(Top Banner Ad)
sweep oar
B2
Danh từ B2 Thể thao (Đua thuyền)

sweep oar

UK: /ˈswiːp ɔːr/ • US: /ˈswiːp oʊr/

Nghĩa tiếng Việt

mái chèo đơn chèo đơn chèo mái đơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long oar used in rowing where each rower uses only one oar, held with both hands. Contrast with sculling, where each rower uses two oars.

Vietnamese Meaning

Một mái chèo dài được sử dụng trong môn đua thuyền, nơi mỗi người chèo chỉ sử dụng một mái chèo, giữ bằng cả hai tay. Đối lập với kiểu chèo thuyền 'sculling', nơi mỗi người chèo sử dụng hai mái chèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rowing team practiced using sweep oars for the upcoming competition."

    "Đội đua thuyền thực hành sử dụng mái chèo đơn cho cuộc thi sắp tới."

  • "Sweep oar rowing requires significant upper body strength."

    "Chèo thuyền bằng mái chèo đơn đòi hỏi sức mạnh đáng kể ở phần thân trên."

  • "The coach emphasized the importance of synchronized movements when using sweep oars."

    "Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của các chuyển động đồng bộ khi sử dụng mái chèo đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweep oar Mái chèo một người (trong thể thao chèo thuyền, mỗi người dùng một mái chèo dài)
Noun Phrase sweep rowing Môn chèo thuyền một mái (kiểu chèo mà mỗi người dùng một mái chèo)
Verb sweep Quét, lướt, chuyển động nhanh và rộng
Noun oar Mái chèo
Noun rower Vận động viên chèo thuyền

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua thuyền)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swapan
Old English
ar
Modern English
sweep oar

Nguồn gốc của 'sweep oar'

Từ 'sweep oar' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Sweep' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'swapan', có nghĩa là 'quét, lướt qua' hoặc 'đánh mạnh', ám chỉ chuyển động rộng và mạnh mẽ. 'Oar' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ar', có nghĩa là 'mái chèo'. Khi kết hợp lại, 'sweep oar' mô tả một loại mái chèo đặc biệt được thiết kế cho kiểu chèo thuyền 'sweep rowing', nơi mỗi người chèo chỉ sử dụng một mái chèo dài và nặng, thực hiện động tác chèo quét rộng và mạnh mẽ để tạo lực đẩy lớn.

Usage Note

Thuật ngữ 'sweep oar' nhấn mạnh việc mỗi vận động viên chỉ dùng một mái chèo, đòi hỏi sức mạnh và sự phối hợp cao hơn so với 'sculling'. Thường được sử dụng trong các thuyền lớn có nhiều người chèo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweep oar
  • long long sweep oar
    (mái chèo một người dài)
  • heavy heavy sweep oar
    (mái chèo một người nặng)
  • broken broken sweep oar
    (mái chèo một người bị gãy)
  • composite composite sweep oar
    (mái chèo một người bằng vật liệu tổng hợp)
Verb + sweep oar
  • pull pull a sweep oar
    (kéo mái chèo một người)
  • wield wield a sweep oar
    (sử dụng mái chèo một người (một cách thành thạo))
  • feather feather the sweep oar
    (làm phẳng mái chèo một người (một kỹ thuật trong chèo thuyền để giảm sức cản của gió))
  • square square the sweep oar
    (vuông mái chèo một người (một kỹ thuật trong chèo thuyền để chuẩn bị vào nước))

Idioms

  • pulling a sweep oar

    Thực hiện động tác chèo mái chèo một người (hành động cơ bản khi chèo thuyền sweep rowing)

    "The team worked in perfect synchronization, each rower expertly pulling a sweep oar."

    (Đội làm việc đồng bộ hoàn hảo, mỗi vận động viên chèo thuyền điêu luyện kéo mái chèo một người.)

  • feathering the sweep oar

    Kỹ thuật làm phẳng mái chèo một người (xoay mái chèo song song với mặt nước để giảm sức cản của gió khi di chuyển ra khỏi nước)

    "Good technique involves feathering the sweep oar smoothly after each stroke."

    (Kỹ thuật tốt bao gồm việc làm phẳng mái chèo một người một cách nhẹ nhàng sau mỗi cú chèo.)

  • catching a crab with a sweep oar

    Mắc lỗi 'catch a crab' với mái chèo một người (mái chèo bị kẹt trong nước, gây mất thăng bằng hoặc làm thuyền bị chậm lại)

    "He almost fell overboard after catching a crab with his sweep oar during the race."

    (Anh ấy suýt ngã khỏi thuyền sau khi mắc lỗi 'catch a crab' với mái chèo một người trong cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweep oar

Danh từ
Lật mặt

Một mái chèo dài được sử dụng trong môn đua thuyền, nơi mỗi người chèo chỉ sử dụng một mái chèo, giữ bằng cả hai tay. Đối lập với kiểu chèo thuyền 'sculling', nơi mỗi người chèo sử dụng hai mái chèo.

"The rowing team practiced using sweep oars for the upcoming competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweep oar".

Vị trí của 'Sweep Oar' trong Thể thao Chèo thuyền

'Sweep oar' là loại mái chèo đặc trưng của 'sweep rowing', một trong hai kiểu chèo thuyền chính trong môn đua thuyền (cùng với 'sculling'). Trong 'sweep rowing', mỗi vận động viên chỉ sử dụng một mái chèo duy nhất (sweep oar), dài hơn và nặng hơn so với mái chèo trong 'sculling'. Kiểu chèo này đòi hỏi sự phối hợp và đồng bộ cực kỳ cao giữa các thành viên trong đội, vì mỗi người chỉ chịu trách nhiệm một bên của thuyền, tạo nên tinh thần đồng đội mạnh mẽ, là nét văn hóa đặc trưng của các đội tuyển chèo thuyền đại học nổi tiếng như ở Oxford, Cambridge hay các trường Ivy League ở Mỹ.

Biểu tượng của Sức mạnh và Đồng đội

Việc sử dụng 'sweep oar' không chỉ là một kỹ thuật mà còn là biểu tượng cho sức mạnh cá nhân và tinh thần đồng đội. Một mái chèo một người đòi hỏi người chèo phải có thể lực tốt để kiểm soát và tạo ra lực đẩy lớn. Đồng thời, sự thành công của một chiếc thuyền 'sweep rowing' phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng làm việc ăn ý, nhịp nhàng của cả đội. Mọi động tác chèo, mọi cú 'sweep oar' phải diễn ra đồng thời để tối đa hóa tốc độ và giữ thăng bằng cho thuyền, biến nó thành một hình ảnh mạnh mẽ về sự hợp tác và kiên trì.