potassium fertilizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất chứa kali được sử dụng để cải thiện sự phát triển của cây trồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used potassium fertilizer to increase the yield of his crops."
"Người nông dân sử dụng phân bón kali để tăng năng suất cây trồng."
-
"Potassium fertilizer is essential for root development."
"Phân bón kali rất cần thiết cho sự phát triển của rễ."
-
"The soil was deficient in potassium, so we added potassium fertilizer."
"Đất thiếu kali, vì vậy chúng tôi đã bón phân bón kali."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potassium | Kali (nguyên tố hóa học) |
| Noun | potash | Bồ tạt (tên gọi chung cho các muối kali, đặc biệt là cacbonat kali, thường được dùng làm phân bón) |
| Verb | fertilize | Bón phân, làm màu mỡ |
| Noun | fertilizer | Phân bón |
| Adjective | fertile | Màu mỡ, phì nhiêu |
| Noun | fertility | Sự màu mỡ, khả năng sinh sản |
| Noun | fertilization | Sự bón phân, sự thụ tinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phân bón kali là một loại phân bón đơn chất hoặc hỗn hợp chứa kali, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của thực vật. Kali giúp điều chỉnh quá trình hydrat hóa của tế bào, vận chuyển đường và tăng cường khả năng chống lại bệnh tật của cây. Nó khác với các loại phân bón khác như phân đạm (nitrogen fertilizer) và phân lân (phosphorus fertilizer) ở thành phần dinh dưỡng chính và vai trò của nó trong cây trồng.
Prepositions
Ví dụ: "fertilizer with potassium" (phân bón có kali), "potassium fertilizer for tomatoes" (phân bón kali cho cà chua). Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ thành phần của phân bón. Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của phân bón.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-potassium high-potassium fertilizer (phân bón giàu kali)
-
liquid liquid potassium fertilizer (phân bón kali dạng lỏng)
-
organic organic potassium fertilizer (phân bón kali hữu cơ)
-
apply apply potassium fertilizer (bón phân kali)
-
use use potassium fertilizer (sử dụng phân bón kali)
-
spread spread potassium fertilizer (rải phân bón kali)
-
application potassium fertilizer application (việc bón phân kali)
-
deficiency potassium fertilizer deficiency (tình trạng thiếu phân bón kali)
-
rates potassium fertilizer rates (liều lượng phân bón kali)
Idioms
-
balanced potassium fertilizer
phân bón kali cân đối (loại phân có tỷ lệ kali phù hợp với các dưỡng chất khác)
"Farmers often choose a balanced potassium fertilizer for overall plant health."
(Nông dân thường chọn phân bón kali cân đối để cây trồng phát triển khỏe mạnh toàn diện.)
-
potassium fertilizer recommendations
khuyến nghị bón phân kali (hướng dẫn về cách bón phân kali hiệu quả)
"Always follow the potassium fertilizer recommendations for your specific crop and soil type."
(Luôn tuân thủ các khuyến nghị bón phân kali cho loại cây trồng và loại đất cụ thể của bạn.)
-
potassium fertilizer program
chương trình bón phân kali (kế hoạch hoặc lịch trình bón phân kali)
"Implementing a proper potassium fertilizer program is crucial for high-yield crops."
(Việc thực hiện một chương trình bón phân kali đúng đắn là rất quan trọng để có năng suất cây trồng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potassium fertilizer
Danh từMột chất chứa kali được sử dụng để cải thiện sự phát triển của cây trồng.
"The farmer used potassium fertilizer to increase the yield of his crops."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we used potassium fertilizer more efficiently, we would reduce agricultural runoff. |
Nếu chúng ta sử dụng phân bón kali hiệu quả hơn, chúng ta sẽ giảm thiểu dòng chảy nông nghiệp. |
| Phủ định | If the soil weren't so depleted, we wouldn't need so much potassium fertilizer. |
Nếu đất không bị suy kiệt đến vậy, chúng ta sẽ không cần nhiều phân bón kali đến thế. |
| Nghi vấn | Would crop yields increase significantly if we applied this specific potassium fertilizer? |
Liệu năng suất cây trồng có tăng đáng kể nếu chúng ta bón loại phân bón kali đặc biệt này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potassium fertilizer".
