(Top Banner Ad)
not yet
A1
Trạng từ A1 Chung

not yet

UK: /nɒt jɛt/ • US: /nɑːt jɛt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa chưa...đâu vẫn chưa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not at this time; not so soon; not as of now.

Vietnamese Meaning

Chưa, chưa đến lúc này, chưa phải bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you ready to go? Not yet."

    "Bạn đã sẵn sàng đi chưa? Chưa ạ."

  • "Have you finished your homework? Not yet."

    "Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Chưa ạ."

  • "Is dinner ready? Not yet, but it will be soon."

    "Bữa tối đã sẵn sàng chưa? Chưa, nhưng sẽ sớm thôi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
naht giet
Middle English
not yit
Modern English
not yet

Nguồn gốc của 'chưa'

Cụm từ 'not yet' (chưa) là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh kết hợp các yếu tố đơn giản để tạo ra ý nghĩa phức tạp. 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (không gì cả), trong khi 'yet' đến từ 'giet' (vẫn còn, đến bây giờ). Sự kết hợp này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, từ 'naht giet' trong tiếng Anh cổ đến 'not yit' trong tiếng Anh trung đại, rồi hình thành nên 'not yet' quen thuộc ngày nay. Nó luôn mang ý nghĩa về một điều gì đó chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành, nhưng có thể sẽ xảy ra hoặc hoàn thành trong tương lai.

Usage Note

"Not yet" thường được dùng để trả lời cho một câu hỏi hoặc một lời đề nghị. Nó thể hiện sự trì hoãn hoặc một khả năng xảy ra trong tương lai. So với "no", "not yet" mềm mỏng và thể hiện hy vọng hơn. Ví dụ, thay vì nói "No, I don't want to go," bạn có thể nói "Not yet, maybe later."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + not yet
  • have have not yet arrived
    (chưa đến nơi)
  • is is not yet finished
    (chưa hoàn thành)
  • decide decide not yet
    (chưa quyết định)
  • submit submit not yet
    (chưa nộp)
  • start start not yet
    (chưa bắt đầu)
Tính từ + (is) not yet
  • ready (is) not yet ready
    (chưa sẵn sàng)
  • clear (is) not yet clear
    (chưa rõ ràng)
Cấu trúc câu với 'not yet'
  • It's It's not yet time
    (chưa đến lúc)
  • The project The project has not yet launched
    (dự án vẫn chưa khởi động)

Idioms

  • It's not over yet.

    Mọi chuyện chưa kết thúc/chưa xong đâu.

    "Don't celebrate winning the game, it's not over yet!"

    (Đừng ăn mừng chiến thắng trận đấu vội, mọi chuyện chưa kết thúc đâu!)

  • You haven't seen anything yet!

    Bạn chưa thấy gì cả/điều thú vị còn ở phía trước.

    "This show is amazing, but you haven't seen anything yet!"

    (Buổi biểu diễn này thật tuyệt vời, nhưng bạn chưa thấy gì đâu!)

  • Not just yet.

    Chưa phải bây giờ/chưa được đâu. (thường dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc trì hoãn)

    "Can I have some dessert? - Not just yet, finish your vegetables first."

    (Con ăn tráng miệng được không ạ? - Chưa được đâu, ăn hết rau đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not yet

Trạng từ
Lật mặt

Chưa, chưa đến lúc này, chưa phải bây giờ.

"Are you ready to go? Not yet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was not yet arriving when I called her.
Cô ấy vẫn chưa đến khi tôi gọi cho cô ấy.
Phủ định
They were not yet eating dinner when the guests arrived.
Họ vẫn chưa ăn tối khi khách đến.
Nghi vấn
Were you not yet feeling better when the doctor visited?
Bạn vẫn chưa cảm thấy khỏe hơn khi bác sĩ đến thăm à?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have finished my work, but I have not finished the report yet.
Tôi đã hoàn thành công việc của mình, nhưng tôi vẫn chưa hoàn thành báo cáo.
Phủ định
She hasn't arrived at the meeting yet.
Cô ấy vẫn chưa đến cuộc họp.
Nghi vấn
Has he called you back yet?
Anh ấy đã gọi lại cho bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not yet".

Giá trị của sự chờ đợi và tiềm năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'not yet' không chỉ là một cách diễn đạt về thời gian mà còn mang ý nghĩa về tiềm năng và sự phát triển. Nó ngụ ý rằng một điều gì đó chưa đạt đến trạng thái cuối cùng, nhưng có khả năng sẽ đạt được trong tương lai. Điều này phản ánh giá trị của sự kiên nhẫn, sự trưởng thành và niềm tin vào quá trình tiến bộ.

Tâm lý 'Chưa Đạt' trong xã hội hiện đại

Cụm từ 'not yet' thường được dùng trong bối cảnh học tập và phát triển cá nhân để khuyến khích tư duy phát triển (growth mindset). Thay vì nói 'Tôi không thể làm được', người ta khuyến khích nói 'Tôi chưa thể làm được', hàm ý rằng với nỗ lực và thời gian, khả năng sẽ được cải thiện. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và học hỏi liên tục.