(Top Banner Ad)
not waterproof
B1
Tính từ B1 Công nghệ, Đời sống

not waterproof

UK: /ˈwɔːtəˌpruːf/ • US: /ˈwɔtərˌpruf/

Nghĩa tiếng Việt

không chống thấm nước không có khả năng chống thấm nước dễ bị thấm nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to resist water penetration; permeable to water.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng chống thấm nước; dễ bị nước thấm qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is not waterproof, so you'll get wet in heavy rain."

    "Cái áo khoác này không chống thấm nước, nên bạn sẽ bị ướt nếu trời mưa to."

  • "The tent is advertised as water-resistant, but it's definitely not waterproof."

    "Cái lều được quảng cáo là chống nước, nhưng chắc chắn nó không chống thấm nước đâu."

  • "If your phone is not waterproof, you should protect it from the rain."

    "Nếu điện thoại của bạn không chống thấm nước, bạn nên bảo vệ nó khỏi mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective waterproof chống thấm nước
Verb waterproof làm cho chống thấm nước
Noun waterproofing sự chống thấm nước; vật liệu chống thấm nước

Synonyms

water-permeable (dễ thấm nước)non-waterproof (không chống thấm nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Latin
probare
Old French
preuve
Old English
nawiht
Middle English
not
English (19th century)
waterproof

Nguồn gốc của cụm từ 'not waterproof'

Cụm từ 'not waterproof' được tạo thành từ hai thành phần chính: 'not' và 'waterproof'. 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nawiht' (nghĩa là 'không có gì') dùng để phủ định. 'Waterproof' là một từ ghép hiện đại (xuất hiện vào đầu thế kỷ 19), kết hợp 'water' (nước, từ tiếng Anh cổ 'wæter') và 'proof' (chống chịu, thử nghiệm, từ tiếng Pháp cổ 'preuve'). Khi ghép lại, 'not waterproof' có nghĩa đơn giản là 'không chống thấm nước' hoặc 'không chịu được nước', mô tả một vật không có khả năng bảo vệ khỏi sự xâm nhập của nước.

Usage Note

Cụm từ này là phủ định của tính từ "waterproof". Trong khi "waterproof" mô tả khả năng hoàn toàn không thấm nước, "not waterproof" chỉ ra rằng vật liệu hoặc sản phẩm có thể bị nước thấm vào nếu tiếp xúc đủ lâu hoặc với áp lực đủ lớn. Nó khác với "water-resistant" (chống nước), vốn chỉ có khả năng chống nước ở mức độ nhất định, ví dụ như chống nước bắn tóe. Nó bao hàm sự thiếu hụt khả năng ngăn chặn sự xâm nhập của nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + not waterproof
  • is This jacket *is not waterproof*.
    (Chiếc áo khoác này không chống thấm nước.)
  • was The old tent *was not waterproof* at all.
    (Cái lều cũ hoàn toàn không chống thấm nước.)
  • prove The new material might *prove not waterproof* in heavy rain.
    (Vật liệu mới có thể hóa ra không chống thấm nước khi mưa lớn.)
  • find Many users *find their phone not waterproof* despite claims.
    (Nhiều người dùng thấy điện thoại của họ không chống thấm nước dù có quảng cáo.)
Trạng từ + not waterproof
  • unfortunately This camera is *unfortunately not waterproof*.
    (Chiếc máy ảnh này thật không may là không chống thấm nước.)
  • completely Some types of paper are *completely not waterproof*.
    (Một số loại giấy hoàn toàn không chống thấm nước.)
  • still Even with the cover, the bag is *still not waterproof*.
    (Ngay cả khi có vỏ bọc, chiếc túi vẫn không chống thấm nước.)
  • definitely This material is *definitely not waterproof*.
    (Vật liệu này chắc chắn không chống thấm nước.)

Idioms

  • X is not waterproof

    Cái gì đó không chống thấm nước.

    "Be careful with your phone; it's *not waterproof*."

    (Hãy cẩn thận với điện thoại của bạn; nó không chống thấm nước đâu.)

  • Not waterproof enough

    Không đủ khả năng chống thấm nước.

    "This umbrella is *not waterproof enough* for a heavy downpour."

    (Chiếc ô này không đủ chống thấm nước cho trận mưa lớn.)

  • Handle with care: Not waterproof

    Xử lý cẩn thận: Không chống thấm nước.

    "The package had a sticker saying, 'Handle with care: *Not waterproof*'."

    (Gói hàng có một nhãn dán ghi, 'Xử lý cẩn thận: Không chống thấm nước'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not waterproof

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng chống thấm nước; dễ bị nước thấm qua.

"This jacket is not waterproof, so you'll get wet in heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not waterproof".

Cảnh báo và Trách nhiệm người dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, các nhà sản xuất thường đưa ra cảnh báo rõ ràng nếu sản phẩm (đặc biệt là đồ điện tử như điện thoại, đồng hồ) 'không chống thấm nước'. Điều này nhằm bảo vệ người tiêu dùng và miễn trừ trách nhiệm cho nhà sản xuất nếu sản phẩm bị hỏng do nước. Người tiêu dùng có trách nhiệm đọc kỹ hướng dẫn và tránh để các thiết bị 'not waterproof' tiếp xúc với nước, nếu không sẽ làm mất hiệu lực bảo hành.

Tầm quan trọng trong Hoạt động Ngoài trời

Trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại hay các môn thể thao dưới nước, khả năng chống thấm nước của trang phục và thiết bị là vô cùng quan trọng. Việc sử dụng đồ dùng 'not waterproof' trong những điều kiện này có thể dẫn đến sự khó chịu, hư hỏng vật dụng cá nhân, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe do bị ướt và lạnh. Do đó, việc kiểm tra tính năng 'waterproof' hay 'not waterproof' là một bước chuẩn bị thiết yếu.