(Top Banner Ad)
cultivate friendship
B2
Verb B2 Quan hệ xã hội

cultivate friendship

UK: /ˈkʌltɪveɪt ˈfrɛndʃɪp/ • US: /ˈkʌltɪveɪt ˈfrɛndʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

vun đắp tình bạn xây dựng tình bạn nuôi dưỡng tình bạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a friendship, especially over a period of time, by paying attention to it and making an effort.

Vietnamese Meaning

Xây dựng và phát triển tình bạn, đặc biệt là trong một khoảng thời gian, bằng cách quan tâm và nỗ lực vun đắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It takes time and effort to cultivate a strong friendship."

    "Cần thời gian và nỗ lực để vun đắp một tình bạn bền chặt."

  • "Social media can be used to cultivate friendships, but it's important to maintain real-world connections as well."

    "Mạng xã hội có thể được sử dụng để vun đắp tình bạn, nhưng điều quan trọng là phải duy trì các kết nối trong thế giới thực."

  • "Through shared experiences and mutual support, they were able to cultivate a deep and lasting friendship."

    "Thông qua những trải nghiệm chung và sự hỗ trợ lẫn nhau, họ đã có thể vun đắp một tình bạn sâu sắc và lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate Trau dồi, vun đắp
Noun cultivation Sự trau dồi, sự vun đắp
Noun friend Bạn
Adjective friendly Thân thiện
Noun friendliness Sự thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultus
English
cultivate
English
friendship

Nguồn gốc của 'Cultivate'

Từ 'cultivate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultus', có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc trồng cây, nhưng sau đó mở rộng ra ý nghĩa 'phát triển' hoặc 'trau dồi' các mối quan hệ và phẩm chất.

Nguồn gốc của 'Friendship'

Từ 'Friendship' có gốc từ tiếng Anh cổ 'frēondscipe', chỉ mối quan hệ thân thiết và sự gắn bó giữa những người bạn. Nó thể hiện sự tin tưởng, tôn trọng và yêu thương lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến quá trình chủ động và liên tục trong việc tạo dựng và duy trì tình bạn. Nó ngụ ý việc đầu tư thời gian, công sức và sự quan tâm vào mối quan hệ. Khác với việc 'make friends' (kết bạn), 'cultivate friendship' tập trung vào việc nuôi dưỡng và củng cố tình bạn đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A friend in need is a friend indeed

    Bạn bè lúc hoạn nạn mới là bạn tốt.

    "He helped me when I lost my job; a friend in need is a friend indeed."

    (Anh ấy đã giúp tôi khi tôi mất việc; đúng là bạn bè lúc hoạn nạn mới là bạn tốt.)

  • Birds of a feather flock together

    Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.

    "They both love football, so birds of a feather flock together."

    (Cả hai đều thích bóng đá, đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivate friendship

Verb
Lật mặt

Xây dựng và phát triển tình bạn, đặc biệt là trong một khoảng thời gian, bằng cách quan tâm và nỗ lực vun đắp.

"It takes time and effort to cultivate a strong friendship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had prioritized cultivating our friendship, we would have enjoyed many more years of mutual support and joy.
Nếu chúng ta đã ưu tiên vun đắp tình bạn, chúng ta đã có thể tận hưởng nhiều năm hơn nữa sự hỗ trợ và niềm vui lẫn nhau.
Phủ định
If she hadn't actively cultivated her friendships, she might not have had such a strong support system during her difficult times.
Nếu cô ấy không chủ động vun đắp tình bạn, cô ấy có lẽ đã không có một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ như vậy trong những khoảng thời gian khó khăn.
Nghi vấn
Would they have achieved such great success if they hadn't cultivated a strong friendship within their team?
Liệu họ có đạt được thành công lớn như vậy nếu họ không vun đắp một tình bạn bền chặt trong đội của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivate friendship".

Tầm quan trọng của tình bạn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tình bạn thường được coi trọng và là một phần quan trọng của cuộc sống cá nhân. Bạn bè được xem là những người hỗ trợ, chia sẻ và cùng nhau trải qua những thăng trầm.

Ngày Quốc tế Tình bạn

Ngày Quốc tế Tình bạn (30 tháng 7) là một ngày lễ được Liên Hợp Quốc công nhận để tôn vinh tầm quan trọng của tình bạn giữa các quốc gia, văn hóa và cá nhân.