(Top Banner Ad)
potassium fertilizer
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

potassium fertilizer

UK: /pəˈtæsiəm ˈfɜːtɪˌlaɪzə/ • US: /pəˈtæsiəm ˈfɜːrtəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón kali phân kali
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance containing potassium used to improve plant growth.

Vietnamese Meaning

Một chất chứa kali được sử dụng để cải thiện sự phát triển của cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used potassium fertilizer to increase the yield of his crops."

    "Người nông dân sử dụng phân bón kali để tăng năng suất cây trồng."

  • "Potassium fertilizer is essential for root development."

    "Phân bón kali rất cần thiết cho sự phát triển của rễ."

  • "The soil was deficient in potassium, so we added potassium fertilizer."

    "Đất thiếu kali, vì vậy chúng tôi đã bón phân bón kali."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potassium Kali (nguyên tố hóa học)
Noun potash Bồ tạt (tên gọi chung cho các muối kali, đặc biệt là cacbonat kali, thường được dùng làm phân bón)
Verb fertilize Bón phân, làm màu mỡ
Noun fertilizer Phân bón
Adjective fertile Màu mỡ, phì nhiêu
Noun fertility Sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Noun fertilization Sự bón phân, sự thụ tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
potasch
New Latin
potassium
Latin
ferre
English
fertilizer
English
potassium fertilizer

Nguồn gốc của 'Potassium'

Từ 'potassium' được nhà hóa học người Anh Humphry Davy đặt tên vào năm 1807. Ông đã đặt tên này theo từ 'potash', là tên gọi của một loại muối kiềm được sản xuất bằng cách lọc tro củi trong các nồi (pots). Vì vậy, 'potassium' có nghĩa đen là 'từ tro nồi'.

Nguồn gốc của 'Fertilizer'

Từ 'fertilizer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ferre' có nghĩa là 'mang đi, đem lại' hoặc 'sinh sản, làm cho màu mỡ'. Từ 'fertilis' (màu mỡ, sản xuất) đã phát triển thành 'fertile' trong tiếng Anh, sau đó là động từ 'fertilize' (bón phân) và cuối cùng là danh từ 'fertilizer' (phân bón).

Sự kết hợp 'Potassium Fertilizer'

'Potassium fertilizer' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp tên nguyên tố hóa học potassium với từ fertilizer để chỉ loại phân bón đặc biệt giàu kali, một dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.

Usage Note

Phân bón kali là một loại phân bón đơn chất hoặc hỗn hợp chứa kali, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của thực vật. Kali giúp điều chỉnh quá trình hydrat hóa của tế bào, vận chuyển đường và tăng cường khả năng chống lại bệnh tật của cây. Nó khác với các loại phân bón khác như phân đạm (nitrogen fertilizer) và phân lân (phosphorus fertilizer) ở thành phần dinh dưỡng chính và vai trò của nó trong cây trồng.

Prepositions

with for

Ví dụ: "fertilizer with potassium" (phân bón có kali), "potassium fertilizer for tomatoes" (phân bón kali cho cà chua). Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ thành phần của phân bón. Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của phân bón.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potassium fertilizer
  • high-potassium high-potassium fertilizer
    (phân bón giàu kali)
  • liquid liquid potassium fertilizer
    (phân bón kali dạng lỏng)
  • organic organic potassium fertilizer
    (phân bón kali hữu cơ)
Verb + potassium fertilizer
  • apply apply potassium fertilizer
    (bón phân kali)
  • use use potassium fertilizer
    (sử dụng phân bón kali)
  • spread spread potassium fertilizer
    (rải phân bón kali)
potassium fertilizer + Noun
  • application potassium fertilizer application
    (việc bón phân kali)
  • deficiency potassium fertilizer deficiency
    (tình trạng thiếu phân bón kali)
  • rates potassium fertilizer rates
    (liều lượng phân bón kali)

Idioms

  • balanced potassium fertilizer

    phân bón kali cân đối (loại phân có tỷ lệ kali phù hợp với các dưỡng chất khác)

    "Farmers often choose a balanced potassium fertilizer for overall plant health."

    (Nông dân thường chọn phân bón kali cân đối để cây trồng phát triển khỏe mạnh toàn diện.)

  • potassium fertilizer recommendations

    khuyến nghị bón phân kali (hướng dẫn về cách bón phân kali hiệu quả)

    "Always follow the potassium fertilizer recommendations for your specific crop and soil type."

    (Luôn tuân thủ các khuyến nghị bón phân kali cho loại cây trồng và loại đất cụ thể của bạn.)

  • potassium fertilizer program

    chương trình bón phân kali (kế hoạch hoặc lịch trình bón phân kali)

    "Implementing a proper potassium fertilizer program is crucial for high-yield crops."

    (Việc thực hiện một chương trình bón phân kali đúng đắn là rất quan trọng để có năng suất cây trồng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potassium fertilizer

Danh từ
Lật mặt

Một chất chứa kali được sử dụng để cải thiện sự phát triển của cây trồng.

"The farmer used potassium fertilizer to increase the yield of his crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we used potassium fertilizer more efficiently, we would reduce agricultural runoff.
Nếu chúng ta sử dụng phân bón kali hiệu quả hơn, chúng ta sẽ giảm thiểu dòng chảy nông nghiệp.
Phủ định
If the soil weren't so depleted, we wouldn't need so much potassium fertilizer.
Nếu đất không bị suy kiệt đến vậy, chúng ta sẽ không cần nhiều phân bón kali đến thế.
Nghi vấn
Would crop yields increase significantly if we applied this specific potassium fertilizer?
Liệu năng suất cây trồng có tăng đáng kể nếu chúng ta bón loại phân bón kali đặc biệt này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potassium fertilizer".

Tầm quan trọng của Kali trong nông nghiệp

Kali (Potassium) là một trong ba dưỡng chất đa lượng chính (N-P-K: Đạm - Lân - Kali) mà cây trồng cần với số lượng lớn để phát triển. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nước, tăng cường khả năng quang hợp, giúp cây chống chịu sâu bệnh và cải thiện chất lượng nông sản như hương vị, màu sắc và độ bền sau thu hoạch. Do đó, phân bón kali là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu và nâng cao giá trị cây trồng.

Phân bón và cuộc cách mạng xanh

Sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của phân bón hóa học, bao gồm phân kali, đã đóng góp to lớn vào 'Cuộc Cách mạng Xanh' (Green Revolution) từ giữa thế kỷ 20, giúp tăng đáng kể năng suất cây trồng và cứu sống hàng tỷ người khỏi nạn đói. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức hoặc không đúng cách cũng đặt ra những thách thức về môi trường như ô nhiễm nguồn nước và suy thoái đất, thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững và sử dụng phân bón hiệu quả hơn.