(Top Banner Ad)
npk
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Hóa học

npk

UK: ˌenˌpiːˈkeɪ • US: ˌenˌpiːˈkeɪ

Nghĩa tiếng Việt

phân NPK phân đa lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertilizer containing nitrogen (N), phosphorus (P), and potassium (K), the three main nutrients required for plant growth.

Vietnamese Meaning

Một loại phân bón chứa nitơ (N), phốt pho (P) và kali (K), ba chất dinh dưỡng chính cần thiết cho sự tăng trưởng của cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers often use NPK fertilizers to improve crop yields."

    "Nông dân thường sử dụng phân bón NPK để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "The soil test indicated a deficiency in NPK, so we added fertilizer."

    "Phân tích đất cho thấy sự thiếu hụt NPK, vì vậy chúng tôi đã thêm phân bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun NPK Tên viết tắt của Nitơ, Phốt pho và Kali, ba chất dinh dưỡng đa lượng chính trong phân bón.
Noun nitrogen Nitơ (N), một nguyên tố hóa học và chất dinh dưỡng quan trọng cho sự phát triển của lá và thân cây.
Noun phosphorus Phốt pho (P), một nguyên tố hóa học và chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển rễ, hoa và quả.
Noun potassium Kali (K), một nguyên tố hóa học và chất dinh dưỡng hỗ trợ sức khỏe tổng thể của cây, khả năng chống chịu bệnh tật và chất lượng quả.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
NPK (acronym)

Nguồn gốc tên gọi NPK

NPK là viết tắt của ba nguyên tố hóa học chính: Nitơ (N), Phốt pho (P) và Kali (K). Đây là ba chất dinh dưỡng đa lượng thiết yếu mà cây trồng cần với số lượng lớn để phát triển khỏe mạnh. Nitơ thúc đẩy sự phát triển của lá và thân, Phốt pho quan trọng cho rễ, hoa và quả, còn Kali giúp cây chống chịu bệnh tật và cải thiện chất lượng tổng thể. Việc kết hợp ba chất này đã trở thành tiêu chuẩn trong ngành phân bón.

Usage Note

NPK là thuật ngữ chung để chỉ phân bón chứa ba nguyên tố đa lượng quan trọng nhất cho cây trồng. Tỷ lệ NPK (ví dụ: 15-15-15) cho biết phần trăm khối lượng của mỗi nguyên tố trong phân bón. Các tỷ lệ khác nhau phù hợp với các loại cây trồng và giai đoạn phát triển khác nhau.

Prepositions

with in for

with: NPK is often used *with* other micronutrients. in: The amount of NPK *in* the fertilizer varies. for: NPK is crucial *for* plant growth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + NPK
  • high high NPK fertilizer
    (phân bón NPK có hàm lượng dinh dưỡng cao)
  • low low NPK formula
    (công thức NPK hàm lượng thấp)
  • balanced balanced NPK
    (NPK cân đối (hàm lượng các chất dinh dưỡng tương đương))
  • complete complete NPK fertilizer
    (phân bón NPK đầy đủ (chứa N, P, K và các vi chất khác))
NPK + Noun
  • fertilizer NPK fertilizer
    (phân bón NPK)
  • ratio NPK ratio
    (tỷ lệ NPK (ví dụ: 10-10-10))
  • content NPK content
    (hàm lượng NPK)
  • nutrients NPK nutrients
    (các chất dinh dưỡng NPK)
Verb + NPK
  • apply apply NPK
    (bón NPK)
  • provide provide NPK to plants
    (cung cấp NPK cho cây trồng)
  • supply supply NPK
    (cung cấp NPK)
  • use use NPK for growth
    (sử dụng NPK để tăng trưởng)

Idioms

  • NPK ratio

    tỷ lệ NPK (chỉ số về hàm lượng Nitơ, Phốt pho, Kali trong phân bón)

    "Understanding the NPK ratio is crucial for effective plant nutrition."

    (Hiểu rõ tỷ lệ NPK là rất quan trọng để cung cấp dinh dưỡng hiệu quả cho cây trồng.)

  • Balanced NPK fertilizer

    phân bón NPK cân bằng (có tỷ lệ N, P, K gần bằng nhau)

    "A balanced NPK fertilizer (e.g., 10-10-10) is suitable for general plant growth."

    (Phân bón NPK cân bằng (ví dụ 10-10-10) phù hợp cho sự phát triển chung của cây trồng.)

  • High NPK numbers

    chỉ số NPK cao (ám chỉ phân bón có hàm lượng dinh dưỡng cao, thường cho N, P, hoặc K riêng lẻ)

    "Plants in heavy fruiting stages often benefit from fertilizers with high NPK numbers, particularly P and K."

    (Cây trồng trong giai đoạn ra quả nhiều thường hưởng lợi từ phân bón có chỉ số NPK cao, đặc biệt là P và K.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

npk

Danh từ
Lật mặt

Một loại phân bón chứa nitơ (N), phốt pho (P) và kali (K), ba chất dinh dưỡng chính cần thiết cho sự tăng trưởng của cây trồng.

"Farmers often use NPK fertilizers to improve crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "npk".

Cách đọc nhãn phân bón

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực làm vườn và nông nghiệp, NPK là một thuật ngữ cơ bản mà mọi người làm vườn và nông dân cần biết. Ba con số lớn trên bao bì phân bón luôn biểu thị tỷ lệ NPK (ví dụ: 5-10-5), cho biết phần trăm trọng lượng của Nitơ, Phốt pho và Kali. Việc hiểu các con số này giúp người trồng chọn đúng loại phân bón cho từng giai đoạn phát triển và loại cây cụ thể.

Tầm quan trọng trong nông nghiệp hiện đại

Việc quản lý NPK là nền tảng của nông nghiệp hiện đại. Việc cung cấp cân bằng NPK không chỉ giúp tối ưu hóa năng suất cây trồng mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm nông nghiệp, sức khỏe của đất và tính bền vững của môi trường. Các nghiên cứu về NPK đã phát triển thành một ngành khoa học chuyên sâu, tập trung vào việc cân bằng dinh dưỡng đất để đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả kinh tế cho người nông dân.