neglect friendship
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Neglect friendship'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sao nhãng, bỏ bê, không quan tâm đúng mức.
Definition (English Meaning)
To fail to care for properly.
Ví dụ Thực tế với 'Neglect friendship'
-
"Don't neglect your friendships, they are important."
"Đừng bỏ bê tình bạn của bạn, chúng rất quan trọng."
-
"He began to neglect his friendship after he got a new job."
"Anh ấy bắt đầu sao nhãng tình bạn của mình sau khi có một công việc mới."
-
"Neglecting a friendship can lead to loneliness."
"Việc sao nhãng một tình bạn có thể dẫn đến sự cô đơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Neglect friendship'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Neglect friendship'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi sử dụng 'neglect' với 'friendship', nó mang ý nghĩa không dành đủ thời gian, sự quan tâm hoặc nỗ lực để duy trì và nuôi dưỡng mối quan hệ bạn bè. Nó khác với 'abandon' (từ bỏ) ở chỗ không nhất thiết phải chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ, mà chỉ là sự lơ là, thiếu sót trong việc chăm sóc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Neglect in: Thường được sử dụng để chỉ sự sao nhãng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'His neglect in maintaining the friendship led to its deterioration.' (Sự sao nhãng của anh ấy trong việc duy trì tình bạn đã dẫn đến sự suy yếu của nó.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Neglect friendship'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had neglected my friendship with her, I would have regretted it later.
|
Nếu tôi đã bỏ bê tình bạn với cô ấy, tôi đã hối hận về sau. |
| Phủ định |
If she hadn't neglected her friendship, she wouldn't have felt so lonely.
|
Nếu cô ấy không bỏ bê tình bạn của mình, cô ấy đã không cảm thấy cô đơn như vậy. |
| Nghi vấn |
Would he have lost his best friend if he had neglected their friendship?
|
Liệu anh ấy có mất người bạn thân nhất của mình nếu anh ấy đã bỏ bê tình bạn của họ không? |