damage friendship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To harm or spoil something.
Vietnamese Meaning
Gây tổn hại hoặc làm hỏng điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lying can damage friendship."
"Nói dối có thể làm tổn hại tình bạn."
-
"Gossip can damage friendship."
"Nói xấu sau lưng có thể làm tổn hại tình bạn."
-
"A lack of communication can damage friendship."
"Thiếu giao tiếp có thể làm tổn hại tình bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với 'friendship', 'damage' mang nghĩa làm suy yếu, rạn nứt hoặc thậm chí phá vỡ mối quan hệ bạn bè. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ một vết rạn nhỏ đến sự đổ vỡ hoàn toàn. Khác với 'destroy' (phá hủy), 'damage' thường ngụ ý một mức độ thiệt hại không hoàn toàn, vẫn còn khả năng phục hồi.
Mặc dù 'damage' là danh từ, nhưng trong cụm 'damage friendship', nó đang được sử dụng như một động từ. Vì vậy, nghĩa danh từ không áp dụng trực tiếp. Tuy nhiên, cần lưu ý 'damage' (danh từ) thường ám chỉ thiệt hại vật chất, khác với tổn hại về mặt tinh thần như trong 'friendship'.
Prepositions
'Damage to' thường được dùng để chỉ đối tượng bị tổn hại, ví dụ: 'Damage to her reputation'. Trong cụm 'damage friendship', 'friendship' là đối tượng trực tiếp nên không cần giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Seriously seriously damage friendship (gây tổn hại nghiêm trọng đến tình bạn)
-
Irreparably irreparably damage friendship (hủy hoại tình bạn đến mức không thể hàn gắn được)
-
Permanently permanently damage friendship (làm hỏng vĩnh viễn tình bạn)
-
Jealousy Jealousy can damage friendship (Sự đố kỵ có thể làm tổn hại tình bạn)
-
Lies Lies often damage friendship (Những lời nói dối thường hủy hoại tình bạn)
-
Betrayal Betrayal will damage friendship (Sự phản bội sẽ làm hỏng tình bạn)
-
Risk risk damaging a friendship (liều lĩnh làm tổn hại một tình bạn)
Idioms
-
Do irreparable damage to a friendship
Gây ra thiệt hại không thể cứu vãn cho một tình bạn
"Their argument did irreparable damage to their decades-long friendship."
(Cuộc tranh cãi của họ đã gây ra tổn thất không thể cứu vãn cho tình bạn kéo dài hàng thập kỷ.)
-
Damage a friendship beyond repair
Hủy hoại tình bạn đến mức không thể sửa chữa/hàn gắn được nữa
"He knew his actions would damage their friendship beyond repair."
(Anh ấy biết hành động của mình sẽ hủy hoại tình bạn của họ đến mức không thể cứu vãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damage friendship
Động từGây tổn hại hoặc làm hỏng điều gì đó.
"Lying can damage friendship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damage friendship".
