(Top Banner Ad)
nuclear non-proliferation
C1
Noun C1 Chính trị quốc tế, An ninh

nuclear non-proliferation

UK: /ˌnjuːkliə nɒn prəˌlɪfəˈreɪʃən/ • US: /ˌnuːkliər nɑːn prəˌlɪfəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chống phổ biến vũ khí hạt nhân ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân không phổ biến vũ khí hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Efforts to prevent the spread of nuclear weapons and nuclear weapons technology.

Vietnamese Meaning

Các nỗ lực nhằm ngăn chặn sự lan rộng của vũ khí hạt nhân và công nghệ vũ khí hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty aims at nuclear non-proliferation."

    "Hiệp ước này nhằm mục đích ngăn chặn sự lan rộng vũ khí hạt nhân."

  • "Nuclear non-proliferation is a key goal of many countries."

    "Ngăn chặn sự lan rộng vũ khí hạt nhân là một mục tiêu quan trọng của nhiều quốc gia."

  • "The UN is working to strengthen nuclear non-proliferation efforts."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực tăng cường các hoạt động ngăn chặn sự lan rộng vũ khí hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus Hạt nhân (phần trung tâm của nguyên tử, tế bào, hoặc một nhóm).
Adjective nuclear Thuộc về hạt nhân; liên quan đến năng lượng hạt nhân hoặc vũ khí hạt nhân.
Verb proliferate Sinh sôi nảy nở nhanh chóng; lây lan nhanh chóng.
Noun proliferation Sự sinh sôi nảy nở nhanh chóng; sự phổ biến, lây lan nhanh chóng (đặc biệt là vũ khí hạt nhân).
Noun non-proliferator Quốc gia hoặc cá nhân tuân thủ hoặc ủng hộ chính sách không phổ biến vũ khí hạt nhân.
Adjective non-proliferating Không phổ biến (vũ khí hạt nhân).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
Late Latin
nucleāris
English
nuclear
Latin
non-
English
non-
Latin
proles + ferre
French
proliférer
English
proliferate
English
proliferation
English (mid-20th century)
nuclear non-proliferation

Nguồn gốc của "nuclear non-proliferation"

Cụm từ "nuclear non-proliferation" (không phổ biến vũ khí hạt nhân) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II và trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi nhiều quốc gia nhận ra mối đe dọa từ sự lây lan của vũ khí hạt nhân. "Nuclear" (hạt nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nucleus' nghĩa là nhân hoặc hạt. "Non-" là tiền tố phủ định từ tiếng Latin, và "proliferation" (sự phổ biến, phát tán nhanh chóng) cũng có gốc từ tiếng Latin 'proles' (con cái) và 'ferre' (mang, sinh ra). Khi ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ nỗ lực toàn cầu nhằm ngăn chặn sự lây lan của công nghệ và vũ khí hạt nhân ra khỏi các quốc gia đã sở hữu chúng, đảm bảo an ninh quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các hiệp ước, thỏa thuận quốc tế và các chính sách ngoại giao nhằm hạn chế việc các quốc gia không sở hữu vũ khí hạt nhân có được chúng, cũng như ngăn chặn các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân tăng cường kho vũ khí của mình. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát và giảm thiểu mối đe dọa từ vũ khí hạt nhân đối với an ninh toàn cầu.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự ngăn chặn (ví dụ: 'non-proliferation of nuclear weapons'). 'for' có thể dùng để chỉ mục đích của các nỗ lực ngăn chặn (ví dụ: 'efforts for nuclear non-proliferation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear non-proliferation
  • global global nuclear non-proliferation efforts
    (những nỗ lực không phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu)
  • effective effective nuclear non-proliferation measures
    (các biện pháp không phổ biến vũ khí hạt nhân hiệu quả)
  • strict strict nuclear non-proliferation policies
    (các chính sách không phổ biến vũ khí hạt nhân nghiêm ngặt)
  • international international nuclear non-proliferation regime
    (chế độ không phổ biến vũ khí hạt nhân quốc tế)
Verb + nuclear non-proliferation
  • strengthen strengthen nuclear non-proliferation
    (tăng cường không phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • uphold uphold nuclear non-proliferation principles
    (duy trì các nguyên tắc không phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • promote promote nuclear non-proliferation
    (thúc đẩy không phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • ensure ensure nuclear non-proliferation
    (đảm bảo không phổ biến vũ khí hạt nhân)
Noun + nuclear non-proliferation
  • treaty on Treaty on the Non-Proliferation of Nuclear Weapons (NPT)
    (Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • commitment to commitment to nuclear non-proliferation
    (cam kết không phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • framework for framework for nuclear non-proliferation
    (khuôn khổ cho việc không phổ biến vũ khí hạt nhân)

Idioms

  • Nuclear Non-Proliferation Treaty (NPT)

    Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân – một hiệp ước quốc tế nhằm ngăn chặn sự lây lan của vũ khí hạt nhân, thúc đẩy hợp tác sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình, và hướng tới mục tiêu giải trừ vũ khí hạt nhân.

    "The NPT is a cornerstone of global efforts to prevent the spread of nuclear weapons."

    (Hiệp ước NPT là nền tảng của các nỗ lực toàn cầu nhằm ngăn chặn sự lây lan của vũ khí hạt nhân.)

  • Strengthening nuclear non-proliferation efforts

    Tăng cường các nỗ lực không phổ biến vũ khí hạt nhân – cụm từ chỉ việc củng cố các chính sách, thỏa thuận và cơ chế nhằm ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hạt nhân.

    "Nations are constantly seeking ways of strengthening nuclear non-proliferation efforts."

    (Các quốc gia không ngừng tìm kiếm cách để tăng cường các nỗ lực không phổ biến vũ khí hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear non-proliferation

Noun
Lật mặt

Các nỗ lực nhằm ngăn chặn sự lan rộng của vũ khí hạt nhân và công nghệ vũ khí hạt nhân.

"The treaty aims at nuclear non-proliferation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear non-proliferation".

Bối cảnh lịch sử và chính trị

Khái niệm "không phổ biến vũ khí hạt nhân" trở nên cực kỳ quan trọng sau Thế chiến II và cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân giữa Hoa Kỳ và Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh. Nó là một trụ cột chính trong chính sách đối ngoại của nhiều quốc gia và các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, nhằm duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu. Mục tiêu chính là ngăn chặn số lượng các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân tăng lên, đồng thời thúc đẩy việc giải trừ vũ khí hạt nhân của các cường quốc.

Vai trò của IAEA

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) đóng vai trò trung tâm trong cơ chế không phổ biến vũ khí hạt nhân. IAEA thực hiện các hoạt động thanh tra và xác minh để đảm bảo rằng các nước thành viên tuân thủ các cam kết của mình, đặc biệt là không chuyển đổi vật liệu hạt nhân hoặc công nghệ hạt nhân từ mục đích hòa bình sang mục đích quân sự. Đây là một ví dụ điển hình về hợp tác quốc tế trong quản lý công nghệ tiềm năng nguy hiểm.