn ra trong chốc lát
Adverb momentarily trong chốc lát, ngay lập tức (US); chốc lát nữa, lát nữa (UK)
Adjective momentous quan trọng, trọng đại
Noun momentum động lực, đà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
Old French
moment
Middle English
moment
Old English
nawiht
Middle English
naht
Modern English
not at the moment

Nguồn gốc của 'moment'

Từ 'moment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'sức đẩy', sau đó phát triển nghĩa 'khoảng thời gian rất ngắn'. 'Not' là từ phủ định cơ bản của tiếng Anh, xuất phát từ 'no thing' (không có gì). Cụm 'at the moment' (tại thời điểm hiện tại) đã được sử dụng từ thế kỷ 17, và 'not at the moment' là cách phủ định tự nhiên của nó, trở thành một cách nói phổ biến để từ chối hoặc hoãn lại.

Cách dùng thông dụng

Mặc dù là sự kết hợp của các từ đơn giản, 'not at the moment' đã trở thành một cụm từ cố định trong tiếng Anh để diễn tả việc không thể làm gì đó HOẶC không có gì đó ngay TẠI THỜI ĐIỂM NÓI CHUYỆN. Nó thường được dùng để trả lời lịch sự cho một câu hỏi, ám chỉ rằng tình hình có thể thay đổi trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để từ chối một cách lịch sự và tạm thời. Nó hàm ý rằng tình hình có thể thay đổi trong tương lai. So với 'no', 'not at the moment' mềm mỏng và ít dứt khoát hơn. Nó khác với 'never' (không bao giờ) vì 'not at the moment' ngụ ý về khả năng có thể xảy ra trong tương lai, trong khi 'never' loại trừ hoàn toàn khả năng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + not at the moment
  • be I'm not at the moment.
    (Lúc này tôi không (làm gì/ở đâu).)
  • work She isn't working at the moment.
    (Cô ấy không làm việc vào lúc này.)
  • have time We don't have time at the moment.
    (Chúng tôi không có thời gian vào lúc này.)
  • available The manager is not available at the moment.
    (Quản lý không rảnh vào lúc này.)
Hỏi & Trả lời dùng 'not at the moment'
  • Are you busy? Are you busy? - Not at the moment.
    (Bạn bận không? - Hiện tại thì không.)
  • Do you need help? Do you need help? - Not at the moment, thanks.
    (Bạn có cần giúp không? - Hiện tại thì chưa, cảm ơn.)
  • Can you talk? Can you talk? - I'm afraid not at the moment.
    (Bạn có thể nói chuyện không? - Tôi e là hiện tại thì không.)

Idioms

  • Not at the moment.

    Không phải vào lúc này. / Hiện tại thì chưa.

    "Are you ready to leave? - Not at the moment, I still have to pack."

    (Bạn sẵn sàng đi chưa? - Hiện tại thì chưa, tôi vẫn còn phải đóng đồ.)

  • I'm afraid not at the moment.

    Tôi e là hiện tại thì không được.

    "Can you help me with this report? - I'm afraid not at the moment, I have an urgent meeting."

    (Bạn có thể giúp tôi với bản báo cáo này không? - Tôi e là hiện tại thì không được, tôi có một cuộc họp khẩn.)

  • Not at the moment, but maybe later.

    Hiện tại thì chưa, nhưng có thể sau này.

    "Do you want some coffee? - Not at the moment, but maybe later, thanks."

    (Bạn có muốn uống cà phê không? - Hiện tại thì chưa, nhưng có thể lát nữa, cảm ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not at the moment

Trạng ngữ (adverbial phrase)
Lật mặt

Hiện tại thì không, nhưng có thể sau này.

"I can't talk right now, I'm busy, but not at the moment. Can I call you back later?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am busy at the moment.
Tôi đang bận vào lúc này.
Phủ định
Not at the moment am I able to assist you.
Không phải lúc này tôi có thể giúp bạn.
Nghi vấn
Is she available at the moment?
Cô ấy có rảnh vào lúc này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is not available at the moment.
Cô ấy hiện không rảnh.
Phủ định
I am not working on that project at the moment.
Tôi hiện không làm việc cho dự án đó.
Nghi vấn
Are they studying for the exam at the moment?
Họ có đang học cho kỳ thi vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not at the moment".

Sự lịch sự trong giao tiếp

'Not at the moment' là một cách từ chối hoặc thể hiện sự không sẵn sàng rất lịch sự trong văn hóa phương Tây. Thay vì nói 'No' một cách trực tiếp có thể bị coi là thô lỗ hoặc quá thẳng thừng, cụm từ này làm mềm mại lời từ chối, đồng thời ngụ ý rằng tình hình có thể thay đổi trong tương lai hoặc cơ hội vẫn còn mở.

Trì hoãn một cách tinh tế

Trong nhiều trường hợp, việc dùng 'not at the moment' giúp người nói trì hoãn yêu cầu hoặc hành động mà không cần giải thích lý do chi tiết ngay lập tức. Nó thể hiện rằng người nói đã xem xét yêu cầu nhưng đơn giản là không thể thực hiện vào thời điểm hiện tại, có thể vì đang bận hoặc không tiện.