(Top Banner Ad)
novitiate
C1
noun C1 Tôn giáo/Tu viện

novitiate

UK: /nəʊˈvɪʃiət/ • US: /noʊˈvɪʃiət/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn tập sự thời gian tập sự nhà tập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period or state of being a novice in a religious order or community.

Vietnamese Meaning

Thời gian hoặc trạng thái tập sự của một người mới vào một dòng tu hoặc cộng đồng tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent two years in the novitiate before taking her vows."

    "Cô ấy đã trải qua hai năm tập sự trước khi tuyên lời khấn."

  • "She entered the novitiate at the age of 18."

    "Cô ấy vào giai đoạn tập sự ở tuổi 18."

  • "Life in the novitiate was strict and disciplined."

    "Cuộc sống trong giai đoạn tập sự rất nghiêm ngặt và kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun novice người tập sự, người mới vào nghề, người chưa có kinh nghiệm
Adjective novice mới tập, còn non kinh nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Tu viện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
novitius
Late Latin
novitiatus
Old French
noviciat
English
novitiate

Hành trình của một người mới

Từ 'novitiate' có nguồn gốc từ 'novus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mới'. Ban đầu, nó chỉ chung những người mới hoặc một sự khởi đầu. Dần dần, từ 'novitiatus' trong tiếng Latin muộn được dùng để mô tả cụ thể giai đoạn huấn luyện ban đầu dành cho những người mới muốn gia nhập một dòng tu. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'noviciat' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh là 'novitiate', vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một giai đoạn tập sự hoặc thử thách cho người mới.

Usage Note

Từ 'novitiate' thường dùng để chỉ giai đoạn thử thách và đào tạo mà một người trải qua trước khi chính thức gia nhập một dòng tu hoặc cộng đồng tôn giáo. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị và học hỏi các quy tắc, nguyên tắc và lối sống của dòng tu đó. Khác với 'probation', 'novitiate' mang tính chất tôn giáo rõ rệt hơn.
Khi được sử dụng để chỉ địa điểm, 'novitiate' ám chỉ khu vực hoặc tòa nhà dành riêng cho những người đang trong giai đoạn tập sự. Nó bao gồm không gian sinh hoạt, học tập và cầu nguyện.

Prepositions

in during

‘In the novitiate’ chỉ vị trí/thời gian một người đang trong giai đoạn tập sự. ‘During the novitiate’ chỉ các sự kiện diễn ra trong giai đoạn tập sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + novitiate
  • enter enter a novitiate
    (bắt đầu giai đoạn tập sự, vào nhà tập)
  • join join a novitiate
    (tham gia giai đoạn tập sự)
  • complete complete a novitiate
    (hoàn thành giai đoạn tập sự)
  • undergo undergo a novitiate
    (trải qua giai đoạn tập sự)
Adjective + novitiate
  • religious religious novitiate
    (giai đoạn tập sự tôn giáo)
  • rigorous rigorous novitiate
    (giai đoạn tập sự nghiêm ngặt)
  • long long novitiate
    (giai đoạn tập sự dài)
Noun + of + novitiate
  • a period a period of novitiate
    (một giai đoạn tập sự)

Idioms

  • in the novitiate

    trong giai đoạn tập sự, trong nhà tập

    "She spent two years in the novitiate before taking her final vows."

    (Cô ấy đã trải qua hai năm trong nhà tập trước khi khấn trọn đời.)

  • serve a novitiate

    trải qua giai đoạn tập sự

    "He served a long novitiate before becoming a fully ordained priest."

    (Anh ấy đã trải qua một giai đoạn tập sự dài trước khi trở thành linh mục được phong chức hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novitiate

noun
Lật mặt

Thời gian hoặc trạng thái tập sự của một người mới vào một dòng tu hoặc cộng đồng tôn giáo.

"She spent two years in the novitiate before taking her vows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Entering the novitiate is a significant step in their spiritual journey.
Việc gia nhập nhà tập là một bước quan trọng trong hành trình tâm linh của họ.
Phủ định
He is avoiding entering the novitiate because of his family obligations.
Anh ấy đang tránh việc gia nhập nhà tập vì những nghĩa vụ gia đình.
Nghi vấn
Is completing the novitiate a prerequisite for taking final vows?
Liệu việc hoàn thành giai đoạn tập sinh có phải là điều kiện tiên quyết để tuyên khấn cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novitiate".

Giai đoạn tập sự trong các Dòng tu

Trong nhiều dòng tu Kitô giáo (nhất là Công giáo), 'novitiate' là một giai đoạn chính thức và bắt buộc dành cho những người muốn trở thành tu sĩ (linh mục, tu sĩ nam/nữ). Trong thời gian này, các tập sinh (novices) sống trong cộng đồng, học về linh đạo, quy tắc của dòng, và thực hành đời sống cầu nguyện, phục vụ. Đây là thời gian để họ phân định ơn gọi và chuẩn bị cho cam kết trọn đời với dòng tu.

Tập sự và Học nghề trong đời sống

Mặc dù 'novitiate' thường gắn liền với bối cảnh tôn giáo, khái niệm về một giai đoạn học việc hoặc tập sự nghiêm ngặt cho người mới cũng tồn tại trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong lịch sử, những người học nghề thủ công hoặc các nghề chuyên môn thường phải trải qua một thời kỳ 'tập sự' tương tự, nơi họ học hỏi kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp từ một người thầy có kinh nghiệm trước khi được công nhận là thợ chính thức.