(Top Banner Ad)
preschool teacher
A2
Danh từ A2 Giáo dục

preschool teacher

UK: /ˈpriːˌskuːl ˈtiːtʃər/ • US: /ˈpriˌskul ˈtiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

giáo viên mầm non cô giáo mầm non thầy giáo mầm non
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A teacher who works with young children in a preschool or nursery school setting.

Vietnamese Meaning

Giáo viên làm việc với trẻ nhỏ trong môi trường trường mầm non hoặc nhà trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a preschool teacher and loves working with young children."

    "Cô ấy là một giáo viên mầm non và rất thích làm việc với trẻ nhỏ."

  • "The preschool teacher read a story to the children."

    "Cô giáo mầm non đọc một câu chuyện cho bọn trẻ."

  • "Being a preschool teacher requires patience and creativity."

    "Trở thành một giáo viên mầm non đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preschool trường mầm non, nhà trẻ
Adjective preschool thuộc về lứa tuổi mầm non, trước tuổi đi học
Noun preschooler trẻ mầm non, trẻ trước tuổi đi học
Noun teacher giáo viên, thầy cô giáo
Verb teach dạy, giảng dạy
Noun teaching việc giảng dạy, sự dạy học
Noun school trường học
Verb school dạy dỗ, huấn luyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scol
Old English
tæcan
Old English
tæcere

Nguồn gốc 'preschool'

Từ 'preschool' ghép từ tiền tố 'pre-' (tiếng Latin 'prae-', nghĩa là 'trước') và 'school' (trường học). 'School' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skholē' (thời gian rảnh rỗi, nơi học tập) qua tiếng Latin 'schola' và tiếng Anh cổ 'scol'. Ghép lại, nó chỉ một nơi hoặc giai đoạn giáo dục 'trước khi' vào trường học chính thức.

Nguồn gốc 'teacher'

Từ 'teacher' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'tæcan' (nghĩa là 'chỉ dẫn, dạy dỗ') kết hợp với hậu tố '-ere' (tiếng Anh cổ, chỉ người thực hiện hành động). Vì vậy, 'teacher' có nghĩa là 'người dạy dỗ' hoặc 'người hướng dẫn'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người có chuyên môn sư phạm, chịu trách nhiệm chăm sóc và giáo dục trẻ em ở lứa tuổi mầm non (thường từ 3 đến 5 tuổi). Công việc bao gồm dạy các kỹ năng cơ bản, tổ chức các hoạt động vui chơi, và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ.

Prepositions

of for

'Teacher of' thường dùng để chỉ giáo viên dạy môn gì đó (ví dụ: teacher of English). 'Teacher for' có thể dùng để chỉ giáo viên phụ trách một nhóm, lớp hoặc một đối tượng cụ thể (ví dụ: teacher for special needs children). Trong trường hợp này, 'preschool teacher' đã đủ nghĩa, nên ít khi thấy đi kèm hai giới từ này một cách trực tiếp, trừ khi muốn bổ nghĩa thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preschool teacher
  • dedicated a dedicated preschool teacher
    (một giáo viên mầm non tận tâm)
  • experienced an experienced preschool teacher
    (một giáo viên mầm non giàu kinh nghiệm)
  • caring a caring preschool teacher
    (một giáo viên mầm non chu đáo, quan tâm)
  • qualified a qualified preschool teacher
    (một giáo viên mầm non đủ tiêu chuẩn)
Verb + preschool teacher
  • become become a preschool teacher
    (trở thành giáo viên mầm non)
  • hire hire a preschool teacher
    (thuê một giáo viên mầm non)
  • support support a preschool teacher
    (ủng hộ/hỗ trợ một giáo viên mầm non)
Noun + preschool teacher
  • role the role of a preschool teacher
    (vai trò của một giáo viên mầm non)
  • training training for preschool teachers
    (đào tạo cho giáo viên mầm non)

Idioms

  • A preschool teacher lays the foundation of a child's learning journey.

    Một giáo viên mầm non đặt nền móng cho hành trình học tập của một đứa trẻ.

    "Every dedicated preschool teacher understands they lay the foundation of a child's learning journey."

    (Mỗi giáo viên mầm non tận tâm đều hiểu rằng họ đang đặt nền móng cho hành trình học tập của một đứa trẻ.)

  • A preschool teacher is instrumental in shaping young lives.

    Một giáo viên mầm non đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cuộc đời non trẻ.

    "It's a huge responsibility because a preschool teacher is instrumental in shaping young lives."

    (Đó là một trách nhiệm lớn vì giáo viên mầm non đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cuộc đời non trẻ.)

  • A preschool teacher strives to create a nurturing environment.

    Một giáo viên mầm non cố gắng tạo ra một môi trường nuôi dưỡng.

    "Above all, a good preschool teacher strives to create a nurturing environment for all children."

    (Trên hết, một giáo viên mầm non giỏi cố gắng tạo ra một môi trường nuôi dưỡng cho tất cả trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preschool teacher

Danh từ
Lật mặt

Giáo viên làm việc với trẻ nhỏ trong môi trường trường mầm non hoặc nhà trẻ.

"She's a preschool teacher and loves working with young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preschool teacher patiently explained the lesson.
Cô giáo mầm non kiên nhẫn giải thích bài học.
Phủ định
The preschool teacher didn't always arrive early.
Cô giáo mầm non không phải lúc nào cũng đến sớm.
Nghi vấn
Does the preschool teacher often sing songs with the children?
Cô giáo mầm non có thường hát với các em không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preschool teacher was respected by the parents.
Giáo viên mầm non được phụ huynh kính trọng.
Phủ định
The preschool teacher was not blamed for the incident.
Giáo viên mầm non không bị đổ lỗi cho sự cố.
Nghi vấn
Was the preschool teacher informed about the new regulations?
Giáo viên mầm non đã được thông báo về các quy định mới chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a preschool teacher at that school five years ago.
Cô ấy là một giáo viên mầm non tại trường đó năm năm trước.
Phủ định
He didn't want to become a preschool teacher when he was younger.
Anh ấy đã không muốn trở thành giáo viên mầm non khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you know she used to be a preschool teacher?
Bạn có biết cô ấy từng là giáo viên mầm non không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preschool teacher".

Giáo dục dựa trên trò chơi

Ở nhiều nước phương Tây, giáo viên mầm non tập trung vào việc học qua chơi. Phương pháp này giúp trẻ phát triển các kỹ năng xã hội, tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề một cách tự nhiên và vui vẻ, thay vì chỉ học lý thuyết.

Vai trò giới và sự công nhận

Nghề giáo viên mầm non thường do phụ nữ đảm nhiệm ở nhiều quốc gia. Mặc dù vai trò của họ cực kỳ quan trọng trong việc định hình tương lai của trẻ, họ đôi khi phải đối mặt với những thách thức về sự công nhận và mức lương so với các cấp giáo dục khác.