(Top Banner Ad)
damage friendship
B2
Động từ B2 Quan hệ xã hội

damage friendship

UK: /ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

làm tổn hại tình bạn gây tổn thương cho tình bạn phá hoại tình bạn làm rạn nứt tình bạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To harm or spoil something.

Vietnamese Meaning

Gây tổn hại hoặc làm hỏng điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lying can damage friendship."

    "Nói dối có thể làm tổn hại tình bạn."

  • "Gossip can damage friendship."

    "Nói xấu sau lưng có thể làm tổn hại tình bạn."

  • "A lack of communication can damage friendship."

    "Thiếu giao tiếp có thể làm tổn hại tình bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damage Thiệt hại, tổn thất (Ví dụ: The flood caused much damage.)
Adjective damaging Gây hại, có tính hủy hoại (Ví dụ: a damaging accusation)
Noun friend Người bạn (Ví dụ: She is my best friend.)
Adjective friendly Thân thiện, hòa đồng (Ví dụ: a friendly atmosphere)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum (loss, harm)
Old French
damage (injury, loss)
Middle English
damage
Old English (for friendship)
frēondscipe (state of being a friend)

Gốc rễ của Sự Hủy Hoại

Từ 'damage' (hủy hoại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'damnum', mang ý nghĩa là sự tổn thất hoặc hình phạt. Khi chúng ta 'damage friendship', chúng ta đang gây ra một mất mát hoặc thiệt hại sâu sắc đối với mối quan hệ thân thiết. Còn 'friendship' (tình bạn) là sự kết hợp giữa 'friend' (bạn) và hậu tố '-ship' (trạng thái), chỉ trạng thái quan hệ bạn bè thân thiết.

Tình bạn là Kho báu

Khái niệm 'damage friendship' nhấn mạnh rằng tình bạn là một giá trị quý báu và dễ vỡ. Giống như một vật thể quý giá, nó cần được đối xử cẩn thận, và hành động 'damage' chỉ ra rằng sự tin tưởng – nền tảng của tình bạn – đã bị phá vỡ, gây ra hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Khi dùng với 'friendship', 'damage' mang nghĩa làm suy yếu, rạn nứt hoặc thậm chí phá vỡ mối quan hệ bạn bè. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ một vết rạn nhỏ đến sự đổ vỡ hoàn toàn. Khác với 'destroy' (phá hủy), 'damage' thường ngụ ý một mức độ thiệt hại không hoàn toàn, vẫn còn khả năng phục hồi.
Mặc dù 'damage' là danh từ, nhưng trong cụm 'damage friendship', nó đang được sử dụng như một động từ. Vì vậy, nghĩa danh từ không áp dụng trực tiếp. Tuy nhiên, cần lưu ý 'damage' (danh từ) thường ám chỉ thiệt hại vật chất, khác với tổn hại về mặt tinh thần như trong 'friendship'.

Prepositions

to

'Damage to' thường được dùng để chỉ đối tượng bị tổn hại, ví dụ: 'Damage to her reputation'. Trong cụm 'damage friendship', 'friendship' là đối tượng trực tiếp nên không cần giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Modifying Damage
  • Seriously seriously damage friendship
    (gây tổn hại nghiêm trọng đến tình bạn)
  • Irreparably irreparably damage friendship
    (hủy hoại tình bạn đến mức không thể hàn gắn được)
  • Permanently permanently damage friendship
    (làm hỏng vĩnh viễn tình bạn)
Nouns/Actions that Damage
  • Jealousy Jealousy can damage friendship
    (Sự đố kỵ có thể làm tổn hại tình bạn)
  • Lies Lies often damage friendship
    (Những lời nói dối thường hủy hoại tình bạn)
  • Betrayal Betrayal will damage friendship
    (Sự phản bội sẽ làm hỏng tình bạn)
Verbs Showing the Risk
  • Risk risk damaging a friendship
    (liều lĩnh làm tổn hại một tình bạn)

Idioms

  • Do irreparable damage to a friendship

    Gây ra thiệt hại không thể cứu vãn cho một tình bạn

    "Their argument did irreparable damage to their decades-long friendship."

    (Cuộc tranh cãi của họ đã gây ra tổn thất không thể cứu vãn cho tình bạn kéo dài hàng thập kỷ.)

  • Damage a friendship beyond repair

    Hủy hoại tình bạn đến mức không thể sửa chữa/hàn gắn được nữa

    "He knew his actions would damage their friendship beyond repair."

    (Anh ấy biết hành động của mình sẽ hủy hoại tình bạn của họ đến mức không thể cứu vãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damage friendship

Động từ
Lật mặt

Gây tổn hại hoặc làm hỏng điều gì đó.

"Lying can damage friendship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damage friendship".

Sức mạnh của Niềm Tin

Trong văn hóa phương Tây, niềm tin (trust) là nền tảng cốt lõi của tình bạn. Hành vi 'damage friendship' thường liên quan trực tiếp đến việc phá vỡ niềm tin này, thông qua sự phản bội, nói dối hoặc không giữ lời hứa. Một khi niềm tin bị tổn hại, mối quan hệ rất khó để phục hồi.

Cấm kỵ về Tiền bạc và Tình bạn

Một quan niệm phổ biến ở nhiều nền văn hóa là việc trộn lẫn tiền bạc hoặc lợi ích cá nhân vào tình bạn là điều cấm kỵ (taboo). Việc tranh chấp tài chính hoặc lợi dụng bạn bè vì tiền bạc là một trong những nguyên nhân hàng đầu có thể 'damage friendship' nghiêm trọng và vĩnh viễn.