(Top Banner Ad)
numeric value
B2
Danh từ B2 Toán học, Khoa học máy tính, Thống kê

numeric value

UK: /njuːˈmerɪk ˈvæljuː/ • US: /nuːˈmerɪk ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị số trị số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that represents a quantity, usually expressed as a number.

Vietnamese Meaning

Một giá trị đại diện cho một số lượng, thường được biểu thị bằng một con số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The numeric value of pi is approximately 3.14159."

    "Giá trị số của số pi xấp xỉ 3.14159."

  • "The program converts text input into a numeric value for processing."

    "Chương trình chuyển đổi dữ liệu đầu vào dạng văn bản thành một giá trị số để xử lý."

  • "Each category is assigned a unique numeric value."

    "Mỗi danh mục được gán một giá trị số duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj numeric thuộc về số, có tính chất số
N number số, con số
Adj numerical thuộc về số, bằng số
Adv numerically bằng số, về mặt số học
N value giá trị, trị giá
V value định giá, coi trọng, đánh giá
Adj valuable có giá trị, quý giá
N valuation sự định giá, sự ước tính giá trị

Synonyms

Antonyms

non-numeric value (giá trị phi số)string value (giá trị chuỗi)

Related Words

data type (kiểu dữ liệu)integer (số nguyên)floating-point number (số thực dấu phẩy động)

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
English
numeric
Latin
valere
Old French
value
English
value

Nguồn Gốc Của 'Giá Trị Số'

Cụm từ 'numeric value' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Numeric' xuất phát từ từ 'numerus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'số'. Nó liên quan đến bất cứ thứ gì thuộc về số hoặc được biểu thị bằng số. Trong khi đó, 'value' bắt nguồn từ 'valere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Kết hợp lại, 'numeric value' mang ý nghĩa một giá trị được thể hiện dưới dạng con số, giúp định lượng và so sánh mọi thứ một cách chính xác.

Usage Note

Cụm từ 'numeric value' dùng để chỉ một giá trị có thể được biểu diễn bằng số, phân biệt với các giá trị không phải số (ví dụ: chuỗi ký tự, giá trị logic). Nó nhấn mạnh rằng giá trị đó có thể được dùng để tính toán, so sánh, hoặc phân tích số học. Nó khác với 'numerical data' ở chỗ 'numerical data' chỉ tập hợp nhiều giá trị số, còn 'numeric value' chỉ một giá trị đơn lẻ. 'Magnitude' liên quan đến độ lớn tuyệt đối của một giá trị số.

Prepositions

of for

'Numeric value of' thường dùng để chỉ giá trị số của một thuộc tính hoặc biến nào đó (ví dụ: 'the numeric value of the variable'). 'Numeric value for' thường dùng để chỉ giá trị số được gán cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'the numeric value for 'true' is 1').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numeric value
  • high high numeric value
    (giá trị số cao)
  • low low numeric value
    (giá trị số thấp)
  • exact exact numeric value
    (giá trị số chính xác)
  • average average numeric value
    (giá trị số trung bình)
  • positive positive numeric value
    (giá trị số dương)
  • negative negative numeric value
    (giá trị số âm)
Verb + numeric value
  • assign assign a numeric value
    (gán một giá trị số)
  • calculate calculate the numeric value
    (tính toán giá trị số)
  • represent represent a numeric value
    (biểu thị một giá trị số)
  • display display a numeric value
    (hiển thị một giá trị số)
  • compare compare numeric values
    (so sánh các giá trị số)
Preposition + numeric value
  • with with a numeric value
    (với một giá trị số)
  • to round to a numeric value
    (làm tròn đến một giá trị số)

Idioms

  • Assign a numeric value to something

    Gán một số cụ thể để đại diện cho một thuộc tính hoặc số lượng nào đó.

    "We need to assign a numeric value to each answer in the survey to facilitate analysis."

    (Chúng ta cần gán một giá trị số cho mỗi câu trả lời trong khảo sát để thuận tiện cho việc phân tích.)

  • Beyond numeric value

    Vượt ngoài giá trị số; có ý nghĩa hoặc giá trị không thể đo lường chỉ bằng con số, thường ám chỉ giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.

    "The historical document holds a cultural significance far beyond its numeric value at auction."

    (Tài liệu lịch sử này mang ý nghĩa văn hóa vượt xa giá trị số của nó tại phiên đấu giá.)

  • A numeric value of X

    Một giá trị số là X; dùng để chỉ rõ một con số cụ thể.

    "The sensor detected a numeric value of 25 degrees Celsius."

    (Cảm biến đã phát hiện một giá trị số là 25 độ C.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numeric value

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị đại diện cho một số lượng, thường được biểu thị bằng một con số.

"The numeric value of pi is approximately 3.14159."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software had calculated the numeric value correctly, the project would have been completed on time.
Nếu phần mềm đã tính toán giá trị số chính xác, dự án đã có thể hoàn thành đúng thời hạn.
Phủ định
If the data weren't presented as a numeric value, it wouldn't be easy to analyze.
Nếu dữ liệu không được trình bày dưới dạng một giá trị số, thì sẽ không dễ phân tích.
Nghi vấn
Would the result be more accurate if we used a more precise numeric value?
Liệu kết quả có chính xác hơn nếu chúng ta sử dụng một giá trị số chính xác hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numeric value".

Vai trò trong Khoa học và Công nghệ

Giá trị số là nền tảng của mọi ngành khoa học, kỹ thuật và công nghệ hiện đại. Từ việc đo lường các đại lượng vật lý, tính toán tài chính phức tạp đến lập trình máy tính và phân tích dữ liệu, giá trị số giúp định lượng, phân tích và đưa ra quyết định chính xác, khách quan. Không có giá trị số, sự phát triển của khoa học và công nghệ sẽ bị hạn chế đáng kể.

Dữ liệu Lớn (Big Data) và Thế giới Hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, việc thu thập, lưu trữ và phân tích các giá trị số (dữ liệu) đã trở thành một phần thiết yếu của nhiều ngành công nghiệp và xã hội. Khái niệm 'Dữ liệu Lớn' (Big Data) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý lượng lớn giá trị số để tìm ra xu hướng, dự đoán hành vi và cải thiện hiệu suất. Khả năng hiểu và sử dụng hiệu quả các giá trị số ẩn chứa trong dữ liệu giúp định hình các chiến lược kinh doanh, chính sách công và thậm chí cả cuộc sống cá nhân.