(Top Banner Ad)
marriage ceremony
B1
noun phrase B1 Văn hóa - Xã hội

marriage ceremony

UK: /ˈmærɪdʒ ˈserɪməni/ • US: /ˈmærɪdʒ ˈserəmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ cưới hôn lễ lễ thành hôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal event in which two people are united in marriage.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện trang trọng, trong đó hai người được kết hợp trong hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marriage ceremony was beautiful and moving."

    "Lễ cưới thật đẹp và cảm động."

  • "They exchanged rings during the marriage ceremony."

    "Họ trao nhẫn cho nhau trong lễ cưới."

  • "The marriage ceremony took place in a beautiful garden."

    "Lễ cưới diễn ra trong một khu vườn xinh đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn, có vợ/chồng
Adjective marriageable đến tuổi kết hôn, có thể kết hôn
Adjective ceremonial thuộc nghi lễ, mang tính nghi thức
Noun master of ceremonies người dẫn chương trình, chủ lễ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meri-
Latin
maritus
Old French
mariage
Middle English
mariage
English
marriage

Nguồn gốc từ 'marriage'

Từ 'marriage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mariage', liên quan đến động từ 'marier' (kết hôn). 'Mariage' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'maritare' (kết hôn) và 'maritus' (người đã kết hôn, người chồng). Gốc rễ xa hơn là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*meri-' mang nghĩa 'phụ nữ trẻ, đàn ông trẻ', thể hiện sự kết nối giữa hai cá thể.

Nguồn gốc từ 'ceremony'

Từ 'ceremony' đến từ tiếng Latin 'caerimonia', có nghĩa là 'nghi thức tôn giáo, nghi lễ linh thiêng'. Điều này cho thấy 'ceremony' ban đầu mang ý nghĩa trang trọng, thiêng liêng và có quy tắc, phản ánh bản chất của một lễ cưới là một sự kiện có ý nghĩa sâu sắc và được thực hiện theo nghi thức nhất định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất trang trọng và nghi thức của buổi lễ. 'Marriage ceremony' khác với 'wedding reception' (tiệc cưới) ở chỗ tập trung vào các nghi lễ chính thức, trong khi 'wedding reception' tập trung vào bữa tiệc sau đó.

Prepositions

at in during

'At' dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi lễ. 'In' dùng để chỉ thời gian diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 'in the afternoon'). 'During' dùng để chỉ một hành động diễn ra trong suốt buổi lễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marriage ceremony
  • traditional traditional marriage ceremony
    (lễ cưới truyền thống)
  • civil civil marriage ceremony
    (lễ cưới dân sự)
  • religious religious marriage ceremony
    (lễ cưới tôn giáo)
  • lavish lavish marriage ceremony
    (lễ cưới xa hoa, lộng lẫy)
  • intimate intimate marriage ceremony
    (lễ cưới thân mật, ấm cúng)
Verb + marriage ceremony
  • hold hold a marriage ceremony
    (tổ chức lễ cưới)
  • attend attend a marriage ceremony
    (tham dự lễ cưới)
  • officiate at officiate at a marriage ceremony
    (chủ trì lễ cưới, làm lễ)
  • perform perform a marriage ceremony
    (thực hiện lễ cưới (thường do người chủ trì))

Idioms

  • The marriage ceremony went off without a hitch.

    Lễ cưới diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại nào.

    "Despite initial worries about the weather, the marriage ceremony went off without a hitch."

    (Mặc dù ban đầu lo lắng về thời tiết, lễ cưới đã diễn ra suôn sẻ không gặp trở ngại nào.)

  • To exchange rings and vows during the marriage ceremony.

    Trao nhẫn và lời thề nguyện trong lễ cưới.

    "The couple looked deeply into each other's eyes as they exchanged rings and vows during the marriage ceremony."

    (Đôi uyên ương nhìn sâu vào mắt nhau khi họ trao nhẫn và lời thề nguyện trong lễ cưới.)

  • To have a civil marriage ceremony.

    Tổ chức một lễ cưới dân sự (không theo nghi thức tôn giáo).

    "They decided to have a civil marriage ceremony at the town hall before their big celebration."

    (Họ quyết định tổ chức một lễ cưới dân sự tại tòa thị chính trước buổi tiệc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marriage ceremony

noun phrase
Lật mặt

Một sự kiện trang trọng, trong đó hai người được kết hợp trong hôn nhân.

"The marriage ceremony was beautiful and moving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marriage ceremony was held at the Grand Hotel.
Lễ cưới được tổ chức tại Khách sạn Grand.
Phủ định
The marriage ceremony did not include traditional dances.
Lễ cưới không bao gồm các điệu nhảy truyền thống.
Nghi vấn
Where will the marriage ceremony take place?
Lễ cưới sẽ diễn ra ở đâu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had finalized all the arrangements before the marriage ceremony began.
Họ đã hoàn tất mọi sự sắp xếp trước khi lễ cưới bắt đầu.
Phủ định
She hadn't realized how much the decorations for the marriage ceremony had cost until she saw the bill.
Cô ấy đã không nhận ra chi phí trang trí cho lễ cưới tốn kém đến mức nào cho đến khi cô ấy nhìn thấy hóa đơn.
Nghi vấn
Had they already exchanged vows by the time we arrived at the marriage ceremony?
Họ đã trao lời thề nguyện trước khi chúng tôi đến lễ cưới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage ceremony".

Váy cưới trắng và ý nghĩa

Ở các nước phương Tây, truyền thống cô dâu mặc váy cưới trắng trở nên phổ biến sau đám cưới của Nữ hoàng Victoria vào năm 1840. Trước đó, cô dâu thường mặc váy màu sắc bất kỳ. Màu trắng sau này được coi là biểu tượng của sự trong trắng, tinh khiết và khởi đầu mới, mặc dù ban đầu nó chỉ đơn thuần là biểu tượng của sự giàu có (vì váy trắng khó giữ sạch).

Tục lệ 'Something Old, Something New...'

Một tục lệ lâu đời của phương Tây trong lễ cưới là cô dâu phải mang theo 'something old, something new, something borrowed, something blue, and a silver sixpence in her shoe' (thứ cũ, thứ mới, thứ mượn, thứ màu xanh, và một đồng xu bạc trong giày). Mỗi thứ mang một ý nghĩa: thứ cũ đại diện cho sự liên tục, thứ mới cho tương lai tươi sáng, thứ mượn từ người đã có hôn nhân hạnh phúc để chia sẻ may mắn, thứ màu xanh cho sự thuần khiết và tình yêu, và đồng xu bạc cho sự thịnh vượng.