water-permeable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Allowing water to pass through it.
Vietnamese Meaning
Cho phép nước thấm qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil is water-permeable, allowing rainwater to quickly drain away."
"Đất có khả năng thấm nước, cho phép nước mưa nhanh chóng thoát đi."
-
"A water-permeable membrane is used in the filtration system."
"Một màng thấm nước được sử dụng trong hệ thống lọc."
-
"The pavement is designed to be water-permeable to reduce runoff."
"Vỉa hè được thiết kế để thấm nước nhằm giảm lượng nước chảy tràn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permeability | Tính thấm nước, khả năng thấm nước |
| Adjective | permeable | Có thể thấm qua, thấm được |
| Verb | permeate | Thấm qua, lan tỏa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt có khả năng cho phép nước đi qua chúng. Nó nhấn mạnh tính chất thẩm thấu của vật liệu đối với nước. Không nên nhầm lẫn với 'waterproof' (không thấm nước) hoặc 'water-resistant' (chống thấm nước), vốn mang ý nghĩa ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly highly water-permeable (có độ thấm nước cao)
-
Slightly slightly water-permeable (có độ thấm nước thấp)
-
Material water-permeable material (vật liệu thấm nước)
-
Surface water-permeable surface (bề mặt thấm nước)
Idioms
-
This concept isn't water-permeable to me.
Tôi không thể hiểu được khái niệm này.
"Even after the explanation, this concept isn't water-permeable to me."
(Ngay cả sau khi được giải thích, tôi vẫn không thể hiểu được khái niệm này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water-permeable
adjectiveCho phép nước thấm qua.
"The soil is water-permeable, allowing rainwater to quickly drain away."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new pavement is designed to be water-permeable so that rainwater can drain quickly. |
Vỉa hè mới được thiết kế để thấm nước để nước mưa có thể thoát nhanh chóng. |
| Phủ định | Unless the ground is water-permeable, the excess rain won't drain quickly and will create flooding. |
Trừ khi mặt đất thấm nước, lượng mưa dư thừa sẽ không thoát nhanh và sẽ gây ra lũ lụt. |
| Nghi vấn | If the material is water-permeable, will it still maintain its structural integrity over time? |
Nếu vật liệu thấm nước, liệu nó có duy trì được tính toàn vẹn cấu trúc theo thời gian không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ground were water-permeable, the rainwater would drain away quickly. |
Nếu mặt đất có khả năng thấm nước, nước mưa sẽ thoát đi nhanh chóng. |
| Phủ định | If the material weren't water-permeable, the plant roots wouldn't get enough water. |
Nếu vật liệu không thấm nước, rễ cây sẽ không nhận đủ nước. |
| Nghi vấn | Would the road surface be less slippery if it were more water-permeable? |
Liệu mặt đường có ít trơn trượt hơn nếu nó có khả năng thấm nước tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-permeable".
