preschool teacher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A teacher who works with young children in a preschool or nursery school setting.
Vietnamese Meaning
Giáo viên làm việc với trẻ nhỏ trong môi trường trường mầm non hoặc nhà trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a preschool teacher and loves working with young children."
"Cô ấy là một giáo viên mầm non và rất thích làm việc với trẻ nhỏ."
-
"The preschool teacher read a story to the children."
"Cô giáo mầm non đọc một câu chuyện cho bọn trẻ."
-
"Being a preschool teacher requires patience and creativity."
"Trở thành một giáo viên mầm non đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preschool | trường mầm non, nhà trẻ |
| Adjective | preschool | thuộc về lứa tuổi mầm non, trước tuổi đi học |
| Noun | preschooler | trẻ mầm non, trẻ trước tuổi đi học |
| Noun | teacher | giáo viên, thầy cô giáo |
| Verb | teach | dạy, giảng dạy |
| Noun | teaching | việc giảng dạy, sự dạy học |
| Noun | school | trường học |
| Verb | school | dạy dỗ, huấn luyện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ người có chuyên môn sư phạm, chịu trách nhiệm chăm sóc và giáo dục trẻ em ở lứa tuổi mầm non (thường từ 3 đến 5 tuổi). Công việc bao gồm dạy các kỹ năng cơ bản, tổ chức các hoạt động vui chơi, và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ.
Prepositions
'Teacher of' thường dùng để chỉ giáo viên dạy môn gì đó (ví dụ: teacher of English). 'Teacher for' có thể dùng để chỉ giáo viên phụ trách một nhóm, lớp hoặc một đối tượng cụ thể (ví dụ: teacher for special needs children). Trong trường hợp này, 'preschool teacher' đã đủ nghĩa, nên ít khi thấy đi kèm hai giới từ này một cách trực tiếp, trừ khi muốn bổ nghĩa thêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated a dedicated preschool teacher (một giáo viên mầm non tận tâm)
-
experienced an experienced preschool teacher (một giáo viên mầm non giàu kinh nghiệm)
-
caring a caring preschool teacher (một giáo viên mầm non chu đáo, quan tâm)
-
qualified a qualified preschool teacher (một giáo viên mầm non đủ tiêu chuẩn)
-
become become a preschool teacher (trở thành giáo viên mầm non)
-
hire hire a preschool teacher (thuê một giáo viên mầm non)
-
support support a preschool teacher (ủng hộ/hỗ trợ một giáo viên mầm non)
-
role the role of a preschool teacher (vai trò của một giáo viên mầm non)
-
training training for preschool teachers (đào tạo cho giáo viên mầm non)
Idioms
-
A preschool teacher lays the foundation of a child's learning journey.
Một giáo viên mầm non đặt nền móng cho hành trình học tập của một đứa trẻ.
"Every dedicated preschool teacher understands they lay the foundation of a child's learning journey."
(Mỗi giáo viên mầm non tận tâm đều hiểu rằng họ đang đặt nền móng cho hành trình học tập của một đứa trẻ.)
-
A preschool teacher is instrumental in shaping young lives.
Một giáo viên mầm non đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cuộc đời non trẻ.
"It's a huge responsibility because a preschool teacher is instrumental in shaping young lives."
(Đó là một trách nhiệm lớn vì giáo viên mầm non đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cuộc đời non trẻ.)
-
A preschool teacher strives to create a nurturing environment.
Một giáo viên mầm non cố gắng tạo ra một môi trường nuôi dưỡng.
"Above all, a good preschool teacher strives to create a nurturing environment for all children."
(Trên hết, một giáo viên mầm non giỏi cố gắng tạo ra một môi trường nuôi dưỡng cho tất cả trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preschool teacher
Danh từGiáo viên làm việc với trẻ nhỏ trong môi trường trường mầm non hoặc nhà trẻ.
"She's a preschool teacher and loves working with young children."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The preschool teacher patiently explained the lesson. |
Cô giáo mầm non kiên nhẫn giải thích bài học. |
| Phủ định | The preschool teacher didn't always arrive early. |
Cô giáo mầm non không phải lúc nào cũng đến sớm. |
| Nghi vấn | Does the preschool teacher often sing songs with the children? |
Cô giáo mầm non có thường hát với các em không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The preschool teacher was respected by the parents. |
Giáo viên mầm non được phụ huynh kính trọng. |
| Phủ định | The preschool teacher was not blamed for the incident. |
Giáo viên mầm non không bị đổ lỗi cho sự cố. |
| Nghi vấn | Was the preschool teacher informed about the new regulations? |
Giáo viên mầm non đã được thông báo về các quy định mới chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a preschool teacher at that school five years ago. |
Cô ấy là một giáo viên mầm non tại trường đó năm năm trước. |
| Phủ định | He didn't want to become a preschool teacher when he was younger. |
Anh ấy đã không muốn trở thành giáo viên mầm non khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did you know she used to be a preschool teacher? |
Bạn có biết cô ấy từng là giáo viên mầm non không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preschool teacher".
