(Top Banner Ad)
daycare worker
A2
noun A2 Giáo dục, Chăm sóc trẻ em

daycare worker

UK: /ˈdeɪkeə ˈwɜːkər/ • US: /ˈdeɪker ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên giữ trẻ người giữ trẻ cô/dì giữ trẻ (tùy thuộc vào độ tuổi và vai vế)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is employed to look after children during the day in a daycare center.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để trông nom trẻ em vào ban ngày tại một trung tâm giữ trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The daycare worker patiently helped the toddler with his painting."

    "Nhân viên giữ trẻ kiên nhẫn giúp đứa bé tập tô màu."

  • "Many daycare workers are passionate about helping children learn and grow."

    "Nhiều nhân viên giữ trẻ đam mê giúp trẻ em học hỏi và phát triển."

  • "Becoming a qualified daycare worker often requires specific training and certification."

    "Để trở thành một nhân viên giữ trẻ có trình độ thường đòi hỏi phải có đào tạo và chứng nhận cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun daycare Trung tâm hoặc dịch vụ chăm sóc trẻ ban ngày.
Noun childcare Việc chăm sóc trẻ em nói chung.
Noun caregiver Người chăm sóc (cho trẻ em, người già, hoặc người bệnh).
Adjective caring Chu đáo, ân cần, thể hiện sự quan tâm.
Verb to care (for) Chăm sóc, trông nom (ai đó).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæġ ('day') + caru ('care')
Old English
weorc ('work') + -ere (agent suffix)
Modern English
daycare (first used c. 1915-1920)
Modern English
daycare worker (compound noun)

Nguồn gốc của "Daycare"

Từ 'daycare' là sự kết hợp của 'day' (ngày) và 'care' (chăm sóc). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ để chỉ dịch vụ chăm sóc trẻ em vào ban ngày, khi phụ huynh đi làm. Trước đó, người ta thường dùng các thuật ngữ như 'day nursery' (nhà trẻ ban ngày).

"Worker" - Người lao động

Hậu tố '-er' trong tiếng Anh thường được thêm vào sau động từ để chỉ người thực hiện hành động đó. 'Work' (làm việc) + '-er' tạo thành 'worker' (người làm việc). Vì vậy, 'daycare worker' có nghĩa đen là 'người làm công việc chăm sóc trẻ ban ngày'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường chỉ những người làm việc trong các cơ sở được cấp phép cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em, khác với 'babysitter' (người trông trẻ tại nhà, thường không chuyên nghiệp hoặc ít kinh nghiệm hơn). 'Daycare worker' nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và môi trường làm việc có tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daycare worker
  • qualified daycare worker
    (nhân viên nhà trẻ có đủ trình độ chuyên môn)
  • experienced daycare worker
    (nhân viên nhà trẻ có kinh nghiệm)
  • caring daycare worker
    (nhân viên nhà trẻ ân cần, chu đáo)
  • patient daycare worker
    (nhân viên nhà trẻ kiên nhẫn)
Verb + daycare worker
  • become a daycare worker
    (trở thành một nhân viên nhà trẻ)
  • hire a daycare worker
    (thuê một nhân viên nhà trẻ)
  • train daycare workers
    (đào tạo các nhân viên nhà trẻ)
Noun + daycare worker
  • responsibilities of a daycare worker
    (trách nhiệm của một nhân viên nhà trẻ)
  • qualifications for a daycare worker
    (bằng cấp chuyên môn cho (vị trí) nhân viên nhà trẻ)

Idioms

  • like herding cats

    Cực kỳ khó khăn và hỗn loạn, như cố gắng lùa một bầy mèo.

    "Getting all the toddlers to nap at the same time is like herding cats for the new daycare worker."

    (Đối với nhân viên nhà trẻ mới, việc cho tất cả các em bé ngủ trưa cùng một lúc khó như lùa một bầy mèo vậy.)

  • to have one's hands full

    Rất bận rộn, có quá nhiều việc phải làm.

    "With twelve children in her group, the daycare worker always has her hands full."

    (Với mười hai đứa trẻ trong nhóm, cô nhân viên nhà trẻ lúc nào cũng bận tối mắt tối mũi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daycare worker

noun
Lật mặt

Một người được thuê để trông nom trẻ em vào ban ngày tại một trung tâm giữ trẻ.

"The daycare worker patiently helped the toddler with his painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The daycare worker who always sings songs is loved by the children.
Người giữ trẻ, người luôn hát những bài hát, được bọn trẻ yêu mến.
Phủ định
A daycare worker that lacks patience is not suitable for the job.
Một người giữ trẻ thiếu kiên nhẫn thì không phù hợp với công việc.
Nghi vấn
Is the daycare worker, who has years of experience, qualified to handle infants?
Người giữ trẻ, người có nhiều năm kinh nghiệm, có đủ trình độ để chăm sóc trẻ sơ sinh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a daycare worker, isn't she?
Cô ấy là một nhân viên giữ trẻ, phải không?
Phủ định
They aren't daycare workers, are they?
Họ không phải là nhân viên giữ trẻ, phải không?
Nghi vấn
Daycare workers need a lot of patience, don't they?
Nhân viên giữ trẻ cần rất nhiều kiên nhẫn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daycare worker".

Không chỉ là trông trẻ

Ở nhiều nước phương Tây, nhân viên nhà trẻ ('daycare worker') không chỉ đơn thuần là người trông trẻ. Họ phải có bằng cấp chuyên môn về Giáo dục Mầm non (Early Childhood Education), chứng chỉ sơ cứu và phải qua kiểm tra lý lịch tư pháp. Đây là một nghề chuyên nghiệp, đòi hỏi kỹ năng và đào tạo bài bản.

Quy định nghiêm ngặt về tỷ lệ

Luật pháp ở hầu hết các nước phương Tây quy định rất chặt chẽ về 'staff-to-child ratio' (tỷ lệ nhân viên trên số trẻ). Ví dụ, một nhân viên chỉ được phép chăm sóc một số lượng trẻ sơ sinh nhất định (ví dụ: 1 nhân viên cho 3-4 trẻ). Điều này nhằm đảm bảo sự an toàn và chất lượng chăm sóc cho mỗi đứa trẻ.