nursery school teacher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A teacher who works in a nursery school, caring for and educating young children.
Vietnamese Meaning
Giáo viên làm việc tại trường mầm non, chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nursery school teacher read a story to the children."
"Cô giáo mầm non đọc một câu chuyện cho các em nhỏ."
-
"She's been a nursery school teacher for over 20 years."
"Cô ấy đã là một giáo viên mầm non trong hơn 20 năm."
-
"Many nursery school teachers find their work very rewarding."
"Nhiều giáo viên mầm non cảm thấy công việc của họ rất bổ ích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người làm công việc dạy dỗ và chăm sóc trẻ em ở độ tuổi mầm non (thường từ 3 đến 5 tuổi). Công việc bao gồm các hoạt động giáo dục cơ bản như dạy chữ, số, kỹ năng xã hội, và các hoạt động vui chơi, giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced nursery school teacher (giáo viên mầm non giàu kinh nghiệm)
-
dedicated dedicated nursery school teacher (giáo viên mầm non tận tâm)
-
caring caring nursery school teacher (giáo viên mầm non chu đáo, yêu thương)
-
qualified qualified nursery school teacher (giáo viên mầm non có trình độ, đủ tiêu chuẩn)
-
become a become a nursery school teacher (trở thành giáo viên mầm non)
-
work as a work as a nursery school teacher (làm việc như một giáo viên mầm non)
-
teaches a nursery school teacher teaches (một giáo viên mầm non dạy dỗ)
-
cares for a nursery school teacher cares for (một giáo viên mầm non chăm sóc cho)
-
inspires a nursery school teacher inspires (một giáo viên mầm non truyền cảm hứng)
Idioms
-
a patient nursery school teacher
một giáo viên mầm non kiên nhẫn
"To be truly effective, you need to be a patient nursery school teacher."
(Để thực sự hiệu quả, bạn cần là một giáo viên mầm non kiên nhẫn.)
-
a nurturing nursery school teacher
một giáo viên mầm non chu đáo, biết nuôi dưỡng
"She was known as a nurturing nursery school teacher who deeply cared for her students."
(Cô ấy được biết đến là một giáo viên mầm non chu đáo, biết nuôi dưỡng, luôn quan tâm sâu sắc đến học sinh của mình.)
-
a dedicated nursery school teacher
một giáo viên mầm non tận tụy
"A dedicated nursery school teacher often goes above and beyond for their pupils."
(Một giáo viên mầm non tận tụy thường làm nhiều hơn những gì được yêu cầu cho học sinh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nursery school teacher
Danh từGiáo viên làm việc tại trường mầm non, chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ.
"The nursery school teacher read a story to the children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery school teacher".
