not exactly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express partial agreement or to soften a disagreement; indicating that something is close to being accurate or true, but not completely so.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để diễn tả sự đồng ý một phần hoặc làm dịu sự bất đồng; chỉ ra rằng điều gì đó gần đúng hoặc đúng sự thật, nhưng không hoàn toàn như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was good, but not exactly what I expected."
"Bộ phim hay, nhưng không hoàn toàn như tôi mong đợi."
-
"Is this the right way? Not exactly, but it's close."
"Đây có phải là đường đúng không? Không hẳn, nhưng nó gần đúng rồi."
-
"Are you finished with your homework? Not exactly, I still have some math problems to solve."
"Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Chưa hẳn, tôi vẫn còn một vài bài toán cần giải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để tránh sự khẳng định trực tiếp hoặc để thể hiện một ý kiến khác một cách lịch sự. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với việc nói 'no' một cách thẳng thừng. 'Not exactly' thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra một sự khác biệt nhỏ hoặc một ngoại lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy It's not exactly easy. (Nó không hẳn là dễ dàng.)
-
thrilled I'm not exactly thrilled. (Tôi không mấy vui vẻ/hào hứng.)
-
true That's not exactly true. (Điều đó không hoàn toàn đúng.)
-
a doctor He's not exactly a doctor. (Anh ấy không hẳn là bác sĩ.)
-
a bargain It was not exactly a bargain. (Nó không hẳn là món hời.)
-
what I expected This is not exactly what I expected. (Cái này không hoàn toàn như tôi mong đợi.)
-
agree I don't exactly agree with that. (Tôi không hoàn toàn đồng ý với điều đó.)
-
deny He didn't exactly deny it. (Anh ấy không hẳn là phủ nhận điều đó.)
Idioms
-
not exactly a walk in the park
không hề dễ dàng chút nào
"Climbing Mount Everest is not exactly a walk in the park."
(Việc leo núi Everest không hề dễ dàng chút nào.)
-
not exactly rocket science
không phải là cái gì quá phức tạp/khó hiểu
"Learning to use this app is not exactly rocket science."
(Học cách sử dụng ứng dụng này không phải là cái gì quá phức tạp.)
-
not exactly what I had in mind
không hoàn toàn như tôi đã hình dung/mong muốn
"This small room is not exactly what I had in mind for our new office."
(Căn phòng nhỏ này không hoàn toàn như tôi đã hình dung cho văn phòng mới của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not exactly
Adverbial phraseĐược sử dụng để diễn tả sự đồng ý một phần hoặc làm dịu sự bất đồng; chỉ ra rằng điều gì đó gần đúng hoặc đúng sự thật, nhưng không hoàn toàn như vậy.
"The movie was good, but not exactly what I expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not exactly".
