early childhood educator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who provides care and education for young children, typically from infancy to around age eight.
Vietnamese Meaning
Người cung cấp sự chăm sóc và giáo dục cho trẻ nhỏ, thường là từ giai đoạn sơ sinh đến khoảng tám tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An early childhood educator needs patience and a genuine love for children."
"Một người làm công tác giáo dục mầm non cần có sự kiên nhẫn và tình yêu thương thực sự dành cho trẻ em."
-
"The early childhood educator designed a lesson plan that incorporated music and movement."
"Người làm công tác giáo dục mầm non đã thiết kế một kế hoạch bài học kết hợp âm nhạc và vận động."
-
"Many early childhood educators are required to have specific certifications or degrees."
"Nhiều người làm công tác giáo dục mầm non được yêu cầu phải có các chứng chỉ hoặc bằng cấp cụ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh cả vai trò chăm sóc (care) và giáo dục (education) của người làm công việc này. Nó rộng hơn so với chỉ 'giáo viên' (teacher) vì bao gồm cả những người làm việc trong các nhà trẻ, trung tâm giữ trẻ, và các chương trình phát triển trẻ thơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated a dedicated early childhood educator (một giáo viên mầm non tận tâm)
-
experienced an experienced early childhood educator (một giáo viên mầm non giàu kinh nghiệm)
-
passionate a passionate early childhood educator (một giáo viên mầm non nhiệt huyết)
-
qualified a qualified early childhood educator (một giáo viên mầm non có chuyên môn/đủ tiêu chuẩn)
-
become become an early childhood educator (trở thành giáo viên mầm non)
-
train as train as an early childhood educator (đào tạo để làm giáo viên mầm non)
-
support support early childhood educators (hỗ trợ các giáo viên mầm non)
-
hire hire early childhood educators (tuyển dụng giáo viên mầm non)
-
role the role of an early childhood educator (vai trò của một giáo viên mầm non)
-
team a team of early childhood educators (một đội ngũ giáo viên mầm non)
Idioms
-
the vital role of an early childhood educator
vai trò thiết yếu của một giáo viên mầm non (nhấn mạnh tầm quan trọng của nghề này trong sự phát triển của trẻ)
"We must recognize the vital role of an early childhood educator in a child's foundational development."
(Chúng ta phải công nhận vai trò thiết yếu của giáo viên mầm non trong sự phát triển nền tảng của trẻ.)
-
a rewarding career as an early childhood educator
một sự nghiệp đáng giá/đầy ý nghĩa của một giáo viên mầm non (chỉ một công việc mang lại nhiều giá trị tinh thần, dù có thể gặp thách thức)
"Many individuals find a rewarding career as an early childhood educator, despite the daily challenges."
(Nhiều người tìm thấy một sự nghiệp đáng giá khi làm giáo viên mầm non, bất chấp những thử thách hàng ngày.)
-
professional development for early childhood educators
phát triển chuyên môn cho giáo viên mầm non (đề cập đến các khóa đào tạo, hội thảo để nâng cao kỹ năng và kiến thức nghề nghiệp)
"Ongoing professional development for early childhood educators is crucial for maintaining high-quality learning environments."
(Việc phát triển chuyên môn liên tục cho giáo viên mầm non là rất quan trọng để duy trì môi trường học tập chất lượng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early childhood educator
Danh từNgười cung cấp sự chăm sóc và giáo dục cho trẻ nhỏ, thường là từ giai đoạn sơ sinh đến khoảng tám tuổi.
"An early childhood educator needs patience and a genuine love for children."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she is an exceptional early childhood educator! |
Chà, cô ấy là một nhà giáo dục mầm non đặc biệt! |
| Phủ định | Oh no, he isn't an early childhood educator! |
Ôi không, anh ấy không phải là một nhà giáo dục mầm non! |
| Nghi vấn | Hey, is she an early childhood educator? |
Này, cô ấy có phải là một nhà giáo dục mầm non không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been an early childhood educator for over 40 years. |
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ là một nhà giáo dục mầm non trong hơn 40 năm. |
| Phủ định | He won't have become a certified early childhood educator by the end of this year, as he still needs to complete his training. |
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà giáo dục mầm non được chứng nhận vào cuối năm nay, vì anh ấy vẫn cần phải hoàn thành khóa đào tạo của mình. |
| Nghi vấn | Will they have found an early childhood educator to fill the position before the school year starts? |
Liệu họ có tìm được một nhà giáo dục mầm non để lấp đầy vị trí trước khi năm học bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early childhood educator".
