(Top Banner Ad)
compound fertilizer
B1
noun B1 Nông nghiệp

compound fertilizer

UK: /ˈkɒmpaʊnd ˈfɜːtɪˌlaɪzə/ • US: /ˈkɑːmpaʊnd ˈfɜːrtəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón phức hợp phân phức hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertilizer containing more than one nutrient element, such as nitrogen, phosphorus, and potassium, chemically combined during manufacture.

Vietnamese Meaning

Phân bón phức hợp, chứa nhiều hơn một nguyên tố dinh dưỡng, ví dụ như nitơ, phốt pho và kali, được kết hợp hóa học trong quá trình sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers often use compound fertilizers to provide their crops with a balanced supply of nutrients."

    "Nông dân thường sử dụng phân bón phức hợp để cung cấp cho cây trồng một nguồn dinh dưỡng cân bằng."

  • "The effectiveness of the compound fertilizer was tested in a field trial."

    "Hiệu quả của phân bón phức hợp đã được kiểm tra trong một thử nghiệm thực địa."

  • "Apply the compound fertilizer according to the instructions on the packaging."

    "Bón phân bón phức hợp theo hướng dẫn trên bao bì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fertilizer phân bón
Verb fertilize bón phân, làm cho màu mỡ
Noun fertilization sự bón phân, sự thụ tinh
Noun fertility sự màu mỡ, độ phì nhiêu, khả năng sinh sản
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu
Verb compound kết hợp, pha trộn
Adjective compound hỗn hợp, phức hợp, kép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere ('to put together')
Old French
compondre
Middle English
componen / compounen
Latin
fertilis ('fruitful')
French
fertiliser ('to make fertile')
English
fertilizer

Kết Hợp Để Tạo Ra Sự Sống

Từ 'compound' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Từ 'fertilizer' cũng từ tiếng Latin 'fertilis', nghĩa là 'màu mỡ, sai quả'. Vì vậy, 'compound fertilizer' theo nghĩa đen là một loại 'chất làm cho màu mỡ' được tạo ra bằng cách 'đặt nhiều thành phần dinh dưỡng khác nhau lại với nhau', như Đạm (N), Lân (P), và Kali (K) để nuôi dưỡng cây trồng một cách toàn diện.

Usage Note

Phân bón phức hợp khác với phân bón trộn (fertilizer blend) ở chỗ các thành phần dinh dưỡng được kết hợp hóa học chứ không chỉ đơn thuần trộn lẫn vật lý. Điều này đảm bảo sự phân bố đồng đều các chất dinh dưỡng trong mỗi hạt phân bón, giúp cây trồng hấp thụ hiệu quả hơn.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'compound fertilizer *with* added micronutrients' (phân bón phức hợp *với* các vi chất dinh dưỡng bổ sung). 'This compound fertilizer is good *for* tomatoes' (Phân bón phức hợp này tốt *cho* cà chua).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compound fertilizer
  • apply compound fertilizer
    (bón/sử dụng phân bón hỗn hợp)
  • use compound fertilizer
    (dùng phân bón hỗn hợp)
  • spread compound fertilizer
    (rải/vãi phân bón hỗn hợp)
  • produce compound fertilizer
    (sản xuất phân bón hỗn hợp)
Adjective + compound fertilizer
  • granular compound fertilizer
    (phân bón hỗn hợp dạng hạt)
  • liquid compound fertilizer
    (phân bón hỗn hợp dạng lỏng)
  • slow-release compound fertilizer
    (phân bón hỗn hợp tan chậm)
  • balanced compound fertilizer
    (phân bón hỗn hợp cân đối (dinh dưỡng))
Noun + compound fertilizer
  • application of compound fertilizer
    (việc bón phân hỗn hợp)
  • type of compound fertilizer
    (loại phân bón hỗn hợp)
  • production of compound fertilizer
    (việc sản xuất phân bón hỗn hợp)

Idioms

  • A compound fertilizer for the mind

    Một 'liều thuốc bổ tổng hợp' cho trí tuệ; một tập hợp nhiều yếu tố phức tạp giúp nuôi dưỡng và phát triển tư duy.

    "Traveling and reading diverse books is the best compound fertilizer for the mind."

    (Đi du lịch và đọc nhiều loại sách khác nhau là liều thuốc bổ tổng hợp tốt nhất cho trí tuệ.)

  • A compound fertilizer for growth

    Một 'chất xúc tác tổng hợp' cho sự phát triển; một sự kết hợp nhiều yếu tố giúp thúc đẩy sự tiến bộ nhanh chóng của một cá nhân hoặc tổ chức.

    "The new mentorship program acts as a compound fertilizer for our junior employees' career growth."

    (Chương trình cố vấn mới hoạt động như một chất xúc tác tổng hợp cho sự phát triển sự nghiệp của các nhân viên cấp dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compound fertilizer

noun
Lật mặt

Phân bón phức hợp, chứa nhiều hơn một nguyên tố dinh dưỡng, ví dụ như nitơ, phốt pho và kali, được kết hợp hóa học trong quá trình sản xuất.

"Farmers often use compound fertilizers to provide their crops with a balanced supply of nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This compound fertilizer is what the farmer needs for his crops.
Loại phân bón phức hợp này là thứ mà người nông dân cần cho vụ mùa của mình.
Phủ định
That is not compound fertilizer; it's a mixture of different types.
Đó không phải là phân bón phức hợp; nó là một hỗn hợp của các loại khác nhau.
Nghi vấn
Is this compound fertilizer the best option for our soil?
Liệu phân bón phức hợp này có phải là lựa chọn tốt nhất cho đất của chúng ta không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used compound fertilizer on her farm last year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng phân bón phức hợp trên trang trại của mình năm ngoái.
Phủ định
He told me that he did not know what compound fertilizer was.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết phân bón phức hợp là gì.
Nghi vấn
The farmer asked if they should apply compound fertilizer to the field.
Người nông dân hỏi liệu họ có nên bón phân bón phức hợp cho cánh đồng không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had used compound fertilizer on my garden last year; the vegetables would have grown much better.
Tôi ước tôi đã sử dụng phân bón hỗn hợp cho khu vườn của mình năm ngoái; rau củ sẽ phát triển tốt hơn nhiều.
Phủ định
If only they hadn't used such a strong compound fertilizer; it damaged the soil.
Giá mà họ đã không sử dụng phân bón hỗn hợp mạnh như vậy; nó đã làm hỏng đất.
Nghi vấn
If only the government would regulate compound fertilizer use more strictly, would farmers use it more responsibly?
Giá mà chính phủ quản lý việc sử dụng phân bón hỗn hợp chặt chẽ hơn, liệu nông dân có sử dụng nó có trách nhiệm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compound fertilizer".

Cuộc Cách Mạng Xanh (The Green Revolution)

Trong văn hóa phương Tây, 'compound fertilizer' gắn liền với Cuộc Cách mạng Xanh vào giữa thế kỷ 20. Việc phát minh và sử dụng rộng rãi các loại phân bón hóa học, đặc biệt là phân hỗn hợp NPK, đã làm tăng năng suất cây trồng một cách đột phá. Điều này đã thay đổi hoàn toàn nền nông nghiệp hiện đại và góp phần giải quyết nạn đói ở nhiều nơi trên thế giới.

Tranh Luận Hữu Cơ vs. Hóa Học

Tại các nước phương Tây, có một cuộc tranh luận xã hội lớn và kéo dài về việc sử dụng phân bón hóa học (như phân hỗn hợp) so với nông nghiệp hữu cơ. Cuộc tranh luận này xoay quanh các vấn đề về tác động môi trường, tính bền vững, và sức khỏe người tiêu dùng. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thị trường thực phẩm hữu cơ như một giải pháp thay thế.