not yet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chưa, chưa đến lúc này, chưa phải bây giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Are you ready to go? Not yet."
"Bạn đã sẵn sàng đi chưa? Chưa ạ."
-
"Have you finished your homework? Not yet."
"Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Chưa ạ."
-
"Is dinner ready? Not yet, but it will be soon."
"Bữa tối đã sẵn sàng chưa? Chưa, nhưng sẽ sớm thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Not yet" thường được dùng để trả lời cho một câu hỏi hoặc một lời đề nghị. Nó thể hiện sự trì hoãn hoặc một khả năng xảy ra trong tương lai. So với "no", "not yet" mềm mỏng và thể hiện hy vọng hơn. Ví dụ, thay vì nói "No, I don't want to go," bạn có thể nói "Not yet, maybe later."
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have not yet arrived (chưa đến nơi)
-
is is not yet finished (chưa hoàn thành)
-
decide decide not yet (chưa quyết định)
-
submit submit not yet (chưa nộp)
-
start start not yet (chưa bắt đầu)
-
ready (is) not yet ready (chưa sẵn sàng)
-
clear (is) not yet clear (chưa rõ ràng)
-
It's It's not yet time (chưa đến lúc)
-
The project The project has not yet launched (dự án vẫn chưa khởi động)
Idioms
-
It's not over yet.
Mọi chuyện chưa kết thúc/chưa xong đâu.
"Don't celebrate winning the game, it's not over yet!"
(Đừng ăn mừng chiến thắng trận đấu vội, mọi chuyện chưa kết thúc đâu!)
-
You haven't seen anything yet!
Bạn chưa thấy gì cả/điều thú vị còn ở phía trước.
"This show is amazing, but you haven't seen anything yet!"
(Buổi biểu diễn này thật tuyệt vời, nhưng bạn chưa thấy gì đâu!)
-
Not just yet.
Chưa phải bây giờ/chưa được đâu. (thường dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc trì hoãn)
"Can I have some dessert? - Not just yet, finish your vegetables first."
(Con ăn tráng miệng được không ạ? - Chưa được đâu, ăn hết rau đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not yet
Trạng từChưa, chưa đến lúc này, chưa phải bây giờ.
"Are you ready to go? Not yet."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was not yet arriving when I called her. |
Cô ấy vẫn chưa đến khi tôi gọi cho cô ấy. |
| Phủ định | They were not yet eating dinner when the guests arrived. |
Họ vẫn chưa ăn tối khi khách đến. |
| Nghi vấn | Were you not yet feeling better when the doctor visited? |
Bạn vẫn chưa cảm thấy khỏe hơn khi bác sĩ đến thăm à? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have finished my work, but I have not finished the report yet. |
Tôi đã hoàn thành công việc của mình, nhưng tôi vẫn chưa hoàn thành báo cáo. |
| Phủ định | She hasn't arrived at the meeting yet. |
Cô ấy vẫn chưa đến cuộc họp. |
| Nghi vấn | Has he called you back yet? |
Anh ấy đã gọi lại cho bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not yet".
