(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nurture friendship
B2

nurture friendship

Verb (động từ)

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng tình bạn vun đắp tình bạn gầy dựng tình bạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nurture friendship'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nuôi dưỡng, vun đắp tình bạn; tạo điều kiện để tình bạn phát triển và trở nên bền chặt hơn.

Definition (English Meaning)

To help (a friendship) grow and develop.

Ví dụ Thực tế với 'Nurture friendship'

  • "It's important to nurture friendships and maintain close relationships."

    "Điều quan trọng là nuôi dưỡng tình bạn và duy trì các mối quan hệ thân thiết."

  • "They nurtured their friendship through thick and thin."

    "Họ đã nuôi dưỡng tình bạn của họ qua bao thăng trầm."

  • "To nurture a friendship, you have to put in the effort."

    "Để nuôi dưỡng một tình bạn, bạn phải bỏ công sức vào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nurture friendship'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: friendship, nurture (ít dùng)
  • Verb: nurture
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

relationship(mối quan hệ)
connection(sự kết nối)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quan hệ xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Nurture friendship'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng 'nurture' với 'friendship', nó mang ý nghĩa chủ động chăm sóc, quan tâm và vun đắp cho mối quan hệ. Khác với việc 'have' friendship (có tình bạn) hoặc 'maintain' friendship (duy trì tình bạn), 'nurture' nhấn mạnh sự nỗ lực và hành động có ý thức để củng cố tình bạn. Nó bao gồm việc dành thời gian cho nhau, thấu hiểu, chia sẻ, hỗ trợ lẫn nhau và giải quyết mâu thuẫn một cách xây dựng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Khi đi với 'with', 'nurture' có thể mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng bằng cái gì đó'. Ví dụ: 'They nurture their friendship with open communication and mutual respect.' (Họ nuôi dưỡng tình bạn bằng sự giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nurture friendship'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will nurture her friendship with her best friend by calling her every week.
Cô ấy sẽ vun đắp tình bạn với bạn thân của mình bằng cách gọi điện cho cô ấy mỗi tuần.
Phủ định
They are not going to nurture their friendship if they keep arguing all the time.
Họ sẽ không nuôi dưỡng tình bạn của họ nếu họ cứ tiếp tục tranh cãi suốt ngày.
Nghi vấn
Will you nurture a friendship with someone who doesn't respect your boundaries?
Bạn có nuôi dưỡng tình bạn với người không tôn trọng ranh giới của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)