nyc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of New York City.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Thành phố New York.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to NYC next week."
"Tôi sẽ đến Thành phố New York vào tuần tới."
-
"NYC is a vibrant city."
"Thành phố New York là một thành phố sôi động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | New York City | Thành phố New York (tên đầy đủ của NYC) |
| Noun | New Yorker | Người New York (người sống ở Thành phố New York) |
| Adjective | New York | Thuộc về New York |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách viết tắt phổ biến, thường được sử dụng trong văn nói, tin nhắn, tiêu đề hoặc các ngữ cảnh không trang trọng. Nó mang tính thân mật và quen thuộc. Không nên sử dụng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in live in NYC (sống ở NYC)
-
to travel to NYC (du lịch đến NYC)
-
from visit from NYC (ghé thăm từ NYC)
-
around get around NYC (đi lại quanh NYC)
-
explore explore NYC (khám phá NYC)
-
visit visit NYC (thăm NYC)
-
love love NYC (yêu NYC)
-
leave leave NYC (rời khỏi NYC)
-
bustling bustling NYC (NYC nhộn nhịp)
-
iconic iconic NYC (NYC mang tính biểu tượng)
-
vibrant vibrant NYC (NYC sôi động)
Idioms
-
The Big Apple
Biệt danh nổi tiếng của Thành phố New York.
"Many people dream of making it big in The Big Apple."
(Nhiều người mơ ước thành công lớn ở The Big Apple.)
-
The City That Never Sleeps
Biệt danh của Thành phố New York, ám chỉ sự nhộn nhịp 24/7.
"I love the energy of The City That Never Sleeps; there's always something to do."
(Tôi yêu năng lượng của Thành phố Không Ngủ; lúc nào cũng có việc gì đó để làm.)
-
A New York minute
Một khoảng thời gian rất ngắn; nhanh như chớp (ám chỉ nhịp sống nhanh ở New York).
"He arrived in a New York minute after I called him."
(Anh ấy đến ngay lập tức (nhanh như chớp) sau khi tôi gọi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nyc
Danh từViết tắt của Thành phố New York.
"I'm going to NYC next week."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | NYC, what a vibrant city! |
NYC, quả là một thành phố sôi động! |
| Phủ định | NYC, it's not for everyone. |
NYC, nó không dành cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | NYC, have you ever been there? |
NYC, bạn đã từng đến đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nyc".
