novitiate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period or state of being a novice in a religious order or community.
Vietnamese Meaning
Thời gian hoặc trạng thái tập sự của một người mới vào một dòng tu hoặc cộng đồng tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent two years in the novitiate before taking her vows."
"Cô ấy đã trải qua hai năm tập sự trước khi tuyên lời khấn."
-
"She entered the novitiate at the age of 18."
"Cô ấy vào giai đoạn tập sự ở tuổi 18."
-
"Life in the novitiate was strict and disciplined."
"Cuộc sống trong giai đoạn tập sự rất nghiêm ngặt và kỷ luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'novitiate' thường dùng để chỉ giai đoạn thử thách và đào tạo mà một người trải qua trước khi chính thức gia nhập một dòng tu hoặc cộng đồng tôn giáo. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị và học hỏi các quy tắc, nguyên tắc và lối sống của dòng tu đó. Khác với 'probation', 'novitiate' mang tính chất tôn giáo rõ rệt hơn.
Khi được sử dụng để chỉ địa điểm, 'novitiate' ám chỉ khu vực hoặc tòa nhà dành riêng cho những người đang trong giai đoạn tập sự. Nó bao gồm không gian sinh hoạt, học tập và cầu nguyện.
Prepositions
‘In the novitiate’ chỉ vị trí/thời gian một người đang trong giai đoạn tập sự. ‘During the novitiate’ chỉ các sự kiện diễn ra trong giai đoạn tập sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter a novitiate (bắt đầu giai đoạn tập sự, vào nhà tập)
-
join join a novitiate (tham gia giai đoạn tập sự)
-
complete complete a novitiate (hoàn thành giai đoạn tập sự)
-
undergo undergo a novitiate (trải qua giai đoạn tập sự)
-
religious religious novitiate (giai đoạn tập sự tôn giáo)
-
rigorous rigorous novitiate (giai đoạn tập sự nghiêm ngặt)
-
long long novitiate (giai đoạn tập sự dài)
-
a period a period of novitiate (một giai đoạn tập sự)
Idioms
-
in the novitiate
trong giai đoạn tập sự, trong nhà tập
"She spent two years in the novitiate before taking her final vows."
(Cô ấy đã trải qua hai năm trong nhà tập trước khi khấn trọn đời.)
-
serve a novitiate
trải qua giai đoạn tập sự
"He served a long novitiate before becoming a fully ordained priest."
(Anh ấy đã trải qua một giai đoạn tập sự dài trước khi trở thành linh mục được phong chức hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
novitiate
nounThời gian hoặc trạng thái tập sự của một người mới vào một dòng tu hoặc cộng đồng tôn giáo.
"She spent two years in the novitiate before taking her vows."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Entering the novitiate is a significant step in their spiritual journey. |
Việc gia nhập nhà tập là một bước quan trọng trong hành trình tâm linh của họ. |
| Phủ định | He is avoiding entering the novitiate because of his family obligations. |
Anh ấy đang tránh việc gia nhập nhà tập vì những nghĩa vụ gia đình. |
| Nghi vấn | Is completing the novitiate a prerequisite for taking final vows? |
Liệu việc hoàn thành giai đoạn tập sinh có phải là điều kiện tiên quyết để tuyên khấn cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novitiate".
