(Top Banner Ad)
nursery school teacher
A2
Danh từ A2 Giáo dục

nursery school teacher

UK: /ˈnɜːsəri skuːl ˈtiːtʃə(r)/ • US: /ˈnɜːrsəri skuːl ˈtiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

giáo viên mầm non cô giáo mầm non thầy giáo mầm non
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A teacher who works in a nursery school, caring for and educating young children.

Vietnamese Meaning

Giáo viên làm việc tại trường mầm non, chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nursery school teacher read a story to the children."

    "Cô giáo mầm non đọc một câu chuyện cho các em nhỏ."

  • "She's been a nursery school teacher for over 20 years."

    "Cô ấy đã là một giáo viên mầm non trong hơn 20 năm."

  • "Many nursery school teachers find their work very rewarding."

    "Nhiều giáo viên mầm non cảm thấy công việc của họ rất bổ ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nursery nhà trẻ, vườn ươm
Noun school trường học
Verb school giáo dục, rèn luyện
Noun teacher giáo viên
Verb teach dạy, giảng dạy
Noun teaching sự giảng dạy, nghề dạy học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutricem
Old French
norrisse
Middle English
noricerie
English
nursery
Old English
tǣcan
Old English
tǣcere
English
teacher

Nguồn gốc cụm từ ghép

Cụm từ "nursery school teacher" là một thuật ngữ ghép hiện đại, không phải một từ đơn có lịch sử lâu đời. "Nursery" ban đầu có nghĩa là nơi ươm trồng cây cối hoặc chăm sóc người bệnh, sau này được dùng để chỉ nơi chăm sóc trẻ nhỏ. "School" (trường học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "skholē" (có nghĩa là thời gian rảnh rỗi, sau này là nơi học hỏi). "Teacher" (giáo viên) xuất phát từ động từ "teach" (dạy). Khái niệm "nursery school" (trường mẫu giáo/nhà trẻ) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, tập trung vào giáo dục sớm thông qua chơi và phát triển xã hội cho trẻ. Từ đó, vai trò của người "teacher" trong môi trường này được hình thành và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người làm công việc dạy dỗ và chăm sóc trẻ em ở độ tuổi mầm non (thường từ 3 đến 5 tuổi). Công việc bao gồm các hoạt động giáo dục cơ bản như dạy chữ, số, kỹ năng xã hội, và các hoạt động vui chơi, giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursery school teacher
  • experienced experienced nursery school teacher
    (giáo viên mầm non giàu kinh nghiệm)
  • dedicated dedicated nursery school teacher
    (giáo viên mầm non tận tâm)
  • caring caring nursery school teacher
    (giáo viên mầm non chu đáo, yêu thương)
  • qualified qualified nursery school teacher
    (giáo viên mầm non có trình độ, đủ tiêu chuẩn)
Verb + nursery school teacher
  • become a become a nursery school teacher
    (trở thành giáo viên mầm non)
  • work as a work as a nursery school teacher
    (làm việc như một giáo viên mầm non)
Nursery school teacher + Verb
  • teaches a nursery school teacher teaches
    (một giáo viên mầm non dạy dỗ)
  • cares for a nursery school teacher cares for
    (một giáo viên mầm non chăm sóc cho)
  • inspires a nursery school teacher inspires
    (một giáo viên mầm non truyền cảm hứng)

Idioms

  • a patient nursery school teacher

    một giáo viên mầm non kiên nhẫn

    "To be truly effective, you need to be a patient nursery school teacher."

    (Để thực sự hiệu quả, bạn cần là một giáo viên mầm non kiên nhẫn.)

  • a nurturing nursery school teacher

    một giáo viên mầm non chu đáo, biết nuôi dưỡng

    "She was known as a nurturing nursery school teacher who deeply cared for her students."

    (Cô ấy được biết đến là một giáo viên mầm non chu đáo, biết nuôi dưỡng, luôn quan tâm sâu sắc đến học sinh của mình.)

  • a dedicated nursery school teacher

    một giáo viên mầm non tận tụy

    "A dedicated nursery school teacher often goes above and beyond for their pupils."

    (Một giáo viên mầm non tận tụy thường làm nhiều hơn những gì được yêu cầu cho học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursery school teacher

Danh từ
Lật mặt

Giáo viên làm việc tại trường mầm non, chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ.

"The nursery school teacher read a story to the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery school teacher".

Tầm quan trọng của giáo dục mầm non

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục mầm non (early childhood education) được coi là giai đoạn nền tảng cực kỳ quan trọng cho sự phát triển toàn diện của trẻ em. Các giáo viên mầm non không chỉ dạy kiến thức cơ bản mà còn giúp trẻ phát triển các kỹ năng xã hội, cảm xúc và thể chất thông qua các hoạt động tương tác, vui chơi, chuẩn bị cho trẻ những kỹ năng cần thiết khi vào tiểu học.

Vai trò của trò chơi trong học tập

Triết lý giáo dục mầm non hiện đại thường nhấn mạnh vai trò của trò chơi (play-based learning) như một phương pháp học tập chính. Giáo viên mầm non thiết kế các môi trường và hoạt động sáng tạo để trẻ em có thể tự do khám phá, thử nghiệm và học hỏi một cách tự nhiên, vui vẻ. Điều này giúp phát triển tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng giao tiếp xã hội cho trẻ từ nhỏ.