(Top Banner Ad)
not quite
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

not quite

UK: /nɒt kwaɪt/ • US: /nɑːt kwaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa hẳn không hẳn không hoàn toàn chưa được chưa đến mức không hẳn là có vẻ không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not completely; not entirely; almost but not quite

Vietnamese Meaning

chưa hẳn, không hoàn toàn, gần như nhưng không chính xác, gần đúng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not quite ready yet."

    "Tôi chưa sẵn sàng lắm."

  • "The food was good, but not quite as good as I expected."

    "Đồ ăn ngon, nhưng không ngon như tôi mong đợi."

  • "I don't quite understand what you mean."

    "Tôi không hiểu rõ ý bạn là gì."

  • "He's not quite tall enough to ride the roller coaster."

    "Cậu ấy chưa đủ chiều cao để chơi tàu lượn siêu tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb not Từ phủ định, 'không', dùng để tạo nghĩa trái ngược hoặc phủ nhận một hành động, trạng thái. Là thành phần chính tạo nên ý phủ định trong cụm 'not quite'.
Adverb quite Từ chỉ mức độ, 'khá', 'hoàn toàn', 'thực sự'. Trong 'not quite', nó chỉ mức độ hoàn thành hoặc đầy đủ, bị phủ định bởi 'not'.
Adverb almost Gần như, hầu như. Từ này có nghĩa tương đồng với 'not quite' khi 'not quite' thể hiện sự gần đạt tới nhưng chưa hoàn chỉnh.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne-aiw-wihti
Old English
nāwiht
Middle English
naht, not
Modern English
not
Latin
quietus
Old French
quite
Middle English
quite
Modern English
quite

Sự kết hợp tinh tế

Cụm từ 'not quite' được tạo nên từ hai từ riêng biệt: 'not' (không) và 'quite' (hoàn toàn, khá). 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht', nghĩa là 'không một thứ gì'. 'Quite' lại đến từ tiếng Latin 'quietus' (nghỉ ngơi, tự do) qua tiếng Pháp cổ 'quite', mang nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'tự do khỏi nghĩa vụ'. Khi kết hợp lại, 'not quite' không chỉ đơn giản là 'không hoàn toàn' mà còn mang sắc thái tinh tế hơn: 'gần như nhưng chưa đạt tới', 'chưa thật sự', thể hiện sự thiếu hụt nhỏ hoặc chưa đạt đến mức độ mong muốn. Nó thường dùng để diễn đạt ý kiến một cách lịch sự, tránh sự phủ nhận tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một mức độ gần đúng, gần hoàn thành, hoặc gần chính xác. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự không hoàn hảo hoặc sự thiếu sót nhỏ. So với 'not at all' (hoàn toàn không), 'not quite' mang ý nghĩa gần hơn với sự thật/đúng/hoàn thành, nhưng vẫn chưa đạt đến mức đó. Khác với 'almost' (gần như) ở chỗ 'not quite' thường nhấn mạnh vào phần còn thiếu hơn là phần đã đạt được. Ví dụ, 'I'm not quite finished' ám chỉ rằng công việc gần xong nhưng vẫn cần thêm chút thời gian, trong khi 'I'm almost finished' nhấn mạnh việc công việc sắp hoàn thành.
Trong trường hợp này, "not quite" làm giảm bớt sự trực tiếp hoặc gay gắt của câu nói, khiến nó trở nên lịch sự hoặc tế nhị hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + not quite
  • ready not quite ready
    (chưa thật sự sẵn sàng)
  • sure not quite sure
    (chưa thật sự chắc chắn)
  • right not quite right
    (không hoàn toàn đúng/ổn)
  • enough not quite enough
    (chưa đủ lắm)
Verb + not quite
  • understand not quite understand
    (chưa hiểu rõ lắm)
  • finish not quite finish
    (chưa hoàn thành hẳn)
  • fit not quite fit
    (không hoàn toàn vừa/phù hợp)
Adverb + not quite
  • yet not quite yet
    (chưa phải lúc này/chưa bây giờ)

Idioms

  • not quite the ticket

    không phải cái cần, không đúng cái mong muốn

    "This new software is fast, but it's not quite the ticket for our specific needs."

    (Phần mềm mới này nhanh đấy, nhưng nó không phải cái chúng tôi cần cho nhu cầu cụ thể của mình.)

  • not quite hit the mark

    chưa đạt được mục tiêu, chưa đạt yêu cầu

    "His presentation was good, but it didn't quite hit the mark for the investors."

    (Bài thuyết trình của anh ấy khá tốt, nhưng chưa thực sự đạt yêu cầu đối với các nhà đầu tư.)

  • not quite cut out for something

    không hoàn toàn phù hợp/có tố chất cho việc gì

    "I tried working in sales, but I'm just not quite cut out for it."

    (Tôi đã thử làm việc trong ngành bán hàng, nhưng tôi thực sự không có tố chất cho việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not quite

Trạng từ
Lật mặt

chưa hẳn, không hoàn toàn, gần như nhưng không chính xác, gần đúng

"I'm not quite ready yet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was not quite ready for the exam yesterday.
Hôm qua anh ấy vẫn chưa hoàn toàn sẵn sàng cho kỳ thi.
Phủ định
She didn't quite finish the book before the meeting.
Cô ấy đã không đọc xong cuốn sách trước cuộc họp.
Nghi vấn
Did you not quite understand the instructions?
Có phải bạn đã không hoàn toàn hiểu các hướng dẫn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not quite".

Sự tinh tế trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc sử dụng các cụm từ như 'not quite' thường được đánh giá cao vì nó thể hiện sự tinh tế và lịch sự. Thay vì phủ nhận thẳng thừng ('no' hoặc 'absolutely not'), 'not quite' cho phép người nói diễn đạt sự không đồng tình, sự thiếu hụt hoặc sự chưa hoàn hảo một cách nhẹ nhàng hơn, tránh gây cảm giác đối đầu hoặc khó chịu cho người nghe. Điều này đặc biệt hữu ích trong các tình huống cần giữ hòa khí hoặc khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.

Biểu hiện của sự thiếu sót nhỏ

Cụm từ 'not quite' cũng phản ánh một sắc thái văn hóa là chấp nhận và diễn tả những thiếu sót nhỏ. Nó không chỉ là 'không hoàn toàn' mà còn ngụ ý rằng 'gần đạt được rồi, chỉ thiếu một chút thôi'. Điều này có thể được sử dụng để khuyến khích hoặc để mô tả một tình huống mà mọi thứ gần như hoàn hảo nhưng vẫn có một điểm cần cải thiện. Nó thể hiện sự chú ý đến chi tiết và tiêu chuẩn nhất định mà người nói đang so sánh.