(Top Banner Ad)
works
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Tổng quát

works

UK: /wɜːks/ • US: /wɜːrks/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm công trình làm việc hoạt động có hiệu quả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that someone has made or done.

Vietnamese Meaning

Những thứ mà ai đó đã tạo ra hoặc thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays the works of many famous artists."

    "Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của nhiều nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "The machine works perfectly."

    "Cái máy hoạt động hoàn hảo."

  • "She works as a teacher."

    "Cô ấy làm giáo viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc
Noun work công việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*werǵ-
Old English
weorc

Nguồn gốc của 'works'

Từ 'works' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'việc làm', 'công việc' hoặc 'hành động'. Nó có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Indo-European khác, cho thấy một lịch sử lâu dài của việc con người lao động và tạo ra mọi thứ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả những nỗ lực của con người, sau đó mở rộng để bao gồm những sản phẩm và kết quả của những nỗ lực đó.

Usage Note

Ở dạng số nhiều, 'works' thường ám chỉ các tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, hoặc các công trình xây dựng quan trọng.

Prepositions

of by

of: thường dùng để chỉ thuộc về, ví dụ: 'The works of Shakespeare' (Các tác phẩm của Shakespeare). by: thường dùng để chỉ tác giả, ví dụ: 'Works by Picasso' (Các tác phẩm của Picasso)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + works
  • major major works
    (các công trình lớn)
  • complete complete works
    (tuyển tập tác phẩm)
  • public public works
    (công trình công cộng)
Verb + works
  • publish publish works
    (xuất bản các tác phẩm)
  • exhibit exhibit works
    (trưng bày các tác phẩm)
  • study study works
    (nghiên cứu các tác phẩm)

Idioms

  • in the works

    đang trong quá trình thực hiện

    "The new project is in the works."

    (Dự án mới đang trong quá trình thực hiện.)

  • a work in progress

    một thứ gì đó đang được hoàn thiện

    "My English is a work in progress."

    (Tiếng Anh của tôi vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

works

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thứ mà ai đó đã tạo ra hoặc thực hiện.

"The museum displays the works of many famous artists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "works".

Ngày Lao động

Ngày Lao động (Labor Day) là một ngày lễ ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ và Canada, được tổ chức để tôn vinh những đóng góp của người lao động cho xã hội. Ở Hoa Kỳ, nó được tổ chức vào ngày thứ Hai đầu tiên của tháng 9.