rower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who rows a boat, especially as a sport.
Vietnamese Meaning
Người chèo thuyền, đặc biệt là một vận động viên chèo thuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a skilled rower and a valuable member of the team."
"Anh ấy là một vận động viên chèo thuyền điêu luyện và là một thành viên quý giá của đội."
-
"The rower strained every muscle as he pulled on the oars."
"Người chèo thuyền căng mọi cơ bắp khi kéo mái chèo."
-
"She became a successful rower after years of dedicated training."
"Cô ấy đã trở thành một vận động viên chèo thuyền thành công sau nhiều năm khổ luyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rower' thường được dùng để chỉ người tham gia các hoạt động chèo thuyền thể thao, như đua thuyền. Nó nhấn mạnh kỹ năng và vai trò của người chèo trong việc di chuyển thuyền bằng mái chèo.
Prepositions
‘Rower of’ thường dùng để chỉ người thuộc về một đội, câu lạc bộ. ‘Rower in’ dùng để chỉ người đang tham gia một cuộc đua, một sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled rower (vận động viên chèo thuyền lành nghề)
-
experienced experienced rower (người chèo thuyền giàu kinh nghiệm)
-
strong strong rower (người chèo thuyền khỏe mạnh)
-
Olympic Olympic rower (vận động viên chèo thuyền Olympic)
-
train train a rower (huấn luyện một vận động viên chèo thuyền)
-
become become a rower (trở thành vận động viên chèo thuyền)
-
support support a rower (ủng hộ một vận động viên chèo thuyền)
-
stroke stroke rower (người chèo thuyền điều nhịp (ngồi ở vị trí gần lái, đặt nhịp cho cả đội))
-
bow bow rower (người chèo thuyền ở mũi thuyền)
-
team of team of rowers (đội ngũ vận động viên chèo thuyền)
Idioms
-
stroke rower
Người chèo thuyền điều nhịp; vị trí quan trọng nhất trong đội thuyền, người này ngồi gần lái và đặt tốc độ, nhịp độ chèo cho cả đội, tất cả các thành viên khác phải theo nhịp của họ.
"The stroke rower sets the pace for the entire crew, ensuring everyone's movements are synchronized."
(Người chèo thuyền điều nhịp đặt tốc độ cho toàn bộ đội, đảm bảo mọi động tác của mọi người đều đồng bộ.)
-
bow rower
Người chèo thuyền ở mũi thuyền; vị trí này thường yêu cầu kỹ thuật tốt và khả năng giữ thăng bằng, cũng như cảm nhận được sự chuyển động của thuyền.
"As the bow rower, she focused intently on her technique to maintain the boat's balance."
(Là người chèo thuyền ở mũi thuyền, cô ấy tập trung cao độ vào kỹ thuật của mình để duy trì sự thăng bằng của thuyền.)
-
single sculler
Vận động viên chèo thuyền đơn; người chèo thuyền một mình trong một chiếc thuyền nhỏ (scull) với hai mái chèo (mỗi tay một mái).
"The single sculler trained intensely for the solo race, relying solely on her own strength and skill."
(Vận động viên chèo thuyền đơn đã tập luyện cực kỳ chăm chỉ cho cuộc đua cá nhân, chỉ dựa vào sức mạnh và kỹ năng của bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rower
nounNgười chèo thuyền, đặc biệt là một vận động viên chèo thuyền.
"He is a skilled rower and a valuable member of the team."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a rower on the national team next year. |
Cô ấy sẽ là một người chèo thuyền trong đội tuyển quốc gia vào năm tới. |
| Phủ định | He is not going to be a rower because he prefers cycling. |
Anh ấy sẽ không trở thành người chèo thuyền vì anh ấy thích đạp xe hơn. |
| Nghi vấn | Will they be rowers at the upcoming competition? |
Liệu họ có phải là những người chèo thuyền tại cuộc thi sắp tới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rower's oar was brand new. |
Mái chèo của người chèo thuyền đó thì mới tinh. |
| Phủ định | That rower's boat isn't as fast as I thought. |
Thuyền của người chèo thuyền đó không nhanh như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is that the rowers' coach yelling instructions? |
Có phải huấn luyện viên của những người chèo thuyền đang hét lên chỉ dẫn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rower".
