(Top Banner Ad)
nuclear non-proliferation treaty
C1
noun phrase C1 Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế

nuclear non-proliferation treaty

UK: /ˈnjuːkliə nɒn prəˌlɪfəˈreɪʃən ˈtriːti/ • US: /ˈnuːkliər nɑːn prəˌlɪfəˈreɪʃən ˈtriːti/

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân Hiệp ước cấm phổ biến vũ khí hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international treaty whose objective is to prevent the spread of nuclear weapons and weapons technology, to promote cooperation in the peaceful uses of nuclear energy, and to further the goal of achieving nuclear disarmament and general and complete disarmament.

Vietnamese Meaning

Một hiệp ước quốc tế có mục tiêu ngăn chặn sự lan rộng của vũ khí hạt nhân và công nghệ vũ khí, thúc đẩy hợp tác trong việc sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình, và thúc đẩy mục tiêu đạt được giải trừ vũ khí hạt nhân và giải trừ quân bị toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuclear non-proliferation treaty is a landmark achievement in international arms control."

    "Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân là một thành tựu mang tính bước ngoặt trong kiểm soát vũ khí quốc tế."

  • "Many countries have signed the nuclear non-proliferation treaty."

    "Nhiều quốc gia đã ký Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân."

  • "The international community is working to strengthen the nuclear non-proliferation treaty."

    "Cộng đồng quốc tế đang nỗ lực để tăng cường Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treaty Hiệp ước
Noun proliferation Sự phổ biến, sự tăng nhanh
Verb proliferate Phổ biến, tăng nhanh
Adjective nuclear Thuộc về hạt nhân
Noun non-proliferation Sự không phổ biến (vũ khí hạt nhân)
Noun nucleus Hạt nhân (trong vật lý, sinh học)

Synonyms

NPT (Tên viết tắt của Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nuclear
Latin
non-
Latin
proles
Latin
ferre
English
non-proliferation
Old French
traité
English
treaty
English
nuclear non-proliferation treaty (NPT) (formed in the 1960s)

Nguồn gốc Hiệp ước Không Phổ biến Vũ khí Hạt nhân

Hiệp ước Không Phổ biến Vũ khí Hạt nhân (NPT) ra đời trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh vào những năm 1960. Khi công nghệ hạt nhân phát triển, nhiều quốc gia lo sợ về việc vũ khí hạt nhân sẽ phổ biến rộng rãi, gây ra nguy cơ chiến tranh hạt nhân toàn cầu. NPT được ký kết để ngăn chặn điều này, thúc đẩy giải trừ quân bị hạt nhân và hợp tác sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực chính trị và luật pháp quốc tế. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, và các cuộc thảo luận liên quan đến kiểm soát vũ khí hạt nhân.

Prepositions

on under

'on' được dùng khi nói về các cuộc thảo luận hoặc thỏa thuận liên quan đến hiệp ước (e.g., discussions on the nuclear non-proliferation treaty). 'under' được dùng khi nói về các hành động hoặc nghĩa vụ theo hiệp ước (e.g., states acting under the nuclear non-proliferation treaty).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nuclear non-proliferation treaty
  • sign sign the nuclear non-proliferation treaty
    (ký hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • ratify ratify the nuclear non-proliferation treaty
    (phê chuẩn hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • adhere to adhere to the nuclear non-proliferation treaty
    (tuân thủ hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • violate violate the nuclear non-proliferation treaty
    (vi phạm hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • strengthen strengthen the nuclear non-proliferation treaty
    (tăng cường hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân)
Adjective + nuclear non-proliferation treaty
  • international international nuclear non-proliferation treaty
    (hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân quốc tế)
  • historic historic nuclear non-proliferation treaty
    (hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân lịch sử)
  • global global nuclear non-proliferation treaty
    (hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu)

Idioms

  • the cornerstone of the nuclear non-proliferation regime

    hòn đá tảng (nền tảng) của chế độ không phổ biến vũ khí hạt nhân

    "The nuclear non-proliferation treaty is considered the cornerstone of the nuclear non-proliferation regime."

    (Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân được coi là hòn đá tảng của chế độ không phổ biến vũ khí hạt nhân.)

  • uphold the spirit of the nuclear non-proliferation treaty

    duy trì tinh thần của hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân

    "All member states must uphold the spirit of the nuclear non-proliferation treaty."

    (Tất cả các quốc gia thành viên phải duy trì tinh thần của hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân.)

  • breaching the nuclear non-proliferation treaty

    vi phạm hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân

    "Any nation found to be breaching the nuclear non-proliferation treaty will face severe sanctions."

    (Bất kỳ quốc gia nào bị phát hiện vi phạm hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân sẽ phải đối mặt với các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear non-proliferation treaty

noun phrase
Lật mặt

Một hiệp ước quốc tế có mục tiêu ngăn chặn sự lan rộng của vũ khí hạt nhân và công nghệ vũ khí, thúc đẩy hợp tác trong việc sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình, và thúc đẩy mục tiêu đạt được giải trừ vũ khí hạt nhân và giải trừ quân bị toàn diện.

"The nuclear non-proliferation treaty is a landmark achievement in international arms control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries signed the Nuclear Non-Proliferation Treaty.
Nhiều quốc gia đã ký Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân.
Phủ định
The country did not ratify the Nuclear Non-Proliferation Treaty.
Quốc gia đó đã không phê chuẩn Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân.
Nghi vấn
Did the organization advocate for the Nuclear Non-Proliferation Treaty?
Tổ chức đó có ủng hộ Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear non-proliferation treaty".

Tầm quan trọng toàn cầu

Hiệp ước Không Phổ biến Vũ khí Hạt nhân (NPT) là một trong những hiệp ước quan trọng nhất trong lịch sử, nhằm ngăn chặn sự lây lan của vũ khí hạt nhân và thúc đẩy mục tiêu giải trừ quân bị. Nó đã đóng vai trò trung tâm trong việc định hình an ninh toàn cầu kể từ khi được ký kết, giúp giảm thiểu nguy cơ chiến tranh hạt nhân và điều phối việc sử dụng công nghệ hạt nhân an toàn vì mục đích hòa bình.

Những thách thức hiện đại

Mặc dù NPT có vai trò quan trọng, hiệp ước này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một số quốc gia chưa ký hoặc đã rút khỏi hiệp ước, trong khi các nước hạt nhân vẫn tiếp tục hiện đại hóa kho vũ khí của mình. Điều này tạo ra những tranh luận và áp lực liên tục về hiệu quả của NPT trong bối cảnh địa chính trị phức tạp ngày nay.