(Top Banner Ad)
nyc
A1
Danh từ A1 Địa lý

nyc

UK: /ˌen waɪ ˈsiː/ • US: /ˌen waɪ ˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

Thành phố New York Niu Ước
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of New York City.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Thành phố New York.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to NYC next week."

    "Tôi sẽ đến Thành phố New York vào tuần tới."

  • "NYC is a vibrant city."

    "Thành phố New York là một thành phố sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun New York City Thành phố New York (tên đầy đủ của NYC)
Noun New Yorker Người New York (người sống ở Thành phố New York)
Adjective New York Thuộc về New York

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Nieuw Amsterdam
English
New York
English
New York City
English (Abbreviation)
NYC

Nguồn gốc của New York

Khu vực mà ngày nay là New York City ban đầu được người Hà Lan định cư vào năm 1624 và đặt tên là Nieuw Amsterdam (Tân Amsterdam). Năm 1664, người Anh chiếm quyền kiểm soát và đổi tên thành New York, để vinh danh Công tước xứ York (Duke of York), người sau này trở thành Vua James II của Anh. Kể từ đó, thành phố này đã phát triển thành một trung tâm toàn cầu.

Sự ra đời của 'NYC'

'NYC' là viết tắt của 'New York City' (Thành phố New York). Đây là một cách viết tắt phổ biến, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày, trên bản đồ, bảng hiệu hoặc trong các tiêu đề tin tức để chỉ thành phố lớn nhất và nổi tiếng nhất của bang New York một cách ngắn gọn.

Usage Note

Đây là một cách viết tắt phổ biến, thường được sử dụng trong văn nói, tin nhắn, tiêu đề hoặc các ngữ cảnh không trang trọng. Nó mang tính thân mật và quen thuộc. Không nên sử dụng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + NYC
  • in live in NYC
    (sống ở NYC)
  • to travel to NYC
    (du lịch đến NYC)
  • from visit from NYC
    (ghé thăm từ NYC)
  • around get around NYC
    (đi lại quanh NYC)
Verb + NYC
  • explore explore NYC
    (khám phá NYC)
  • visit visit NYC
    (thăm NYC)
  • love love NYC
    (yêu NYC)
  • leave leave NYC
    (rời khỏi NYC)
Adjective + NYC
  • bustling bustling NYC
    (NYC nhộn nhịp)
  • iconic iconic NYC
    (NYC mang tính biểu tượng)
  • vibrant vibrant NYC
    (NYC sôi động)

Idioms

  • The Big Apple

    Biệt danh nổi tiếng của Thành phố New York.

    "Many people dream of making it big in The Big Apple."

    (Nhiều người mơ ước thành công lớn ở The Big Apple.)

  • The City That Never Sleeps

    Biệt danh của Thành phố New York, ám chỉ sự nhộn nhịp 24/7.

    "I love the energy of The City That Never Sleeps; there's always something to do."

    (Tôi yêu năng lượng của Thành phố Không Ngủ; lúc nào cũng có việc gì đó để làm.)

  • A New York minute

    Một khoảng thời gian rất ngắn; nhanh như chớp (ám chỉ nhịp sống nhanh ở New York).

    "He arrived in a New York minute after I called him."

    (Anh ấy đến ngay lập tức (nhanh như chớp) sau khi tôi gọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nyc

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Thành phố New York.

"I'm going to NYC next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
NYC, what a vibrant city!
NYC, quả là một thành phố sôi động!
Phủ định
NYC, it's not for everyone.
NYC, nó không dành cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
NYC, have you ever been there?
NYC, bạn đã từng đến đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nyc".

Thành phố của những giấc mơ

NYC thường được xem là 'thành phố của những giấc mơ', nơi hàng triệu người từ khắp nơi trên thế giới đến để tìm kiếm cơ hội, sự nghiệp và cuộc sống tốt đẹp hơn. Nó là biểu tượng cho sự đa dạng văn hóa và sự kiên cường.

Trung tâm văn hóa và tài chính toàn cầu

NYC là một trung tâm tài chính hàng đầu thế giới với Phố Wall, đồng thời là một trung tâm văn hóa và nghệ thuật với Broadway, các viện bảo tàng đẳng cấp thế giới và vô số phòng trưng bày nghệ thuật. Đây là nơi hội tụ của thời trang, ẩm thực và giải trí.