(Top Banner Ad)
not recall
B1
Động từ B1 Chung

not recall

UK: /rɪˈkɔːl/ • US: /rɪˈkɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

không nhớ không nhớ lại không hồi tưởng được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not remember something.

Vietnamese Meaning

Không nhớ lại điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't recall what happened after the accident."

    "Tôi không nhớ chuyện gì đã xảy ra sau tai nạn."

  • "He said he did not recall signing the document."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy không nhớ đã ký vào tài liệu đó."

  • "I don't recall ever meeting her before."

    "Tôi không nhớ đã từng gặp cô ấy trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recall nhớ lại, gợi nhớ
Noun recollection sự hồi tưởng, hồi ức
Verb recollect hồi tưởng, nhớ lại

Synonyms

forget (quên)cannot remember (không thể nhớ)disremember (quên (ít dùng))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + calare (to call)
Old French
recaler (to call back)
Middle English
recall (to call back)
English
recall

Nguồn gốc của 'Recall' và sự phủ định

Từ 'recall' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Cụ thể, nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'calare' (nghĩa là 'gọi'). Khi kết hợp lại trong tiếng Pháp cổ thành 'recaler', nó mang nghĩa là 'gọi lại'. Từ đó, 'recall' du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nghĩa gốc là 'gọi lại trong trí nhớ', tức là 'nhớ lại'. Để tạo thành nghĩa phủ định 'không nhớ lại', người nói chỉ cần thêm từ 'not' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' nghĩa là 'không gì cả') vào trước 'recall'.

Usage Note

"Not recall" diễn tả việc không thể gợi lại một ký ức, thông tin, hoặc sự kiện từ quá khứ. Nó thường được sử dụng khi một người quên hoặc không có ký ức rõ ràng về điều gì đó. Cụm từ này mang tính chất phủ định của động từ "recall", nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc thất bại trong việc hồi tưởng. So với "forget", "not recall" có sắc thái trang trọng và chính xác hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh giao tiếp chính thức. Ví dụ, trong một phiên tòa, nhân chứng có thể nói "I do not recall" thay vì "I forget".

Prepositions

about doing seeing

"Recall about": Nhớ lại về điều gì đó. Ví dụ: "I don't recall about that incident".
"Recall doing": Nhớ lại việc đã làm gì đó. Ví dụ: "I don't recall doing that".
"Recall seeing": Nhớ lại việc đã nhìn thấy ai/cái gì. Ví dụ: "I don't recall seeing him there."

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi với 'do not recall'
  • clearly I clearly do not recall
    (Tôi rõ ràng là không nhớ)
  • vaguely I vaguely do not recall
    (Tôi mơ hồ không nhớ)
  • simply I simply do not recall
    (Tôi đơn giản là không nhớ)
Tân ngữ của 'do not recall'
  • anything do not recall anything
    (không nhớ bất cứ điều gì)
  • the name do not recall the name
    (không nhớ tên)
  • the details do not recall the details
    (không nhớ các chi tiết)
Cụm từ đồng nghĩa hoặc tương tự
  • cannot cannot recall
    (không thể nhớ lại)
  • unable be unable to recall
    (không có khả năng nhớ lại)
  • fail fail to recall
    (quên, không nhớ được)

Idioms

  • I do not recall

    Tôi không nhớ (cách nói trang trọng/pháp lý)

    "When questioned, the witness repeatedly said, 'I do not recall.'"

    (Khi bị thẩm vấn, nhân chứng liên tục nói, 'Tôi không nhớ.')

  • cannot recall for the life of me

    hoàn toàn không thể nhớ nổi, có chết cũng không nhớ

    "I cannot recall her name for the life of me, even though I met her yesterday."

    (Tôi có chết cũng không thể nhớ nổi tên cô ấy, mặc dù tôi đã gặp cô ấy hôm qua.)

  • not recall a single thing/detail

    không nhớ một chút gì/một chi tiết nào

    "After the accident, he did not recall a single thing about what happened."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy không nhớ một chút gì về những gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not recall

Động từ
Lật mặt

Không nhớ lại điều gì đó.

"I don't recall what happened after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she recalled the incident vividly.
Cô ấy nói rằng cô ấy nhớ lại sự việc một cách sống động.
Phủ định
He told me that he did not recall seeing her at the party.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nhớ đã nhìn thấy cô ấy tại bữa tiệc.
Nghi vấn
They asked if I recalled where I had parked the car.
Họ hỏi liệu tôi có nhớ đã đỗ xe ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not recall".

Phản ứng pháp lý: 'I do not recall'

Trong các phiên tòa hoặc cuộc thẩm vấn, cụm từ 'I do not recall' (Tôi không nhớ) là một phản ứng phổ biến và mang tính chiến lược. Nó được dùng để tránh đưa ra lời khai sai, thừa nhận trách nhiệm không mong muốn, hoặc khi một người thực sự không thể nhớ chi tiết một cách rõ ràng. Việc sử dụng cụm từ này có thể có ý nghĩa pháp lý quan trọng, khác với việc nói 'I forgot' (Tôi quên rồi) vốn có thể ngụ ý sự cẩu thả hoặc thiếu trách nhiệm.

Sự nhạy cảm của việc không nhớ tên

Trong giao tiếp xã hội phương Tây, việc không nhớ tên hoặc khuôn mặt của một người quen có thể gây ra sự khó xử hoặc đôi khi bị coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt nếu đó là người bạn đã gặp nhiều lần. Tuy nhiên, mọi người thường thông cảm vì trí nhớ đôi khi không hoàn hảo, đặc biệt là khi gặp nhiều người mới hoặc trong tình huống căng thẳng. Kỹ năng ghi nhớ tên và khuôn mặt được đánh giá cao trong các mối quan hệ xã hội và kinh doanh.