(Top Banner Ad)
neglect friendship
B2
Động từ B2 Quan hệ xã hội

neglect friendship

UK: /nɪˈɡlekt/ • US: /nɪˈɡlekt/

Nghĩa tiếng Việt

sao nhãng tình bạn bỏ bê tình bạn lơ là tình bạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to care for properly.

Vietnamese Meaning

Sao nhãng, bỏ bê, không quan tâm đúng mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't neglect your friendships, they are important."

    "Đừng bỏ bê tình bạn của bạn, chúng rất quan trọng."

  • "He began to neglect his friendship after he got a new job."

    "Anh ấy bắt đầu sao nhãng tình bạn của mình sau khi có một công việc mới."

  • "Neglecting a friendship can lead to loneliness."

    "Việc sao nhãng một tình bạn có thể dẫn đến sự cô đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect Bỏ bê, sao nhãng, không quan tâm
Noun neglect Sự bỏ bê, sự sao nhãng
Adjective neglectful Hay bỏ bê, sao nhãng (có tính chất bỏ bê)
Noun friend Người bạn
Adjective unfriendly Không thân thiện, lạnh nhạt (do thiếu sự quan tâm, giao tiếp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Old French
neglecter
English
neglect

Nguồn gốc của 'neglect friendship'

Cụm từ 'neglect friendship' (bỏ bê tình bạn) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'neglect' (bỏ bê, sao nhãng) xuất phát từ tiếng Latinh 'neglegere', có nghĩa là 'không để ý đến, coi thường'. Từ 'friendship' (tình bạn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēondscipe', kết hợp giữa 'friend' (bạn) và hậu tố '-ship' (trạng thái, mối quan hệ). Khi kết hợp lại, chúng mô tả hành động không duy trì, không quan tâm đúng mức đến một mối quan hệ bạn bè, khiến nó có thể yếu đi hoặc chấm dứt.

Usage Note

Khi sử dụng 'neglect' với 'friendship', nó mang ý nghĩa không dành đủ thời gian, sự quan tâm hoặc nỗ lực để duy trì và nuôi dưỡng mối quan hệ bạn bè. Nó khác với 'abandon' (từ bỏ) ở chỗ không nhất thiết phải chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ, mà chỉ là sự lơ là, thiếu sót trong việc chăm sóc.
Khi dùng ở dạng danh từ, 'neglect' chỉ trạng thái bị sao nhãng hoặc hành động sao nhãng. Nó nhấn mạnh đến hậu quả của việc không quan tâm đúng mức. Trong ngữ cảnh 'neglect of friendship', nó chỉ sự sao nhãng trong tình bạn.

Prepositions

in

Neglect in: Thường được sử dụng để chỉ sự sao nhãng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'His neglect in maintaining the friendship led to its deterioration.' (Sự sao nhãng của anh ấy trong việc duy trì tình bạn đã dẫn đến sự suy yếu của nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neglect friendship
  • start to start to neglect friendship
    (bắt đầu bỏ bê tình bạn)
  • risk risk neglecting friendship
    (có nguy cơ bỏ bê tình bạn)
  • accused of accused of neglecting friendship
    (bị buộc tội bỏ bê tình bạn)
Adverb + neglect friendship
  • unintentionally unintentionally neglect friendship
    (vô tình bỏ bê tình bạn)
  • gradually gradually neglect friendship
    (dần dần bỏ bê tình bạn)
  • deeply deeply neglect friendship
    (hoàn toàn bỏ bê tình bạn (một cách nghiêm trọng))
Noun + of neglecting friendship
  • consequence the consequence of neglecting friendship
    (hậu quả của việc bỏ bê tình bạn)
  • pain the pain of neglecting friendship
    (nỗi đau khi bỏ bê tình bạn)

Idioms

  • Let a friendship wither

    Để một tình bạn dần dần mất đi sức sống, trở nên yếu ớt do thiếu sự quan tâm, chăm sóc.

    "If you don't make an effort to connect, you'll let your friendships wither."

    (Nếu bạn không nỗ lực kết nối, bạn sẽ để những tình bạn của mình lụi tàn.)

  • Drift apart

    Dần dần xa cách nhau, không còn duy trì mối quan hệ thân thiết như trước (thường do thiếu giao tiếp, bận rộn).

    "It's sad when old friends drift apart because of busy lives."

    (Thật buồn khi những người bạn cũ dần dần xa cách vì cuộc sống bận rộn.)

  • Take someone for granted

    Coi thường hoặc không trân trọng sự hiện diện, tình cảm của ai đó, tin rằng họ sẽ luôn ở đó (có thể dẫn đến bỏ bê).

    "Don't take your friends for granted; always show them appreciation and support."

    (Đừng coi thường bạn bè của bạn; hãy luôn thể hiện sự trân trọng và ủng hộ họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neglect friendship

Động từ
Lật mặt

Sao nhãng, bỏ bê, không quan tâm đúng mức.

"Don't neglect your friendships, they are important."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had neglected my friendship with her, I would have regretted it later.
Nếu tôi đã bỏ bê tình bạn với cô ấy, tôi đã hối hận về sau.
Phủ định
If she hadn't neglected her friendship, she wouldn't have felt so lonely.
Nếu cô ấy không bỏ bê tình bạn của mình, cô ấy đã không cảm thấy cô đơn như vậy.
Nghi vấn
Would he have lost his best friend if he had neglected their friendship?
Liệu anh ấy có mất người bạn thân nhất của mình nếu anh ấy đã bỏ bê tình bạn của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglect friendship".

Giá trị của tình bạn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tình bạn được coi là một mối quan hệ quan trọng, đôi khi được ví như 'gia đình được chọn' (chosen family). Việc bỏ bê tình bạn thường bị xem là hành động thiếu tôn trọng, có thể dẫn đến sự cô lập xã hội và cảm giác mất mát. Duy trì tình bạn đòi hỏi sự nỗ lực, thời gian, giao tiếp và sự quan tâm lẫn nhau để mối quan hệ luôn bền chặt.

Bạn bè 'lúc khó khăn' và 'lúc thuận lợi'

Một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây là sự khác biệt giữa 'fair-weather friends' (bạn bè lúc thuận lợi) và 'true friends' (bạn bè chân chính). Người bỏ bê tình bạn thường bị coi là 'fair-weather friends', những người chỉ xuất hiện khi mọi chuyện tốt đẹp. Ngược lại, tình bạn chân chính đòi hỏi sự gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau ngay cả trong những giai đoạn khó khăn, không bỏ bê nhau.