(Top Banner Ad)
numerical filter
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Xử lý tín hiệu, Toán học

numerical filter

UK: /njuːˈmerɪkəl ˈfɪltə(r)/ • US: /nuːˈmerɪkəl ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc số lọc số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An algorithm or process that operates on a series of numbers (representing data) to remove unwanted components or features.

Vietnamese Meaning

Một thuật toán hoặc quy trình hoạt động trên một chuỗi các số (đại diện cho dữ liệu) để loại bỏ các thành phần hoặc đặc điểm không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A numerical filter can be used to remove high-frequency noise from an audio recording."

    "Một bộ lọc số có thể được sử dụng để loại bỏ nhiễu tần số cao khỏi bản ghi âm."

  • "The Kalman filter is a type of numerical filter widely used in navigation systems."

    "Bộ lọc Kalman là một loại bộ lọc số được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống định vị."

  • "We applied a numerical filter to the stock market data to identify trends."

    "Chúng tôi đã áp dụng một bộ lọc số vào dữ liệu thị trường chứng khoán để xác định xu hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Adjective numeric thuộc về số, bằng số
Adverb numerically về mặt số học, bằng số
Verb filter lọc, gạn
Noun filter bộ lọc, màng lọc
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc
Adjective filtered đã được lọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý tín hiệu, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Medieval Latin
filtrum
Old French
nombre
French
filtrer
English
number
English
filter
English
numerical
Modern English
numerical filter

Nguồn gốc của 'bộ lọc số'

Thuật ngữ 'numerical filter' (bộ lọc số) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'numerical' (thuộc về số) bắt nguồn từ từ Latin 'numerus' có nghĩa là 'số' hoặc 'đếm', sau đó phát triển thành từ 'number' trong tiếng Anh. Từ 'filter' (bộ lọc, lọc) có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'filtrum', dùng để chỉ loại vải nỉ được sử dụng để lọc chất lỏng. Trong tiếng Pháp, nó trở thành 'filtrer'. Sự kết hợp 'numerical filter' là một thuật ngữ hiện đại, được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả một công cụ toán học hoặc thuật toán được thiết kế để xử lý dữ liệu số, loại bỏ nhiễu hoặc trích xuất các thành phần cụ thể.

Usage Note

Bộ lọc số thường được sử dụng trong xử lý tín hiệu số (DSP) để loại bỏ nhiễu, làm mịn dữ liệu hoặc trích xuất các thành phần cụ thể của tín hiệu. Nó khác với bộ lọc vật lý (ví dụ: bộ lọc quang học) ở chỗ nó được triển khai bằng phần mềm và các phép tính số học.

Prepositions

on for in

‘on’ (e.g., ‘numerical filter on audio data’): cho biết dữ liệu mà bộ lọc hoạt động trên. ‘for’ (e.g., ‘numerical filter for noise reduction’): chỉ mục đích sử dụng của bộ lọc. ‘in’ (e.g., ‘numerical filter in image processing’): chỉ lĩnh vực ứng dụng của bộ lọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + numerical filter
  • apply apply a numerical filter
    (áp dụng một bộ lọc số)
  • design design a numerical filter
    (thiết kế một bộ lọc số)
  • implement implement a numerical filter
    (triển khai/thực hiện một bộ lọc số)
Adjective + numerical filter
  • robust a robust numerical filter
    (một bộ lọc số mạnh mẽ/bền vững)
  • effective an effective numerical filter
    (một bộ lọc số hiệu quả)
  • digital a digital numerical filter
    (một bộ lọc số kỹ thuật số)
Numerical filter + Prepositional Phrase/Purpose
  • for data smoothing numerical filter for data smoothing
    (bộ lọc số để làm mượt dữ liệu)
  • in signal processing numerical filter in signal processing
    (bộ lọc số trong xử lý tín hiệu)

Idioms

  • apply a numerical filter

    áp dụng một bộ lọc số (để xử lý dữ liệu)

    "To remove unwanted noise, we need to apply a numerical filter to the sensor readings."

    (Để loại bỏ nhiễu không mong muốn, chúng ta cần áp dụng một bộ lọc số cho các giá trị đo từ cảm biến.)

  • designing numerical filters

    thiết kế các bộ lọc số (trong kỹ thuật/toán học)

    "Designing numerical filters for high-frequency data is a complex task."

    (Thiết kế các bộ lọc số cho dữ liệu tần số cao là một nhiệm vụ phức tạp.)

  • the role of numerical filters

    vai trò của các bộ lọc số (trong một hệ thống/lĩnh vực nào đó)

    "Understanding the role of numerical filters is crucial for accurate data analysis."

    (Hiểu rõ vai trò của các bộ lọc số là rất quan trọng để phân tích dữ liệu chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerical filter

noun
Lật mặt

Một thuật toán hoặc quy trình hoạt động trên một chuỗi các số (đại diện cho dữ liệu) để loại bỏ các thành phần hoặc đặc điểm không mong muốn.

"A numerical filter can be used to remove high-frequency noise from an audio recording."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical filter".

Tầm quan trọng trong Thời đại Dữ liệu

Bộ lọc số là một công cụ toán học hoặc thuật toán được sử dụng để xử lý dữ liệu số, loại bỏ các thành phần không mong muốn (như nhiễu) hoặc làm nổi bật các đặc điểm cụ thể (như xu hướng). Trong thời đại dữ liệu và công nghệ số, chúng là nền tảng cho nhiều ứng dụng từ xử lý tín hiệu (ví dụ: âm thanh, hình ảnh, sóng vô tuyến), phân tích dữ liệu trong khoa học dữ liệu, học máy, tài chính (phân tích thị trường) đến các hệ thống điều khiển trong kỹ thuật. Sự hiểu biết và khả năng thiết kế các bộ lọc số hiệu quả là một kỹ năng có giá trị cao trong nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao.

Nền tảng của Công nghệ Hiện đại

Mặc dù 'bộ lọc số' nghe có vẻ là một thuật ngữ kỹ thuật khô khan, nhưng chúng lại là thành phần không thể thiếu đằng sau nhiều trải nghiệm kỹ thuật số hàng ngày của chúng ta. Từ việc cải thiện chất lượng âm thanh trong cuộc gọi điện thoại, làm mượt hình ảnh trên mạng xã hội, phát hiện gian lận trong giao dịch tài chính, đến việc phân tích dữ liệu cảm biến trong xe tự lái, các bộ lọc số giúp biến đổi dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa. Chúng cho phép máy tính và các thiết bị điện tử 'hiểu' và phản ứng với thế giới số một cách chính xác và hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự đổi mới công nghệ.