(Top Banner Ad)
oarsman
B2
danh từ B2 Thể thao, đặc biệt là đua thuyền

oarsman

UK: /ˈɔːrzmən/ • US: /ˈɔːrzmən/

Nghĩa tiếng Việt

người chèo thuyền vận động viên chèo thuyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who rows a boat, especially in a race.

Vietnamese Meaning

Người chèo thuyền, đặc biệt là trong một cuộc đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oarsman strained every muscle to propel the boat forward."

    "Người chèo thuyền căng mọi cơ bắp để đẩy thuyền về phía trước."

  • "He is a skilled oarsman, known for his strength and endurance."

    "Anh ấy là một người chèo thuyền lành nghề, nổi tiếng với sức mạnh và sự bền bỉ."

  • "The university rowing team relies on experienced oarsmen to win races."

    "Đội đua thuyền của trường đại học dựa vào những người chèo thuyền giàu kinh nghiệm để giành chiến thắng trong các cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oar Mái chèo
Verb row Chèo thuyền
Noun rower Người chèo thuyền (thường dùng trong thể thao)
Noun oarswoman Nữ vận động viên chèo thuyền, phụ nữ chèo thuyền
Noun oarfish Cá mái chèo (một loài cá biển dài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, đặc biệt là đua thuyền

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*airo
Old English
ār
English
oar
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
English
man
English
oarsman (oar + man)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'oarsman' có nguồn gốc trực tiếp từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'oar' (mái chèo) và 'man' (người đàn ông). Điều này cho thấy ý nghĩa của nó rất rõ ràng từ thuở ban đầu: người đàn ông dùng mái chèo, tức là người chèo thuyền.

Usage Note

Từ 'oarsman' thường được dùng trong bối cảnh thể thao đua thuyền, nhấn mạnh kỹ năng và vai trò của người chèo thuyền trong việc điều khiển thuyền bằng mái chèo. Nó khác với 'rower' ở chỗ 'oarsman' có thể hàm ý một người có kinh nghiệm và kỹ năng cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oarsman
  • skilled a skilled oarsman
    (một người chèo thuyền lành nghề)
  • strong a strong oarsman
    (một người chèo thuyền khỏe mạnh)
  • experienced an experienced oarsman
    (một người chèo thuyền giàu kinh nghiệm)
  • young a young oarsman
    (một người chèo thuyền trẻ tuổi)
Verb + oarsman
  • train to train an oarsman
    (đào tạo một người chèo thuyền)
  • become to become an oarsman
    (trở thành một người chèo thuyền)
  • recruit to recruit an oarsman
    (tuyển dụng một người chèo thuyền)
Noun + oarsman
  • crew of a crew of oarsmen
    (một đội gồm những người chèo thuyền)
  • team of a team of oarsmen
    (một đội (thể thao) những người chèo thuyền)

Idioms

  • the stroke oarsman

    Người chèo thuyền điều nhịp (người ngồi gần đuôi thuyền nhất và đặt nhịp cho cả đội)

    "The stroke oarsman must have excellent rhythm and endurance."

    (Người chèo thuyền điều nhịp phải có nhịp điệu và sức bền xuất sắc.)

  • a seasoned oarsman

    Một người chèo thuyền lão luyện/có kinh nghiệm

    "Only a seasoned oarsman can navigate these treacherous waters."

    (Chỉ một người chèo thuyền lão luyện mới có thể vượt qua những vùng nước nguy hiểm này.)

  • every oarsman to his oar

    Mỗi người chèo thuyền vào vị trí của mình (thể hiện sự sẵn sàng làm việc hoặc chuẩn bị cho một nhiệm vụ)

    "With the storm approaching, it was 'every oarsman to his oar' to reach the shore."

    (Khi bão đến gần, mọi người chèo thuyền phải 'vào vị trí của mình' để đến được bờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oarsman

danh từ
Lật mặt

Người chèo thuyền, đặc biệt là trong một cuộc đua.

"The oarsman strained every muscle to propel the boat forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oarsman, who had trained for years, won the gold medal.
Người chèo thuyền, người đã luyện tập nhiều năm, đã giành huy chương vàng.
Phủ định
The oarsman who didn't train regularly failed to qualify for the final round.
Người chèo thuyền không tập luyện thường xuyên đã không đủ điều kiện vào vòng chung kết.
Nghi vấn
Is he the oarsman who everyone says has the potential to break the world record?
Anh ấy có phải là người chèo thuyền mà mọi người nói là có tiềm năng phá kỷ lục thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oarsman".

Chèo thuyền trong thể thao và truyền thống

Từ 'oarsman' gắn liền chặt chẽ với môn thể thao chèo thuyền, đặc biệt là chèo thuyền đua. Đây là một môn thể thao đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng, sức mạnh và sức bền. Các cuộc đua thuyền nổi tiếng thế giới như Cuộc đua thuyền Oxford-Cambridge ở Anh là những sự kiện văn hóa lớn, nơi những 'oarsmen' tài năng được tôn vinh.

Vai trò lịch sử của người chèo thuyền

Trong lịch sử, người chèo thuyền đóng vai trò quan trọng trong giao thông, thương mại và chiến tranh. Từ những chiếc thuyền galleys của Hy Lạp và La Mã cổ đại, tàu Viking, cho đến các con thuyền buồm lớn, 'oarsmen' là lực lượng chính đẩy thuyền đi, đặc biệt khi không có gió hoặc cần di chuyển nhanh chóng trong trận chiến. Họ là những người lao động cực nhọc và thường là những người lính.