not recall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not remember something.
Vietnamese Meaning
Không nhớ lại điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't recall what happened after the accident."
"Tôi không nhớ chuyện gì đã xảy ra sau tai nạn."
-
"He said he did not recall signing the document."
"Anh ấy nói rằng anh ấy không nhớ đã ký vào tài liệu đó."
-
"I don't recall ever meeting her before."
"Tôi không nhớ đã từng gặp cô ấy trước đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recall | nhớ lại, gợi nhớ |
| Noun | recollection | sự hồi tưởng, hồi ức |
| Verb | recollect | hồi tưởng, nhớ lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Not recall" diễn tả việc không thể gợi lại một ký ức, thông tin, hoặc sự kiện từ quá khứ. Nó thường được sử dụng khi một người quên hoặc không có ký ức rõ ràng về điều gì đó. Cụm từ này mang tính chất phủ định của động từ "recall", nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc thất bại trong việc hồi tưởng. So với "forget", "not recall" có sắc thái trang trọng và chính xác hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh giao tiếp chính thức. Ví dụ, trong một phiên tòa, nhân chứng có thể nói "I do not recall" thay vì "I forget".
Prepositions
"Recall about": Nhớ lại về điều gì đó. Ví dụ: "I don't recall about that incident".
"Recall doing": Nhớ lại việc đã làm gì đó. Ví dụ: "I don't recall doing that".
"Recall seeing": Nhớ lại việc đã nhìn thấy ai/cái gì. Ví dụ: "I don't recall seeing him there."
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly I clearly do not recall (Tôi rõ ràng là không nhớ)
-
vaguely I vaguely do not recall (Tôi mơ hồ không nhớ)
-
simply I simply do not recall (Tôi đơn giản là không nhớ)
-
anything do not recall anything (không nhớ bất cứ điều gì)
-
the name do not recall the name (không nhớ tên)
-
the details do not recall the details (không nhớ các chi tiết)
-
cannot cannot recall (không thể nhớ lại)
-
unable be unable to recall (không có khả năng nhớ lại)
-
fail fail to recall (quên, không nhớ được)
Idioms
-
I do not recall
Tôi không nhớ (cách nói trang trọng/pháp lý)
"When questioned, the witness repeatedly said, 'I do not recall.'"
(Khi bị thẩm vấn, nhân chứng liên tục nói, 'Tôi không nhớ.')
-
cannot recall for the life of me
hoàn toàn không thể nhớ nổi, có chết cũng không nhớ
"I cannot recall her name for the life of me, even though I met her yesterday."
(Tôi có chết cũng không thể nhớ nổi tên cô ấy, mặc dù tôi đã gặp cô ấy hôm qua.)
-
not recall a single thing/detail
không nhớ một chút gì/một chi tiết nào
"After the accident, he did not recall a single thing about what happened."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy không nhớ một chút gì về những gì đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not recall
Động từKhông nhớ lại điều gì đó.
"I don't recall what happened after the accident."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she recalled the incident vividly. |
Cô ấy nói rằng cô ấy nhớ lại sự việc một cách sống động. |
| Phủ định | He told me that he did not recall seeing her at the party. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nhớ đã nhìn thấy cô ấy tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | They asked if I recalled where I had parked the car. |
Họ hỏi liệu tôi có nhớ đã đỗ xe ở đâu không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not recall".
