(Top Banner Ad)
not exactly
B1
Adverbial phrase B1 General Use

not exactly

UK: /nɒt ɪɡˈzæktli/ • US: /nɑːt ɪɡˈzæktli/

Nghĩa tiếng Việt

không hẳn không hoàn toàn chưa hẳn không thực sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express partial agreement or to soften a disagreement; indicating that something is close to being accurate or true, but not completely so.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để diễn tả sự đồng ý một phần hoặc làm dịu sự bất đồng; chỉ ra rằng điều gì đó gần đúng hoặc đúng sự thật, nhưng không hoàn toàn như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was good, but not exactly what I expected."

    "Bộ phim hay, nhưng không hoàn toàn như tôi mong đợi."

  • "Is this the right way? Not exactly, but it's close."

    "Đây có phải là đường đúng không? Không hẳn, nhưng nó gần đúng rồi."

  • "Are you finished with your homework? Not exactly, I still have some math problems to solve."

    "Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Chưa hẳn, tôi vẫn còn một vài bài toán cần giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact chính xác, đúng đắn
Noun exactness sự chính xác
Noun exactitude tính chính xác, sự tỉ mỉ
Adverb exactly một cách chính xác
Adverb inexactly một cách không chính xác

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Use

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ni
Old English
nāwiht
Middle English
not
Latin
exactus
Old French
exact
English
exactly
English
"not exactly" (phrase formation)

Sắc thái tinh tế của sự phủ định

Cụm từ 'not exactly' không có một lịch sử hình thành phức tạp từ một gốc từ duy nhất. Nó là sự kết hợp của hai từ quen thuộc: 'not' (không) và 'exactly' (chính xác). Khi ghép lại, chúng tạo ra một sắc thái nghĩa đặc biệt, không phải là phủ định hoàn toàn mà là một sự phủ định nhẹ nhàng, gián tiếp hoặc một sự từ chối khéo léo. 'Not exactly' giúp người nói thể hiện sự không đồng tình, không hài lòng hoặc sự khác biệt mà không quá thẳng thừng, mang lại vẻ lịch sự và uyển chuyển cho câu nói, đặc biệt phổ biến trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để tránh sự khẳng định trực tiếp hoặc để thể hiện một ý kiến khác một cách lịch sự. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với việc nói 'no' một cách thẳng thừng. 'Not exactly' thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra một sự khác biệt nhỏ hoặc một ngoại lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

"Not exactly" + Tính từ/Phân từ
  • easy It's not exactly easy.
    (Nó không hẳn là dễ dàng.)
  • thrilled I'm not exactly thrilled.
    (Tôi không mấy vui vẻ/hào hứng.)
  • true That's not exactly true.
    (Điều đó không hoàn toàn đúng.)
"Not exactly" + Cụm danh từ
  • a doctor He's not exactly a doctor.
    (Anh ấy không hẳn là bác sĩ.)
  • a bargain It was not exactly a bargain.
    (Nó không hẳn là món hời.)
  • what I expected This is not exactly what I expected.
    (Cái này không hoàn toàn như tôi mong đợi.)
"Not exactly" + Động từ
  • agree I don't exactly agree with that.
    (Tôi không hoàn toàn đồng ý với điều đó.)
  • deny He didn't exactly deny it.
    (Anh ấy không hẳn là phủ nhận điều đó.)

Idioms

  • not exactly a walk in the park

    không hề dễ dàng chút nào

    "Climbing Mount Everest is not exactly a walk in the park."

    (Việc leo núi Everest không hề dễ dàng chút nào.)

  • not exactly rocket science

    không phải là cái gì quá phức tạp/khó hiểu

    "Learning to use this app is not exactly rocket science."

    (Học cách sử dụng ứng dụng này không phải là cái gì quá phức tạp.)

  • not exactly what I had in mind

    không hoàn toàn như tôi đã hình dung/mong muốn

    "This small room is not exactly what I had in mind for our new office."

    (Căn phòng nhỏ này không hoàn toàn như tôi đã hình dung cho văn phòng mới của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not exactly

Adverbial phrase
Lật mặt

Được sử dụng để diễn tả sự đồng ý một phần hoặc làm dịu sự bất đồng; chỉ ra rằng điều gì đó gần đúng hoặc đúng sự thật, nhưng không hoàn toàn như vậy.

"The movie was good, but not exactly what I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not exactly".

Nghệ thuật nói giảm nói tránh (Litotes)

'Not exactly' là một ví dụ điển hình của phép tu từ 'litotes' hay nói giảm nói tránh trong tiếng Anh. Thay vì nói thẳng 'It's hard' (Nó khó), người bản xứ thường dùng 'It's not exactly easy' (Nó không hẳn là dễ dàng). Cách diễn đạt này giúp làm mềm đi ý nghĩa phủ định, thể hiện sự lịch sự, khiêm tốn hoặc tránh gây đối đầu. Nó phản ánh xu hướng giao tiếp gián tiếp và giữ thể diện trong văn hóa Anh-Mỹ.

Giao tiếp gián tiếp và sự lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh, việc sử dụng các cụm từ như 'not exactly' là một phần của giao tiếp lịch sự và gián tiếp. Thay vì đưa ra một lời từ chối hoặc phê bình thẳng thừng, người nói chọn cách làm nhẹ giọng, ám chỉ rằng mọi thứ không hoàn toàn như mong đợi hoặc không hoàn hảo. Điều này giúp duy trì hòa khí, tránh làm người khác mất lòng, và thường đòi hỏi người nghe phải đọc được 'ý tại ngôn ngoại'.