(Top Banner Ad)
unhealthy diet
B1
Noun Phrase B1 Y học/Dinh dưỡng

unhealthy diet

UK: /ʌnˈhelθi ˈdaɪət/ • US: /ʌnˈhelθi ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn không lành mạnh chế độ ăn uống không lành mạnh chế độ ăn nghèo nàn dinh dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of eating that does not provide the nutrients needed to maintain good health.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống không cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An unhealthy diet can lead to various health problems, such as obesity and heart disease."

    "Một chế độ ăn uống không lành mạnh có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, chẳng hạn như béo phì và bệnh tim."

  • "Eating too much fast food is an example of an unhealthy diet."

    "Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh là một ví dụ về chế độ ăn uống không lành mạnh."

  • "She knew that her unhealthy diet was affecting her energy levels."

    "Cô ấy biết rằng chế độ ăn uống không lành mạnh của mình đang ảnh hưởng đến mức năng lượng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Noun unhealthiness tình trạng không khỏe mạnh, tình trạng có hại cho sức khỏe
Noun diet chế độ ăn uống, khẩu phần ăn, chế độ ăn kiêng
Verb diet ăn kiêng
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống
Noun dieter người ăn kiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
hǣlþ
Ancient Greek
diaita
Latin
diaeta
Old French
diete
English
unhealthy diet

Nguồn gốc 'Unhealthy'

Từ 'unhealthy' ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) và 'healthy' (lành mạnh). 'Healthy' xuất phát từ 'hǣlþ' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, sự khỏe mạnh'. Vì vậy, 'unhealthy' theo nghĩa đen là 'không có sự khỏe mạnh'.

Nguồn gốc 'Diet'

Từ 'diet' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', ban đầu có nghĩa là 'cách sống, chế độ sống'. Qua tiếng Latin 'diaeta' và tiếng Pháp cổ 'diete', từ này dần được dùng để chỉ một chế độ ăn uống cụ thể hoặc một chế độ ăn kiêng, nhấn mạnh việc quản lý khẩu phần ăn để duy trì sức khỏe hoặc đạt được mục tiêu nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, đường, muối và ít chất xơ, vitamin và khoáng chất. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra rằng chế độ ăn này có thể gây hại cho sức khỏe. Cần phân biệt với 'healthy diet' (chế độ ăn lành mạnh) và 'balanced diet' (chế độ ăn cân bằng). 'Balanced diet' nhấn mạnh sự cân đối giữa các nhóm chất dinh dưỡng khác nhau, trong khi 'healthy diet' nhấn mạnh đến lợi ích sức khỏe tổng thể.

Prepositions

of

Khi muốn chỉ ra một khía cạnh cụ thể của chế độ ăn uống không lành mạnh, ví dụ: 'An unhealthy diet of processed foods'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhealthy diet
  • a poor a poor unhealthy diet
    (một chế độ ăn uống không lành mạnh kém chất lượng)
  • a very a very unhealthy diet
    (một chế độ ăn uống rất không lành mạnh)
  • a typical a typical unhealthy diet
    (một chế độ ăn uống không lành mạnh điển hình)
  • a high-fat a high-fat unhealthy diet
    (một chế độ ăn uống không lành mạnh nhiều chất béo)
Verb + unhealthy diet
  • follow follow an unhealthy diet
    (tuân theo/duy trì một chế độ ăn uống không lành mạnh)
  • have have an unhealthy diet
    (có một chế độ ăn uống không lành mạnh)
  • avoid avoid an unhealthy diet
    (tránh một chế độ ăn uống không lành mạnh)
  • lead to lead to an unhealthy diet
    (dẫn đến một chế độ ăn uống không lành mạnh)
Noun + unhealthy diet
  • the effects of the effects of an unhealthy diet
    (những tác động của một chế độ ăn uống không lành mạnh)
  • the dangers of the dangers of an unhealthy diet
    (những nguy hiểm của một chế độ ăn uống không lành mạnh)

Idioms

  • Stick to an unhealthy diet

    Duy trì/tiếp tục một chế độ ăn uống không lành mạnh

    "Despite knowing the risks, many people stick to an unhealthy diet."

    (Mặc dù biết những rủi ro, nhiều người vẫn duy trì một chế độ ăn uống không lành mạnh.)

  • Break free from an unhealthy diet

    Thoát khỏi một chế độ ăn uống không lành mạnh

    "It's challenging but important to break free from an unhealthy diet."

    (Thật khó khăn nhưng quan trọng là phải thoát khỏi một chế độ ăn uống không lành mạnh.)

  • Combat an unhealthy diet

    Chống lại/đối phó với một chế độ ăn uống không lành mạnh

    "Public health campaigns aim to combat an unhealthy diet among the youth."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm chống lại một chế độ ăn uống không lành mạnh ở giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhealthy diet

Noun Phrase
Lật mặt

Một chế độ ăn uống không cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

"An unhealthy diet can lead to various health problems, such as obesity and heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy diet".

Văn hóa Thức ăn nhanh

Ở nhiều nước phương Tây, sự phổ biến rộng rãi của thức ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn đã góp phần đáng kể vào việc hình thành các chế độ ăn uống không lành mạnh. Lối sống bận rộn thường khiến mọi người lựa chọn những bữa ăn tiện lợi, nhanh chóng nhưng lại thiếu dinh dưỡng và nhiều calo rỗng.

Bạn là những gì bạn ăn

Câu tục ngữ phổ biến 'You are what you eat' (Bạn là những gì bạn ăn) phản ánh một niềm tin sâu sắc ở phương Tây rằng sức khỏe và thể trạng của một người phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng thực phẩm họ tiêu thụ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn thực phẩm lành mạnh để có một cơ thể và tinh thần khỏe mạnh.