not quite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not completely; not entirely; almost but not quite
Vietnamese Meaning
chưa hẳn, không hoàn toàn, gần như nhưng không chính xác, gần đúng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not quite ready yet."
"Tôi chưa sẵn sàng lắm."
-
"The food was good, but not quite as good as I expected."
"Đồ ăn ngon, nhưng không ngon như tôi mong đợi."
-
"I don't quite understand what you mean."
"Tôi không hiểu rõ ý bạn là gì."
-
"He's not quite tall enough to ride the roller coaster."
"Cậu ấy chưa đủ chiều cao để chơi tàu lượn siêu tốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | not | Từ phủ định, 'không', dùng để tạo nghĩa trái ngược hoặc phủ nhận một hành động, trạng thái. Là thành phần chính tạo nên ý phủ định trong cụm 'not quite'. |
| Adverb | quite | Từ chỉ mức độ, 'khá', 'hoàn toàn', 'thực sự'. Trong 'not quite', nó chỉ mức độ hoàn thành hoặc đầy đủ, bị phủ định bởi 'not'. |
| Adverb | almost | Gần như, hầu như. Từ này có nghĩa tương đồng với 'not quite' khi 'not quite' thể hiện sự gần đạt tới nhưng chưa hoàn chỉnh. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một mức độ gần đúng, gần hoàn thành, hoặc gần chính xác. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự không hoàn hảo hoặc sự thiếu sót nhỏ. So với 'not at all' (hoàn toàn không), 'not quite' mang ý nghĩa gần hơn với sự thật/đúng/hoàn thành, nhưng vẫn chưa đạt đến mức đó. Khác với 'almost' (gần như) ở chỗ 'not quite' thường nhấn mạnh vào phần còn thiếu hơn là phần đã đạt được. Ví dụ, 'I'm not quite finished' ám chỉ rằng công việc gần xong nhưng vẫn cần thêm chút thời gian, trong khi 'I'm almost finished' nhấn mạnh việc công việc sắp hoàn thành.
Trong trường hợp này, "not quite" làm giảm bớt sự trực tiếp hoặc gay gắt của câu nói, khiến nó trở nên lịch sự hoặc tế nhị hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ready not quite ready (chưa thật sự sẵn sàng)
-
sure not quite sure (chưa thật sự chắc chắn)
-
right not quite right (không hoàn toàn đúng/ổn)
-
enough not quite enough (chưa đủ lắm)
-
understand not quite understand (chưa hiểu rõ lắm)
-
finish not quite finish (chưa hoàn thành hẳn)
-
fit not quite fit (không hoàn toàn vừa/phù hợp)
-
yet not quite yet (chưa phải lúc này/chưa bây giờ)
Idioms
-
not quite the ticket
không phải cái cần, không đúng cái mong muốn
"This new software is fast, but it's not quite the ticket for our specific needs."
(Phần mềm mới này nhanh đấy, nhưng nó không phải cái chúng tôi cần cho nhu cầu cụ thể của mình.)
-
not quite hit the mark
chưa đạt được mục tiêu, chưa đạt yêu cầu
"His presentation was good, but it didn't quite hit the mark for the investors."
(Bài thuyết trình của anh ấy khá tốt, nhưng chưa thực sự đạt yêu cầu đối với các nhà đầu tư.)
-
not quite cut out for something
không hoàn toàn phù hợp/có tố chất cho việc gì
"I tried working in sales, but I'm just not quite cut out for it."
(Tôi đã thử làm việc trong ngành bán hàng, nhưng tôi thực sự không có tố chất cho việc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not quite
Trạng từchưa hẳn, không hoàn toàn, gần như nhưng không chính xác, gần đúng
"I'm not quite ready yet."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was not quite ready for the exam yesterday. |
Hôm qua anh ấy vẫn chưa hoàn toàn sẵn sàng cho kỳ thi. |
| Phủ định | She didn't quite finish the book before the meeting. |
Cô ấy đã không đọc xong cuốn sách trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did you not quite understand the instructions? |
Có phải bạn đã không hoàn toàn hiểu các hướng dẫn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not quite".
