(Top Banner Ad)
nurture friendship
B2
Verb (động từ) B2 Quan hệ xã hội

nurture friendship

UK: /ˈnɜːtʃə(r) ˈfrendʃɪp/ • US: /ˈnɜːrtʃər ˈfrendʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng tình bạn vun đắp tình bạn gầy dựng tình bạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To help (a friendship) grow and develop.

Vietnamese Meaning

Nuôi dưỡng, vun đắp tình bạn; tạo điều kiện để tình bạn phát triển và trở nên bền chặt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to nurture friendships and maintain close relationships."

    "Điều quan trọng là nuôi dưỡng tình bạn và duy trì các mối quan hệ thân thiết."

  • "They nurtured their friendship through thick and thin."

    "Họ đã nuôi dưỡng tình bạn của họ qua bao thăng trầm."

  • "To nurture a friendship, you have to put in the effort."

    "Để nuôi dưỡng một tình bạn, bạn phải bỏ công sức vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nurture
Noun nurture
Noun nurturer
Adjective nurturing
Noun friend
Adjective friendly
Noun friendship
Adjective friendless

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire (to nourish, suckle)
Old French
norture (upbringing, education)
Middle English
nurture (to bring up, educate)
Proto-Germanic
*frijōndz (loving one) + *skipaz (state)
Old English
frēondscipe (state of being a friend)
Middle English
frendship (state of being a friend)
English
nurture friendship (modern phrase)

Nguồn gốc của 'nurture'

'Nurture' có gốc từ tiếng Latin 'nutrire' nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'chăm sóc'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ việc giáo dục và nuôi dạy trẻ em. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra việc chăm sóc và phát triển bất cứ điều gì cần sự quan tâm, vun đắp.

Nguồn gốc của 'friendship'

'Friendship' có gốc từ tiếng Anh cổ 'frēondscipe', kết hợp từ 'frēond' (người bạn, người yêu quý) và hậu tố '-scipe' (trạng thái, điều kiện). Nó mô tả trạng thái gắn kết thân thiết giữa những người bạn, dựa trên sự yêu mến, tin cậy và hiểu biết.

Kết hợp 'nurture friendship'

Khi kết hợp, 'nurture friendship' nghĩa là 'nuôi dưỡng tình bạn', thể hiện hành động chủ động chăm sóc, vun đắp và gìn giữ mối quan hệ bạn bè để nó ngày càng bền chặt, sâu sắc và phát triển tích cực, giống như cách bạn chăm sóc một cái cây hay một đứa trẻ.

Usage Note

Khi sử dụng 'nurture' với 'friendship', nó mang ý nghĩa chủ động chăm sóc, quan tâm và vun đắp cho mối quan hệ. Khác với việc 'have' friendship (có tình bạn) hoặc 'maintain' friendship (duy trì tình bạn), 'nurture' nhấn mạnh sự nỗ lực và hành động có ý thức để củng cố tình bạn. Nó bao gồm việc dành thời gian cho nhau, thấu hiểu, chia sẻ, hỗ trợ lẫn nhau và giải quyết mâu thuẫn một cách xây dựng.
Friendship chỉ mối quan hệ gắn bó dựa trên tình cảm, sự tin tưởng và lòng trung thành. Nó khác với acquaintance (người quen) hoặc colleague (đồng nghiệp), là những mối quan hệ mang tính xã giao hoặc công việc hơn. Friendship đòi hỏi sự chân thành, thấu hiểu và sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'nurture' có thể mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng bằng cái gì đó'. Ví dụ: 'They nurture their friendship with open communication and mutual respect.' (Họ nuôi dưỡng tình bạn bằng sự giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ (Adverbs)
  • actively actively nurture friendship
    (tích cực nuôi dưỡng tình bạn)
  • carefully carefully nurture friendship
    (cẩn thận nuôi dưỡng tình bạn)
  • continually continually nurture friendship
    (liên tục nuôi dưỡng tình bạn)
  • successfully successfully nurture friendship
    (nuôi dưỡng tình bạn thành công)
Cụm giới từ (Prepositional Phrases)
  • with honesty nurture friendship with honesty
    (nuôi dưỡng tình bạn bằng sự trung thực)
  • through communication nurture friendship through communication
    (nuôi dưỡng tình bạn thông qua giao tiếp)
  • by listening nurture friendship by listening
    (nuôi dưỡng tình bạn bằng cách lắng nghe)

Idioms

  • nurture a budding friendship

    vun đắp một tình bạn vừa chớm nở (mới bắt đầu hình thành)

    "It's important to nurture a budding friendship by spending quality time together and sharing interests."

    (Điều quan trọng là phải vun đắp một tình bạn vừa chớm nở bằng cách dành thời gian chất lượng bên nhau và chia sẻ sở thích chung.)

  • nurture a lifelong friendship

    nuôi dưỡng một tình bạn trọn đời (kéo dài suốt cuộc đời)

    "They made an effort to nurture a lifelong friendship despite living in different countries and facing many challenges."

    (Họ đã nỗ lực để nuôi dưỡng một tình bạn trọn đời dù sống ở các quốc gia khác nhau và đối mặt với nhiều thử thách.)

  • nurture friendship through thick and thin

    nuôi dưỡng tình bạn bất kể khó khăn, hoạn nạn (luôn ủng hộ, gắn bó dù chuyện gì xảy ra)

    "True friends nurture friendship through thick and thin, always supporting each other during good times and bad."

    (Những người bạn thật sự nuôi dưỡng tình bạn bất kể khó khăn, hoạn nạn, luôn ủng hộ lẫn nhau trong cả lúc thuận lợi và gian nan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nurture friendship

Verb (động từ)
Lật mặt

Nuôi dưỡng, vun đắp tình bạn; tạo điều kiện để tình bạn phát triển và trở nên bền chặt hơn.

"It's important to nurture friendships and maintain close relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will nurture her friendship with her best friend by calling her every week.
Cô ấy sẽ vun đắp tình bạn với bạn thân của mình bằng cách gọi điện cho cô ấy mỗi tuần.
Phủ định
They are not going to nurture their friendship if they keep arguing all the time.
Họ sẽ không nuôi dưỡng tình bạn của họ nếu họ cứ tiếp tục tranh cãi suốt ngày.
Nghi vấn
Will you nurture a friendship with someone who doesn't respect your boundaries?
Bạn có nuôi dưỡng tình bạn với người không tôn trọng ranh giới của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nurture friendship".

Tình bạn như một khu vườn

Trong văn hóa phương Tây, tình bạn thường được ví như một khu vườn: để phát triển tươi tốt, nó cần được 'nurture' (chăm sóc) bằng sự quan tâm, thời gian, sự thấu hiểu và lòng tin. Điều này ngụ ý rằng tình bạn không tự nhiên mà có mà phải cần sự nỗ lực vun đắp từ cả hai phía.

Giá trị của mạng lưới bạn bè

Ở nhiều xã hội, đặc biệt là các xã hội phương Tây nơi tính cá nhân được đề cao, bạn bè đóng vai trò quan trọng như một mạng lưới hỗ trợ tinh thần, cảm xúc và đôi khi cả vật chất. Việc 'nurture friendship' thể hiện sự trân trọng giá trị của những mối quan hệ này, coi chúng là nền tảng cho sức khỏe tinh thần và hạnh phúc cá nhân, bổ sung cho các mối quan hệ gia đình.