(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ junk food diet
B1

junk food diet

Noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn uống toàn đồ ăn vặt chế độ ăn uống thiếu lành mạnh ăn uống vô độ đồ ăn vặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Junk food diet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chế độ ăn uống chủ yếu bao gồm đồ ăn vặt.

Definition (English Meaning)

A pattern of eating that consists primarily of junk food.

Ví dụ Thực tế với 'Junk food diet'

  • "A junk food diet can lead to serious health problems."

    "Một chế độ ăn toàn đồ ăn vặt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The teenager's junk food diet caused him to gain a lot of weight."

    "Chế độ ăn toàn đồ ăn vặt của cậu thiếu niên khiến cậu ấy tăng cân rất nhiều."

  • "Doctors warn against the dangers of a junk food diet."

    "Các bác sĩ cảnh báo về sự nguy hiểm của chế độ ăn toàn đồ ăn vặt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Junk food diet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: junk food, diet
  • Adjective: junk
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Junk food diet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một chế độ ăn uống không lành mạnh, thiếu chất dinh dưỡng và có thể gây hại cho sức khỏe. Nó thường được sử dụng để chỉ việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt, đồ chiên rán, và các loại đồ ăn có hàm lượng calo cao nhưng ít hoặc không có giá trị dinh dưỡng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Junk food diet'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a junk food diet because he eats fast food every day.
Anh ấy có một chế độ ăn toàn đồ ăn vặt vì anh ấy ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.
Phủ định
She does not follow a junk food diet; she prefers healthy meals.
Cô ấy không theo chế độ ăn toàn đồ ăn vặt; cô ấy thích các bữa ăn lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Does your brother maintain a junk food diet?
Anh trai bạn có duy trì một chế độ ăn toàn đồ ăn vặt không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's junk food diet is causing him health problems.
Chế độ ăn đồ ăn vặt của anh trai tôi đang gây ra các vấn đề sức khỏe cho anh ấy.
Phủ định
A healthy person's diet isn't a junk food diet.
Chế độ ăn uống của một người khỏe mạnh không phải là một chế độ ăn uống toàn đồ ăn vặt.
Nghi vấn
Is Sarah's junk food diet affecting her energy levels?
Chế độ ăn uống toàn đồ ăn vặt của Sarah có đang ảnh hưởng đến mức năng lượng của cô ấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)