phosphorus fertilizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fertilizer that contains phosphorus, used to promote root growth and overall plant health.
Vietnamese Meaning
Một loại phân bón có chứa phốt pho, được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển của rễ và sức khỏe tổng thể của cây trồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used phosphorus fertilizer to improve the yield of his crops."
"Người nông dân đã sử dụng phân lân để cải thiện năng suất cây trồng của mình."
-
"Phosphorus fertilizer is essential for healthy root development in young plants."
"Phân lân rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của rễ ở cây non."
-
"Soil tests can determine if phosphorus fertilizer is needed."
"Các xét nghiệm đất có thể xác định xem có cần phân lân hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phosphorus | Phốt pho (một nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống, là thành phần chính của phân lân) |
| Adjective | phosphoric | Thuộc về phốt pho (ví dụ: phosphoric acid - axit photphoric, thường dùng trong sản xuất phân bón) |
| Verb | fertilize | Bón phân; làm cho màu mỡ, phì nhiêu; thụ tinh |
| Adjective | fertile | Màu mỡ, phì nhiêu (đất); mắn đẻ, có khả năng sinh sản (sinh vật) |
| Noun | fertility | Sự màu mỡ, độ phì nhiêu (của đất); khả năng sinh sản, sự thụ tinh |
| Noun | fertilization | Sự bón phân; sự thụ tinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phân lân là một loại phân bón quan trọng, cung cấp chất dinh dưỡng phốt pho cần thiết cho cây trồng. Nó khác với các loại phân bón khác như phân đạm (nitrogen fertilizer) hoặc phân kali (potassium fertilizer), mỗi loại cung cấp một chất dinh dưỡng khác nhau và có vai trò khác nhau trong sự phát triển của cây.
Prepositions
Ví dụ: "fertilizer with phosphorus" (phân bón có phốt pho), chỉ ra rằng phân bón đó chứa phốt pho. "Phosphorus fertilizer for plants" (phân lân cho cây trồng), chỉ ra mục đích sử dụng của phân bón.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply phosphorus fertilizer (bón phân lân)
-
use use phosphorus fertilizer (sử dụng phân lân)
-
add add phosphorus fertilizer (bổ sung/thêm phân lân)
-
spread spread phosphorus fertilizer (rải phân lân)
-
high high phosphorus fertilizer (phân lân hàm lượng cao)
-
soluble soluble phosphorus fertilizer (phân lân dễ hòa tan)
-
organic organic phosphorus fertilizer (phân lân hữu cơ)
-
liquid liquid phosphorus fertilizer (phân lân dạng lỏng)
-
application application of phosphorus fertilizer (việc bón phân lân)
-
type type of phosphorus fertilizer (loại phân lân)
-
deficiency deficiency of phosphorus fertilizer (sự thiếu hụt phân lân (trong đất))
Idioms
-
Boost soil fertility with phosphorus fertilizer
Tăng cường độ phì nhiêu của đất bằng phân lân
"Farmers often boost soil fertility with phosphorus fertilizer to ensure healthy crop growth."
(Nông dân thường tăng cường độ phì nhiêu của đất bằng phân lân để đảm bảo cây trồng phát triển khỏe mạnh.)
-
Ensure strong root development with phosphorus fertilizer
Đảm bảo rễ phát triển khỏe mạnh bằng phân lân
"For young plants, it's crucial to ensure strong root development with phosphorus fertilizer."
(Đối với cây non, việc đảm bảo rễ phát triển khỏe mạnh bằng phân lân là rất quan trọng.)
-
Address phosphorus deficiency with specialized fertilizer
Khắc phục tình trạng thiếu hụt phốt pho bằng phân bón chuyên dụng
"Soil tests revealed a phosphorus deficiency, so we had to address it with specialized fertilizer."
(Các xét nghiệm đất cho thấy sự thiếu hụt phốt pho, vì vậy chúng tôi phải khắc phục bằng phân bón chuyên dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phosphorus fertilizer
Danh từ ghépMột loại phân bón có chứa phốt pho, được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển của rễ và sức khỏe tổng thể của cây trồng.
"The farmer used phosphorus fertilizer to improve the yield of his crops."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers often use phosphorus fertilizer to improve crop yields. |
Nông dân thường sử dụng phân lân để cải thiện năng suất cây trồng. |
| Phủ định | They do not always need to apply phosphorus fertilizer to the soil. |
Họ không phải lúc nào cũng cần bón phân lân vào đất. |
| Nghi vấn | Does this field need phosphorus fertilizer? |
Cánh đồng này có cần phân lân không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer is going to use phosphorus fertilizer on his crops this year. |
Người nông dân dự định sử dụng phân lân cho vụ mùa của mình năm nay. |
| Phủ định | They are not going to apply phosphorus fertilizer because the soil already has enough. |
Họ sẽ không bón phân lân vì đất đã có đủ. |
| Nghi vấn | Is she going to buy more phosphorus fertilizer for the garden? |
Cô ấy có định mua thêm phân lân cho khu vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phosphorus fertilizer".
