(Top Banner Ad)
not now
A1
Trạng ngữ A1 Giao tiếp hàng ngày

not now

UK: /nɒt naʊ/ • US: /nɑːt naʊ/

Nghĩa tiếng Việt

không phải bây giờ lúc khác nhé để sau
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Được dùng để chỉ rằng điều gì đó sẽ không xảy ra vào thời điểm hiện tại nhưng có thể xảy ra sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can we talk about this later? Not now, I'm busy."

    "Chúng ta có thể nói về chuyện này sau được không? Không phải bây giờ, tôi đang bận."

  • "I can't help you with that not now."

    "Tôi không thể giúp bạn việc đó bây giờ được."

  • "Not now, darling, I'm on the phone."

    "Không phải bây giờ đâu em yêu, anh đang nghe điện thoại."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nū
Proto-Germanic
*nu
Old English
English
now
Proto-Germanic
*niwihti
Old English
nāwiht
Middle English
nāht, nat
English
not

Nguồn gốc Trực tiếp

Cụm từ 'not now' là sự kết hợp thẳng thắn của hai từ rất cổ trong tiếng Anh: 'not' (không) và 'now' (bây giờ). 'Now' có nguồn gốc từ từ 'nū' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu 'nu'. Tương tự, 'not' phát triển từ 'nāwiht' (có nghĩa là 'không một chút nào') trong tiếng Anh cổ. Khi được ghép lại, 'not now' tạo thành một cách diễn đạt đơn giản nhưng mạnh mẽ để từ chối hoặc trì hoãn một điều gì đó ngay lập tức, mà không có một câu chuyện etymology phức tạp riêng cho cụm từ này.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái từ chối, trì hoãn một cách lịch sự. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn tránh làm điều gì đó ngay lập tức nhưng không muốn từ chối hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ / Cụm động từ + not now
  • talk Can we talk? Not now.
    (Chúng ta nói chuyện được không? Không phải bây giờ.)
  • ask Please, don't ask me about it. Not now.
    (Làm ơn đừng hỏi tôi về chuyện đó. Không phải bây giờ.)
  • interrupt Don't interrupt, not now.
    (Đừng làm gián đoạn, không phải bây giờ.)
  • can't I can't deal with this, not now.
    (Tôi không thể giải quyết việc này, không phải bây giờ.)
Trạng từ / Cụm từ bổ nghĩa + not now
  • Perhaps Perhaps not now, but later.
    (Có lẽ không phải bây giờ, nhưng sau này.)
  • Definitely Definitely not now.
    (Chắc chắn không phải bây giờ.)
  • I'd rather I'd rather not now, if you don't mind.
    (Tôi thà không làm bây giờ, nếu bạn không phiền.)
  • Just It's just not now.
    (Chỉ là không phải lúc này.)

Idioms

  • Not now, darling.

    Một cách từ chối khéo léo hoặc trì hoãn yêu cầu, thường mang tính chất hài hước hoặc khuôn mẫu, ám chỉ sự bận rộn hoặc không muốn làm gì đó vào lúc này.

    "Can we clean the garage now? "Not now, darling, I'm watching the game.""

    (Chúng ta dọn dẹp nhà để xe bây giờ được không? "Không phải bây giờ đâu em yêu, anh đang xem trận đấu.")

  • Not now or never.

    Không phải là 'bây giờ hoặc không bao giờ', ám chỉ rằng vẫn còn cơ hội sau này, không cần phải vội vàng hay cảm thấy áp lực phải làm ngay lập tức.

    "Don't worry, it's not now or never. We can always try again next year."

    (Đừng lo lắng, không phải là 'bây giờ hoặc không bao giờ' đâu. Chúng ta luôn có thể thử lại vào năm tới.)

  • Not just now.

    Không phải chính xác vào lúc này, thường dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc để nhấn mạnh sự bận rộn, không tiện ngay hiện tại.

    "Can I borrow your car? "Not just now, I need it to pick up the kids.""

    (Tôi mượn xe của bạn được không? "Không phải lúc này, tôi cần nó để đón bọn trẻ.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not now

Trạng ngữ
Lật mặt

Được dùng để chỉ rằng điều gì đó sẽ không xảy ra vào thời điểm hiện tại nhưng có thể xảy ra sau này.

"Can we talk about this later? Not now, I'm busy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not now".

Lịch sự và Trì hoãn trong Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'not now' thường được dùng để trì hoãn hoặc từ chối một cách trực tiếp nhưng vẫn có thể mang hàm ý lịch sự, tùy thuộc vào ngữ điệu và các từ đi kèm. Để tránh bị coi là thô lỗ, người nói thường thêm các cụm từ làm mềm như 'I'm afraid...', 'Perhaps later...', hoặc giải thích lý do ngắn gọn. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa hiệu quả giao tiếp và phép lịch sự xã hội.

Quản lý Thời gian và Ưu tiên

Việc sử dụng 'not now' cũng phản ánh cách người nói quản lý thời gian và ưu tiên công việc. Trong một xã hội đề cao năng suất và hiệu quả, việc từ chối một yêu cầu vào thời điểm hiện tại để tập trung vào nhiệm vụ khác là điều phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng có những thời điểm thích hợp hơn cho một số hành động nhất định, và việc đưa ra quyết định trì hoãn có thể là một dấu hiệu của sự tự chủ và tổ chức.