daycare worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is employed to look after children during the day in a daycare center.
Vietnamese Meaning
Một người được thuê để trông nom trẻ em vào ban ngày tại một trung tâm giữ trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The daycare worker patiently helped the toddler with his painting."
"Nhân viên giữ trẻ kiên nhẫn giúp đứa bé tập tô màu."
-
"Many daycare workers are passionate about helping children learn and grow."
"Nhiều nhân viên giữ trẻ đam mê giúp trẻ em học hỏi và phát triển."
-
"Becoming a qualified daycare worker often requires specific training and certification."
"Để trở thành một nhân viên giữ trẻ có trình độ thường đòi hỏi phải có đào tạo và chứng nhận cụ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường chỉ những người làm việc trong các cơ sở được cấp phép cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em, khác với 'babysitter' (người trông trẻ tại nhà, thường không chuyên nghiệp hoặc ít kinh nghiệm hơn). 'Daycare worker' nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và môi trường làm việc có tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
qualified daycare worker (nhân viên nhà trẻ có đủ trình độ chuyên môn)
-
experienced daycare worker (nhân viên nhà trẻ có kinh nghiệm)
-
caring daycare worker (nhân viên nhà trẻ ân cần, chu đáo)
-
patient daycare worker (nhân viên nhà trẻ kiên nhẫn)
-
become a daycare worker (trở thành một nhân viên nhà trẻ)
-
hire a daycare worker (thuê một nhân viên nhà trẻ)
-
train daycare workers (đào tạo các nhân viên nhà trẻ)
-
responsibilities of a daycare worker (trách nhiệm của một nhân viên nhà trẻ)
-
qualifications for a daycare worker (bằng cấp chuyên môn cho (vị trí) nhân viên nhà trẻ)
Idioms
-
like herding cats
Cực kỳ khó khăn và hỗn loạn, như cố gắng lùa một bầy mèo.
"Getting all the toddlers to nap at the same time is like herding cats for the new daycare worker."
(Đối với nhân viên nhà trẻ mới, việc cho tất cả các em bé ngủ trưa cùng một lúc khó như lùa một bầy mèo vậy.)
-
to have one's hands full
Rất bận rộn, có quá nhiều việc phải làm.
"With twelve children in her group, the daycare worker always has her hands full."
(Với mười hai đứa trẻ trong nhóm, cô nhân viên nhà trẻ lúc nào cũng bận tối mắt tối mũi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daycare worker
nounMột người được thuê để trông nom trẻ em vào ban ngày tại một trung tâm giữ trẻ.
"The daycare worker patiently helped the toddler with his painting."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The daycare worker who always sings songs is loved by the children. |
Người giữ trẻ, người luôn hát những bài hát, được bọn trẻ yêu mến. |
| Phủ định | A daycare worker that lacks patience is not suitable for the job. |
Một người giữ trẻ thiếu kiên nhẫn thì không phù hợp với công việc. |
| Nghi vấn | Is the daycare worker, who has years of experience, qualified to handle infants? |
Người giữ trẻ, người có nhiều năm kinh nghiệm, có đủ trình độ để chăm sóc trẻ sơ sinh không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a daycare worker, isn't she? |
Cô ấy là một nhân viên giữ trẻ, phải không? |
| Phủ định | They aren't daycare workers, are they? |
Họ không phải là nhân viên giữ trẻ, phải không? |
| Nghi vấn | Daycare workers need a lot of patience, don't they? |
Nhân viên giữ trẻ cần rất nhiều kiên nhẫn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daycare worker".
