foster friendship
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Foster friendship'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của tình bạn.
Definition (English Meaning)
To encourage the development or growth of friendship.
Ví dụ Thực tế với 'Foster friendship'
-
"The club aims to foster friendship among its members."
"Câu lạc bộ hướng đến việc vun đắp tình bạn giữa các thành viên."
-
"The school promotes activities to foster friendship among students."
"Nhà trường thúc đẩy các hoạt động để vun đắp tình bạn giữa các học sinh."
-
"Sharing experiences can foster friendship."
"Chia sẻ kinh nghiệm có thể nuôi dưỡng tình bạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Foster friendship'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: friendship
- Verb: foster
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Foster friendship'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Foster" trong cụm này mang nghĩa chủ động vun đắp, nuôi dưỡng, thúc đẩy một mối quan hệ. Nó khác với việc đơn thuần "make friends" (kết bạn), mà nhấn mạnh vào việc duy trì và phát triển tình bạn một cách có ý thức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Foster friendship'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.