(Top Banner Ad)
phosphorus fertilizer
B2
Danh từ ghép B2 Nông nghiệp

phosphorus fertilizer

UK: /ˈfɒsfərəs ˈfɜːtɪˌlaɪzər/ • US: /ˈfɑːsfərəs ˈfɜːrtəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân lân phân bón phốt pho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertilizer that contains phosphorus, used to promote root growth and overall plant health.

Vietnamese Meaning

Một loại phân bón có chứa phốt pho, được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển của rễ và sức khỏe tổng thể của cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used phosphorus fertilizer to improve the yield of his crops."

    "Người nông dân đã sử dụng phân lân để cải thiện năng suất cây trồng của mình."

  • "Phosphorus fertilizer is essential for healthy root development in young plants."

    "Phân lân rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của rễ ở cây non."

  • "Soil tests can determine if phosphorus fertilizer is needed."

    "Các xét nghiệm đất có thể xác định xem có cần phân lân hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phosphorus Phốt pho (một nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống, là thành phần chính của phân lân)
Adjective phosphoric Thuộc về phốt pho (ví dụ: phosphoric acid - axit photphoric, thường dùng trong sản xuất phân bón)
Verb fertilize Bón phân; làm cho màu mỡ, phì nhiêu; thụ tinh
Adjective fertile Màu mỡ, phì nhiêu (đất); mắn đẻ, có khả năng sinh sản (sinh vật)
Noun fertility Sự màu mỡ, độ phì nhiêu (của đất); khả năng sinh sản, sự thụ tinh
Noun fertilization Sự bón phân; sự thụ tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phōs) 'light'
Ancient Greek
φέρω (pherō) 'to bear'
Latin
phosphorus (meaning 'light-bringing', referring to the morning star, later for the element)
English
phosphorus (element named in the 17th century for its luminescence)
Latin
fertilis 'fertile, fruitful'
Latin
fertilizare 'to make fertile'
English
fertilizer (from the late 18th/early 19th century, referring to substances that enrich soil)
English
phosphorus fertilizer (modern compound, referring to specific type of fertilizer)

Nguồn gốc tên 'Phosphorus'

Từ 'phosphorus' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phosphoros', có nghĩa là 'người mang ánh sáng' hoặc 'sao mai'. Tên này được đặt cho nguyên tố hóa học này khi nó được nhà giả kim người Đức Hennig Brand phát hiện vào thế kỷ 17, vì nó có khả năng phát sáng trong bóng tối (phát quang lân tinh).

Nguồn gốc 'Fertilizer'

Từ 'fertilizer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fertilis' (màu mỡ, hiệu quả) và động từ 'fertilizare' (làm cho màu mỡ). Nó phản ánh chức năng chính của chất này: bổ sung dinh dưỡng vào đất để tăng cường khả năng sinh sản và năng suất của cây trồng.

Usage Note

Phân lân là một loại phân bón quan trọng, cung cấp chất dinh dưỡng phốt pho cần thiết cho cây trồng. Nó khác với các loại phân bón khác như phân đạm (nitrogen fertilizer) hoặc phân kali (potassium fertilizer), mỗi loại cung cấp một chất dinh dưỡng khác nhau và có vai trò khác nhau trong sự phát triển của cây.

Prepositions

with for

Ví dụ: "fertilizer with phosphorus" (phân bón có phốt pho), chỉ ra rằng phân bón đó chứa phốt pho. "Phosphorus fertilizer for plants" (phân lân cho cây trồng), chỉ ra mục đích sử dụng của phân bón.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + phosphorus fertilizer
  • apply apply phosphorus fertilizer
    (bón phân lân)
  • use use phosphorus fertilizer
    (sử dụng phân lân)
  • add add phosphorus fertilizer
    (bổ sung/thêm phân lân)
  • spread spread phosphorus fertilizer
    (rải phân lân)
Adjective + phosphorus fertilizer
  • high high phosphorus fertilizer
    (phân lân hàm lượng cao)
  • soluble soluble phosphorus fertilizer
    (phân lân dễ hòa tan)
  • organic organic phosphorus fertilizer
    (phân lân hữu cơ)
  • liquid liquid phosphorus fertilizer
    (phân lân dạng lỏng)
Noun + of phosphorus fertilizer
  • application application of phosphorus fertilizer
    (việc bón phân lân)
  • type type of phosphorus fertilizer
    (loại phân lân)
  • deficiency deficiency of phosphorus fertilizer
    (sự thiếu hụt phân lân (trong đất))

Idioms

  • Boost soil fertility with phosphorus fertilizer

    Tăng cường độ phì nhiêu của đất bằng phân lân

    "Farmers often boost soil fertility with phosphorus fertilizer to ensure healthy crop growth."

    (Nông dân thường tăng cường độ phì nhiêu của đất bằng phân lân để đảm bảo cây trồng phát triển khỏe mạnh.)

  • Ensure strong root development with phosphorus fertilizer

    Đảm bảo rễ phát triển khỏe mạnh bằng phân lân

    "For young plants, it's crucial to ensure strong root development with phosphorus fertilizer."

    (Đối với cây non, việc đảm bảo rễ phát triển khỏe mạnh bằng phân lân là rất quan trọng.)

  • Address phosphorus deficiency with specialized fertilizer

    Khắc phục tình trạng thiếu hụt phốt pho bằng phân bón chuyên dụng

    "Soil tests revealed a phosphorus deficiency, so we had to address it with specialized fertilizer."

    (Các xét nghiệm đất cho thấy sự thiếu hụt phốt pho, vì vậy chúng tôi phải khắc phục bằng phân bón chuyên dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phosphorus fertilizer

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loại phân bón có chứa phốt pho, được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển của rễ và sức khỏe tổng thể của cây trồng.

"The farmer used phosphorus fertilizer to improve the yield of his crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers often use phosphorus fertilizer to improve crop yields.
Nông dân thường sử dụng phân lân để cải thiện năng suất cây trồng.
Phủ định
They do not always need to apply phosphorus fertilizer to the soil.
Họ không phải lúc nào cũng cần bón phân lân vào đất.
Nghi vấn
Does this field need phosphorus fertilizer?
Cánh đồng này có cần phân lân không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is going to use phosphorus fertilizer on his crops this year.
Người nông dân dự định sử dụng phân lân cho vụ mùa của mình năm nay.
Phủ định
They are not going to apply phosphorus fertilizer because the soil already has enough.
Họ sẽ không bón phân lân vì đất đã có đủ.
Nghi vấn
Is she going to buy more phosphorus fertilizer for the garden?
Cô ấy có định mua thêm phân lân cho khu vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phosphorus fertilizer".

Vai trò thiết yếu trong Nông nghiệp và An ninh Lương thực

Phốt pho là một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng chính (N-P-K) cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Phân lân đóng vai trò sống còn trong việc tăng năng suất nông nghiệp toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh 'Cách mạng Xanh' thế kỷ 20, giúp nuôi sống dân số thế giới ngày càng tăng. Tuy nhiên, phốt pho là tài nguyên hữu hạn, việc quản lý bền vững là rất quan trọng.

Tác động môi trường và Hiện tượng phú dưỡng

Mặc dù quan trọng, việc sử dụng quá mức hoặc quản lý kém phân lân có thể gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng. Khi rửa trôi vào các nguồn nước, phốt pho có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng (eutrophication), gây ra sự phát triển bùng nổ của tảo, làm suy giảm oxy và gây hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái thủy sinh.