(Top Banner Ad)
water-permeable
B2
adjective B2 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật môi trường, Địa chất

water-permeable

UK: /ˈwɔːtə ˈpɜːmiəbəl/ • US: /ˈwɔtər ˈpɜrmiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

thấm nước cho phép nước thấm qua có khả năng thấm nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing water to pass through it.

Vietnamese Meaning

Cho phép nước thấm qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil is water-permeable, allowing rainwater to quickly drain away."

    "Đất có khả năng thấm nước, cho phép nước mưa nhanh chóng thoát đi."

  • "A water-permeable membrane is used in the filtration system."

    "Một màng thấm nước được sử dụng trong hệ thống lọc."

  • "The pavement is designed to be water-permeable to reduce runoff."

    "Vỉa hè được thiết kế để thấm nước nhằm giảm lượng nước chảy tràn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permeability Tính thấm nước, khả năng thấm nước
Adjective permeable Có thể thấm qua, thấm được
Verb permeate Thấm qua, lan tỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật môi trường, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

English
water-permeable

Nguồn Gốc 'Water-Permeable'

Từ 'water-permeable' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'water' (nước) và 'permeable' (có thể thấm qua). Ý nghĩa của nó liên quan trực tiếp đến khả năng của một vật liệu cho phép nước đi qua nó. Rất dễ hiểu phải không?

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt có khả năng cho phép nước đi qua chúng. Nó nhấn mạnh tính chất thẩm thấu của vật liệu đối với nước. Không nên nhầm lẫn với 'waterproof' (không thấm nước) hoặc 'water-resistant' (chống thấm nước), vốn mang ý nghĩa ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water-permeable
  • Highly highly water-permeable
    (có độ thấm nước cao)
  • Slightly slightly water-permeable
    (có độ thấm nước thấp)
Noun + water-permeable
  • Material water-permeable material
    (vật liệu thấm nước)
  • Surface water-permeable surface
    (bề mặt thấm nước)

Idioms

  • This concept isn't water-permeable to me.

    Tôi không thể hiểu được khái niệm này.

    "Even after the explanation, this concept isn't water-permeable to me."

    (Ngay cả sau khi được giải thích, tôi vẫn không thể hiểu được khái niệm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water-permeable

adjective
Lật mặt

Cho phép nước thấm qua.

"The soil is water-permeable, allowing rainwater to quickly drain away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new pavement is designed to be water-permeable so that rainwater can drain quickly.
Vỉa hè mới được thiết kế để thấm nước để nước mưa có thể thoát nhanh chóng.
Phủ định
Unless the ground is water-permeable, the excess rain won't drain quickly and will create flooding.
Trừ khi mặt đất thấm nước, lượng mưa dư thừa sẽ không thoát nhanh và sẽ gây ra lũ lụt.
Nghi vấn
If the material is water-permeable, will it still maintain its structural integrity over time?
Nếu vật liệu thấm nước, liệu nó có duy trì được tính toàn vẹn cấu trúc theo thời gian không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ground were water-permeable, the rainwater would drain away quickly.
Nếu mặt đất có khả năng thấm nước, nước mưa sẽ thoát đi nhanh chóng.
Phủ định
If the material weren't water-permeable, the plant roots wouldn't get enough water.
Nếu vật liệu không thấm nước, rễ cây sẽ không nhận đủ nước.
Nghi vấn
Would the road surface be less slippery if it were more water-permeable?
Liệu mặt đường có ít trơn trượt hơn nếu nó có khả năng thấm nước tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-permeable".

Ứng dụng của vật liệu thấm nước

Vật liệu thấm nước được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và nông nghiệp để quản lý nước mưa và giảm thiểu lũ lụt đô thị. Ví dụ, vỉa hè thấm nước cho phép nước mưa thấm xuống đất, giảm áp lực lên hệ thống thoát nước.