(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nutritious diet
B2

nutritious diet

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn giàu dinh dưỡng khẩu phần ăn bổ dưỡng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nutritious diet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nutritious: Chứa nhiều chất cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển tốt.

Definition (English Meaning)

Nutritious: Containing many of the substances which are needed for good health and growth.

Ví dụ Thực tế với 'Nutritious diet'

  • "A nutritious diet is essential for children's development."

    "Một chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng là rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em."

  • "It is important to maintain a nutritious diet to stay healthy."

    "Việc duy trì một chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng là rất quan trọng để giữ gìn sức khỏe."

  • "The doctor recommended a nutritious diet to help him recover from his illness."

    "Bác sĩ khuyên nên có một chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng để giúp anh ấy hồi phục sau bệnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nutritious diet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: diet
  • Adjective: nutritious
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

wholesome diet(chế độ ăn lành mạnh)
healthy diet(chế độ ăn khỏe mạnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

unhealthy diet(chế độ ăn không lành mạnh)
junk food diet(chế độ ăn toàn đồ ăn vặt)

Từ liên quan (Related Words)

balanced diet(chế độ ăn cân bằng)
vegan diet(chế độ ăn thuần chay)
vegetarian diet(chế độ ăn chay)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Nutritious diet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'nutritious' nhấn mạnh đến giá trị dinh dưỡng cao của thực phẩm, cung cấp các yếu tố cần thiết cho cơ thể. So sánh với 'healthy', 'healthy' mang nghĩa rộng hơn, chỉ chung sự tốt cho sức khỏe, trong khi 'nutritious' tập trung vào thành phần dinh dưỡng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nutritious diet'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A nutritious diet is considered essential for good health.
Một chế độ ăn uống bổ dưỡng được coi là thiết yếu cho sức khỏe tốt.
Phủ định
A nutritious diet is not always provided to hospital patients.
Một chế độ ăn uống bổ dưỡng không phải lúc nào cũng được cung cấp cho bệnh nhân trong bệnh viện.
Nghi vấn
Is a nutritious diet being promoted by the school's health program?
Chế độ ăn uống bổ dưỡng có đang được chương trình sức khỏe của trường quảng bá không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)