water-resistant
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Water-resistant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có khả năng chống lại sự xâm nhập của nước ở một mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn không thấm nước.
Definition (English Meaning)
Able to resist the penetration of water to some degree but not entirely waterproof.
Ví dụ Thực tế với 'Water-resistant'
-
"This watch is water-resistant, so you don't have to worry about getting it wet in the rain."
"Đồng hồ này có khả năng chống nước, vì vậy bạn không cần phải lo lắng về việc làm ướt nó khi trời mưa."
-
"Many smartphones are now water-resistant."
"Nhiều điện thoại thông minh hiện nay có khả năng chống nước."
-
"The tent is made of a water-resistant material."
"Lều được làm từ vật liệu chống nước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Water-resistant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: water-resistant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Water-resistant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'water-resistant' thường được dùng để mô tả các sản phẩm có thể chịu được mưa nhẹ hoặc bắn nước, nhưng không thích hợp để ngâm trong nước trong thời gian dài. Cần phân biệt với 'waterproof', nghĩa là hoàn toàn không thấm nước.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng giới từ 'to', thường để chỉ mức độ hoặc khả năng chống nước: 'This jacket is water-resistant to 50 meters.' (Áo khoác này có khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Water-resistant'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the new coating is water-resistant is a major selling point.
|
Việc lớp phủ mới có khả năng chống nước là một điểm bán hàng quan trọng. |
| Phủ định |
That the claim the watch is water-resistant isn't verified worries many customers.
|
Việc tuyên bố đồng hồ có khả năng chống nước mà không được xác minh khiến nhiều khách hàng lo lắng. |
| Nghi vấn |
Whether this jacket is truly water-resistant is what I want to know before buying it.
|
Việc chiếc áo khoác này có thực sự chống nước hay không là điều tôi muốn biết trước khi mua nó. |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This jacket is water-resistant.
|
Cái áo khoác này có khả năng chống nước. |
| Phủ định |
Is this jacket not water-resistant?
|
Có phải cái áo khoác này không có khả năng chống nước? |
| Nghi vấn |
Is this jacket water-resistant?
|
Cái áo khoác này có khả năng chống nước không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My parents' water-resistant jackets protected them from the rain.
|
Những chiếc áo khoác chống nước của bố mẹ tôi đã bảo vệ họ khỏi cơn mưa. |
| Phủ định |
The Smiths' water-resistant tent wasn't enough to keep them dry during the storm.
|
Chiếc lều chống nước của gia đình Smiths không đủ để giữ cho họ khô ráo trong suốt cơn bão. |
| Nghi vấn |
Is that John and Mary's water-resistant backpack?
|
Đó có phải là chiếc ba lô chống nước của John và Mary không? |