(Top Banner Ad)
nuclear disintegration
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân

nuclear disintegration

UK: /ˈnjuːkliə dɪsˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈnuːkliər dɪsˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân rã hạt nhân phân hủy hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an unstable atomic nucleus loses energy by emitting radiation. This radiation can be in the form of alpha particles, beta particles, or gamma rays.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà hạt nhân nguyên tử không ổn định mất năng lượng bằng cách phát ra bức xạ. Bức xạ này có thể ở dạng hạt alpha, hạt beta hoặc tia gamma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuclear disintegration of uranium produces a large amount of energy."

    "Sự phân rã hạt nhân của uranium tạo ra một lượng lớn năng lượng."

  • "Nuclear disintegration can be used to generate electricity in nuclear power plants."

    "Sự phân rã hạt nhân có thể được sử dụng để tạo ra điện trong các nhà máy điện hạt nhân."

  • "Scientists study nuclear disintegration to understand the fundamental properties of matter."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân rã hạt nhân để hiểu các thuộc tính cơ bản của vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus hạt nhân
Adjective nuclear thuộc hạt nhân, nguyên tử
Adjective non-nuclear phi hạt nhân, không hạt nhân
Verb denuclearize phi hạt nhân hóa
Noun denuclearization sự phi hạt nhân hóa
Verb disintegrate phân rã, tan rã, rã ra
Adjective disintegrating đang phân rã, đang tan rã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nucleus
English
nuclear
Latin
integer
Latin
integrare
English
disintegrate
English
disintegration

Nguồn gốc của 'Nuclear'

'Nuclear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nucleus', có nghĩa là 'hạt nhân' hoặc 'cái nhân'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ phần trung tâm của một vật thể, như nhân của quả hạch. Sau này, khi khoa học phát triển, nó được dùng để chỉ hạt nhân nguyên tử, một phần cốt lõi và dày đặc của nguyên tử.

Nguồn gốc của 'Disintegration'

'Disintegration' xuất phát từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'không còn') và từ 'integrate' (nghĩa là 'hợp nhất', 'tích hợp'). 'Integrate' lại đến từ tiếng Latin 'integrare' (làm cho toàn vẹn) và 'integer' (nguyên vẹn, toàn bộ). Vì vậy, 'disintegration' mang ý nghĩa là sự mất đi tính toàn vẹn, sự tan rã hoặc đổ vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hạt nhân và hóa học phóng xạ để mô tả sự phân rã của hạt nhân nguyên tử. Nó nhấn mạnh quá trình phân hủy và giải phóng năng lượng. Nên phân biệt với 'nuclear fission' (phân hạch hạt nhân) - quá trình hạt nhân nặng chia thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhẹ hơn - và 'nuclear fusion' (hợp hạch hạt nhân) - quá trình hai hoặc nhiều hạt nhân nhẹ kết hợp thành một hạt nhân nặng hơn.

Prepositions

of in

Ví dụ:
- disintegration *of* an atom
- disintegration *in* a reactor

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear disintegration
  • rapid rapid nuclear disintegration
    (sự phân rã hạt nhân nhanh chóng)
  • spontaneous spontaneous nuclear disintegration
    (sự phân rã hạt nhân tự phát)
  • controlled controlled nuclear disintegration
    (sự phân rã hạt nhân có kiểm soát)
  • uncontrolled uncontrolled nuclear disintegration
    (sự phân rã hạt nhân không kiểm soát)
Verb + nuclear disintegration
  • undergo undergo nuclear disintegration
    (trải qua/chịu sự phân rã hạt nhân)
  • cause cause nuclear disintegration
    (gây ra sự phân rã hạt nhân)
  • study study nuclear disintegration
    (nghiên cứu sự phân rã hạt nhân)
Noun + of + nuclear disintegration
  • rate rate of nuclear disintegration
    (tốc độ phân rã hạt nhân)
  • products products of nuclear disintegration
    (sản phẩm của sự phân rã hạt nhân)

Idioms

  • undergo nuclear disintegration

    trải qua quá trình phân rã hạt nhân (một thuật ngữ khoa học)

    "Unstable isotopes naturally undergo nuclear disintegration to achieve a more stable state."

    (Các đồng vị không ổn định tự nhiên trải qua quá trình phân rã hạt nhân để đạt được trạng thái ổn định hơn.)

  • the products of nuclear disintegration

    các sản phẩm của quá trình phân rã hạt nhân (một cụm từ khoa học)

    "Scientists analyze the products of nuclear disintegration to understand the fundamental forces of nature."

    (Các nhà khoa học phân tích các sản phẩm của quá trình phân rã hạt nhân để hiểu các lực cơ bản của tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear disintegration

noun
Lật mặt

Quá trình mà hạt nhân nguyên tử không ổn định mất năng lượng bằng cách phát ra bức xạ. Bức xạ này có thể ở dạng hạt alpha, hạt beta hoặc tia gamma.

"The nuclear disintegration of uranium produces a large amount of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear disintegration".

Kỷ nguyên Hạt nhân và Chiến tranh Lạnh

Khái niệm 'nuclear disintegration' gắn liền với sự phát triển của vũ khí hạt nhân sau Thế chiến II, mở ra 'Kỷ nguyên Hạt nhân'. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, mối đe dọa về sự phân rã hạt nhân trên diện rộng (chiến tranh hạt nhân) đã tạo ra một nỗi sợ hãi toàn cầu và thúc đẩy các phong trào phản đối vũ khí hạt nhân.

Năng lượng Hạt nhân: Lợi ích và Nguy cơ

Mặt khác, 'nuclear disintegration' cũng là nguyên lý cơ bản của năng lượng hạt nhân, một nguồn năng lượng mạnh mẽ và sạch. Tuy nhiên, nó đi kèm với những nguy cơ tiềm ẩn như sự cố nhà máy điện hạt nhân (ví dụ: Chernobyl, Fukushima) và vấn đề xử lý chất thải phóng xạ, gây ra nhiều tranh cãi về an toàn và tác động môi trường.