(Top Banner Ad)
nuptial celebration
B2
Danh từ B2 Xã hội, Văn hóa

nuptial celebration

UK: /ˈnʌpʃəl selɪˈbreɪʃən/ • US: /ˈnʌpʃəl selɪˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lễ cưới tiệc cưới lễ kỷ niệm hôn nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A festive event or series of events held to celebrate a marriage.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện mang tính lễ hội được tổ chức để kỷ niệm một cuộc hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opulent nuptial celebration lasted for three days."

    "Lễ cưới xa hoa kéo dài trong ba ngày."

  • "They planned a lavish nuptial celebration for their daughter."

    "Họ đã lên kế hoạch cho một lễ cưới xa hoa cho con gái của họ."

  • "The entire village participated in the nuptial celebration."

    "Cả làng đã tham gia vào lễ cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) nuptials Lễ cưới, hôn lễ
Adjective nuptial Thuộc về hôn lễ, cưới hỏi
Verb celebrate Tổ chức lễ, kỷ niệm, ăn mừng
Noun celebration Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
Adjective celebratory Có tính chất ăn mừng, kỷ niệm
Noun celebrant Người cử hành nghi lễ (thường là linh mục), người tham gia ăn mừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)neubh-
Latin
nūbere
Latin
nūptiālis
Old French
nuptial
English
nuptial
Latin
celebrāre
Latin
celebrātiō
English
celebration

Nguồn gốc từ 'Nuptial'

Từ 'nuptial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nubere', mang ý nghĩa 'che mặt' hoặc 'đeo mạng che mặt'. Điều này phản ánh truyền thống cổ xưa của người La Mã, khi cô dâu thường che mặt bằng một chiếc khăn voan trong ngày cưới. Do đó, 'nuptial' đã gắn liền với các nghi lễ và sự kiện liên quan đến hôn nhân.

Nguồn gốc từ 'Celebration'

Từ 'celebration' xuất phát từ tiếng Latin 'celebrare', có nghĩa là 'tổ chức một cách công khai', 'tôn vinh' hoặc 'cử hành'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tập hợp đông người để thực hiện một nghi lễ quan trọng. Khi kết hợp với 'nuptial', 'nuptial celebration' mang ý nghĩa một sự kiện công khai, long trọng để tôn vinh và ăn mừng một cuộc hôn nhân.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với 'wedding reception' hoặc 'wedding party'. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các bối cảnh trang trọng. 'Nuptial' nhấn mạnh khía cạnh chính thức và thiêng liêng của hôn nhân.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc bản chất của sự kiện (ví dụ: 'nuptial celebration of two families'). 'for' có thể được sử dụng để chỉ người được hưởng lợi từ sự kiện (ví dụ: 'nuptial celebration for the happy couple').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuptial celebration
  • grand grand nuptial celebration
    (đại lễ cưới (lễ cưới lớn, hoành tráng))
  • lavish lavish nuptial celebration
    (lễ cưới xa hoa, sang trọng)
  • intimate intimate nuptial celebration
    (lễ cưới ấm cúng, thân mật)
  • traditional traditional nuptial celebration
    (lễ cưới truyền thống)
  • joyful joyful nuptial celebration
    (lễ cưới vui tươi, tràn ngập niềm vui)
  • magnificent magnificent nuptial celebration
    (lễ cưới lộng lẫy, tráng lệ)
Verb + nuptial celebration
  • hold hold a nuptial celebration
    (tổ chức một lễ cưới)
  • plan plan a nuptial celebration
    (lên kế hoạch cho một lễ cưới)
  • attend attend a nuptial celebration
    (tham dự một lễ cưới)
  • host host a nuptial celebration
    (đăng cai/chủ trì một lễ cưới)
  • have have a nuptial celebration
    (có một lễ cưới)

Idioms

  • To host a grand nuptial celebration

    Đăng cai/tổ chức một lễ cưới hoành tráng

    "The royal family decided to host a grand nuptial celebration for the prince."

    (Hoàng gia quyết định đăng cai một lễ cưới hoành tráng cho hoàng tử.)

  • To embark on their nuptial celebration

    Bắt đầu lễ cưới của họ (ám chỉ nghi thức, bữa tiệc)

    "After the vows, the couple was ready to embark on their nuptial celebration with family and friends."

    (Sau khi trao lời thề, cặp đôi đã sẵn sàng bắt đầu lễ cưới của họ cùng gia đình và bạn bè.)

  • The culmination of their nuptial celebration

    Đỉnh điểm/cao trào của lễ cưới của họ

    "The first dance was considered the beautiful culmination of their nuptial celebration."

    (Điệu nhảy đầu tiên được xem là đỉnh điểm đẹp đẽ của lễ cưới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuptial celebration

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện mang tính lễ hội được tổ chức để kỷ niệm một cuộc hôn nhân.

"The opulent nuptial celebration lasted for three days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the nuptial celebration was absolutely stunning!
Chà, lễ kỷ niệm đám cưới thật tuyệt vời!
Phủ định
Alas, the nuptial celebration didn't quite live up to expectations.
Than ôi, lễ kỷ niệm đám cưới không được như mong đợi.
Nghi vấn
Hey, was the nuptial celebration as joyous as everyone said?
Này, lễ kỷ niệm đám cưới có vui như mọi người nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuptial celebration".

Các Truyền Thống Cưới Hỏi Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một lễ cưới truyền thống thường bao gồm nhiều nghi thức mang tính biểu tượng như cô dâu mặc váy trắng (tượng trưng cho sự trong trắng), trao nhẫn cưới (biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu), đọc lời thề nguyện, cắt bánh cưới và điệu nhảy đầu tiên của cô dâu chú rể. Đây là những nét đặc trưng làm nên một 'nuptial celebration' đáng nhớ.

Ý Nghĩa Của 'Lễ Ăn Mừng'

'Nuptial celebration' không chỉ là một sự kiện đơn thuần mà còn là một dịp quan trọng để công khai tuyên bố tình yêu và sự gắn kết của cặp đôi trước cộng đồng. Đây là thời điểm để hai gia đình hòa nhập, bạn bè và người thân cùng nhau chia sẻ niềm vui, tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ và củng cố các mối quan hệ xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện này trong đời sống cộng đồng.