(Top Banner Ad)
nursery nurse
B1
noun B1 Chăm sóc trẻ em, Giáo dục

nursery nurse

UK: /ˈnɜːsəri nɜːs/ • US: /ˈnɜːrsəri nɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

y tá nhà trẻ cô nuôi dạy trẻ ở nhà trẻ nhân viên chăm sóc trẻ em tại nhà trẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who looks after young children, especially babies, in a nursery or daycare center.

Vietnamese Meaning

Một người chăm sóc trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, tại nhà trẻ hoặc trung tâm giữ trẻ ban ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nursery nurse gently comforted the crying baby."

    "Cô y tá nhà trẻ nhẹ nhàng dỗ dành em bé đang khóc."

  • "She worked as a nursery nurse for five years."

    "Cô ấy làm y tá nhà trẻ được năm năm."

  • "The nursery nurse is responsible for feeding and changing the babies."

    "Y tá nhà trẻ chịu trách nhiệm cho việc cho ăn và thay tã cho các em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nurse y tá, điều dưỡng viên; người trông nom
Verb nurse chăm sóc, nuôi dưỡng; ấp ủ (ý nghĩ)
Noun nursing nghề điều dưỡng, việc chăm sóc; sự bú sữa
Adjective nursing thuộc về điều dưỡng; đang cho con bú
Noun nursery nhà trẻ, trường mầm non; vườn ươm
Verb nurture nuôi dưỡng, giáo dục, bồi đắp
Noun nurturer người nuôi dưỡng, người chăm sóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
norrice
Middle English
nurice
English
nurse
Latin
nutrix
Old French
noricerie
Middle English
nurserie
English
nursery
English (compound)
nursery nurse

Nguồn gốc của "nursery nurse"

"Nursery nurse" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời và ý nghĩa liên quan đến sự chăm sóc, nuôi dưỡng. Từ "nurse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nutrire" (nuôi dưỡng), qua tiếng Pháp cổ "norrice", để chỉ một người chăm sóc. Tương tự, "nursery" cũng phát triển từ ý nghĩa "nơi nuôi dưỡng" hoặc "vườn ươm", ban đầu dùng cho cây cối, sau này mở rộng để chỉ nơi chăm sóc trẻ em như nhà trẻ, mẫu giáo. Ghép lại, "nursery nurse" mô tả chính xác vai trò của một người chuyên nghiệp chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ nhỏ trong môi trường mầm non.

Usage Note

Khác với 'nanny' (bảo mẫu), 'nursery nurse' thường làm việc trong môi trường có tổ chức hơn như nhà trẻ, trường mầm non, nơi có nhiều trẻ em và đồng nghiệp. 'Nanny' thường làm việc riêng cho một gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursery nurse
  • qualified a qualified nursery nurse
    (một điều dưỡng viên mầm non đủ tiêu chuẩn)
  • experienced an experienced nursery nurse
    (một điều dưỡng viên mầm non có kinh nghiệm)
  • caring a caring nursery nurse
    (một điều dưỡng viên mầm non chu đáo, tận tâm)
  • dedicated a dedicated nursery nurse
    (một điều dưỡng viên mầm non tận tụy)
Verb + nursery nurse
  • become to become a nursery nurse
    (trở thành điều dưỡng viên mầm non)
  • train as to train as a nursery nurse
    (đào tạo để trở thành điều dưỡng viên mầm non)
  • employ to employ a nursery nurse
    (thuê/tuyển dụng một điều dưỡng viên mầm non)
Nursery nurse + Verb
  • cares for A nursery nurse cares for children.
    (Một điều dưỡng viên mầm non chăm sóc trẻ em.)
  • supports A nursery nurse supports early development.
    (Một điều dưỡng viên mầm non hỗ trợ sự phát triển sớm.)
  • observes A nursery nurse observes children's progress.
    (Một điều dưỡng viên mầm non quan sát sự tiến bộ của trẻ.)

Idioms

  • working as a nursery nurse

    làm công việc điều dưỡng viên mầm non

    "She enjoys working as a nursery nurse because she loves children."

    (Cô ấy thích làm công việc điều dưỡng viên mầm non vì cô ấy yêu trẻ con.)

  • the role of a nursery nurse

    vai trò của một điều dưỡng viên mầm non

    "The role of a nursery nurse is crucial for early childhood education."

    (Vai trò của một điều dưỡng viên mầm non rất quan trọng đối với giáo dục mầm non.)

  • a career as a nursery nurse

    sự nghiệp điều dưỡng viên mầm non

    "Many people find a career as a nursery nurse very rewarding."

    (Nhiều người thấy sự nghiệp điều dưỡng viên mầm non rất đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursery nurse

noun
Lật mặt

Một người chăm sóc trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, tại nhà trẻ hoặc trung tâm giữ trẻ ban ngày.

"The nursery nurse gently comforted the crying baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery nurse".

Tầm quan trọng của giáo dục mầm non

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh, vai trò của điều dưỡng viên mầm non (nursery nurse) được đánh giá rất cao. Họ là những người đóng vai trò then chốt trong việc định hình sự phát triển ban đầu về xã hội, cảm xúc và nhận thức của trẻ em trước khi chúng vào tiểu học, thông qua các hoạt động vui chơi và học tập có cấu trúc.

Chăm sóc trẻ chuyên nghiệp và được đào tạo

Nghề điều dưỡng viên mầm non đã được chuyên nghiệp hóa đáng kể. Để trở thành một nursery nurse, cá nhân thường phải hoàn thành các khóa đào tạo chuyên ngành và đạt được các chứng chỉ nhất định (ví dụ, NVQ Level 3 hoặc tương đương tại Anh). Điều này đảm bảo rằng họ có kiến thức và kỹ năng cần thiết để cung cấp sự chăm sóc và giáo dục chất lượng cao cho trẻ nhỏ, khác với việc giữ trẻ thông thường.