(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ damage friendship
B2

damage friendship

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

làm tổn hại tình bạn gây tổn thương cho tình bạn phá hoại tình bạn làm rạn nứt tình bạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Damage friendship'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gây tổn hại hoặc làm hỏng điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To harm or spoil something.

Ví dụ Thực tế với 'Damage friendship'

  • "Lying can damage friendship."

    "Nói dối có thể làm tổn hại tình bạn."

  • "Gossip can damage friendship."

    "Nói xấu sau lưng có thể làm tổn hại tình bạn."

  • "A lack of communication can damage friendship."

    "Thiếu giao tiếp có thể làm tổn hại tình bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Damage friendship'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: damage
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

strengthen(củng cố)
improve(cải thiện)
mend(hàn gắn)

Từ liên quan (Related Words)

relationship(mối quan hệ)
trust(sự tin tưởng)
conflict(xung đột)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quan hệ xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Damage friendship'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi dùng với 'friendship', 'damage' mang nghĩa làm suy yếu, rạn nứt hoặc thậm chí phá vỡ mối quan hệ bạn bè. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ một vết rạn nhỏ đến sự đổ vỡ hoàn toàn. Khác với 'destroy' (phá hủy), 'damage' thường ngụ ý một mức độ thiệt hại không hoàn toàn, vẫn còn khả năng phục hồi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'Damage to' thường được dùng để chỉ đối tượng bị tổn hại, ví dụ: 'Damage to her reputation'. Trong cụm 'damage friendship', 'friendship' là đối tượng trực tiếp nên không cần giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Damage friendship'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)