(Top Banner Ad)
obeying the speed limit
B1
Động từ (Verb) B1 Luật giao thông

obeying the speed limit

UK: /əˈbeɪɪŋ ðə spiːd ˈlɪmɪt/ • US: /oʊˈbeɪɪŋ ðə spiːd ˈlɪmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ giới hạn tốc độ chấp hành giới hạn tốc độ đi đúng tốc độ quy định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To comply with or follow the speed limit.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ hoặc chấp hành giới hạn tốc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver was fined for not obeying the speed limit."

    "Người lái xe bị phạt vì không tuân thủ giới hạn tốc độ."

  • "Obeying the speed limit is crucial for road safety."

    "Tuân thủ giới hạn tốc độ là rất quan trọng đối với an toàn đường bộ."

  • "The police officer reminded the driver to obey the speed limit."

    "Cảnh sát nhắc nhở người lái xe tuân thủ giới hạn tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obey Tuân theo, vâng lời
Noun obedience Sự vâng lời, sự tuân thủ
Adjective obedient Vâng lời, ngoan ngoãn
Verb disobey Không tuân theo, chống đối
Noun speed Tốc độ
Verb speed Chạy nhanh, phóng nhanh
Noun limit Giới hạn, hạn mức
Verb limit Giới hạn, hạn chế
Adjective limited Bị giới hạn, có hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oboedire
Old French
obeir
Middle English
obeien
Modern English
obey

Nguồn gốc của 'Tuân thủ giới hạn tốc độ'

Cụm từ 'obeying the speed limit' (tuân thủ giới hạn tốc độ) không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của các từ 'obey' (tuân theo), 'speed' (tốc độ) và 'limit' (giới hạn), mỗi từ có nguồn gốc riêng. Từ 'obey' có từ tiếng Latin 'oboedire' (lắng nghe, tuân theo), nhấn mạnh hành động nghe lời và vâng phục. 'Speed' có từ tiếng Anh cổ 'spēd', ban đầu có nghĩa là thành công hay thịnh vượng, sau này phát triển nghĩa là nhanh chóng. 'Limit' từ tiếng Latin 'līmes' nghĩa là ranh giới hoặc đường biên. Cùng nhau, chúng tạo nên một quy tắc rõ ràng và thiết yếu trong giao thông đường bộ hiện đại, phản ánh sự cần thiết của việc kiểm soát tốc độ để đảm bảo an toàn.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ việc lái xe với tốc độ không vượt quá giới hạn cho phép. 'Obey' thể hiện sự tuân thủ một quy tắc hoặc luật lệ. 'Speed limit' là giới hạn tốc độ tối đa được cho phép trên một đoạn đường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + V-ing phrase
  • strictly strictly obeying the speed limit
    (tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn tốc độ)
  • always always obeying the speed limit
    (luôn luôn tuân thủ giới hạn tốc độ)
  • diligently diligently obeying the speed limit
    (siêng năng/chăm chỉ tuân thủ giới hạn tốc độ)
Verb + Preposition + V-ing phrase
  • insist on insist on obeying the speed limit
    (khăng khăng tuân thủ giới hạn tốc độ)
Noun + V-ing phrase
  • drivers drivers obeying the speed limit
    (các tài xế tuân thủ giới hạn tốc độ)
  • people people obeying the speed limit
    (những người tuân thủ giới hạn tốc độ)

Idioms

  • committed to obeying the speed limit

    cam kết tuân thủ giới hạn tốc độ

    "The new government vowed to implement stricter laws, with all public transport drivers committed to obeying the speed limit."

    (Chính phủ mới thề sẽ thực hiện luật giao thông nghiêm ngặt hơn, với tất cả tài xế phương tiện công cộng cam kết tuân thủ giới hạn tốc độ.)

  • a stickler for obeying the speed limit

    người rất nghiêm khắc trong việc tuân thủ giới hạn tốc độ

    "My dad is a stickler for obeying the speed limit; he never drives even one mile per hour over."

    (Bố tôi là người cực kỳ nghiêm khắc trong việc tuân thủ giới hạn tốc độ; ông ấy không bao giờ lái xe vượt quá dù chỉ một dặm mỗi giờ.)

  • emphasize the importance of obeying the speed limit

    nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ giới hạn tốc độ

    "Road safety campaigns often emphasize the importance of obeying the speed limit to prevent accidents."

    (Các chiến dịch an toàn giao thông thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ giới hạn tốc độ để phòng tránh tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obeying the speed limit

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tuân thủ hoặc chấp hành giới hạn tốc độ.

"The driver was fined for not obeying the speed limit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers should obey the speed limit on the highway.
Người lái xe nên tuân thủ giới hạn tốc độ trên đường cao tốc.
Phủ định
Drivers do not obey the speed limit frequently enough.
Người lái xe không tuân thủ giới hạn tốc độ đủ thường xuyên.
Nghi vấn
Do you always obey the speed limit when driving?
Bạn có luôn tuân thủ giới hạn tốc độ khi lái xe không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should obey the speed limit.
Bạn nên tuân thủ giới hạn tốc độ.
Phủ định
Do you not obey the speed limit?
Bạn có không tuân thủ giới hạn tốc độ không?
Nghi vấn
Will he obey the speed limit?
Anh ấy sẽ tuân thủ giới hạn tốc độ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obeying the speed limit".

An toàn giao thông và quy tắc đường bộ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, an toàn giao thông là mối quan tâm hàng đầu và việc 'tuân thủ giới hạn tốc độ' là một nguyên tắc cơ bản. Điều này không chỉ để tránh bị phạt mà còn để bảo vệ tính mạng. Giới hạn tốc độ được xác định cẩn thận dựa trên điều kiện đường xá, mật độ giao thông và an toàn cho người đi bộ, nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro tai nạn và giảm mức độ nghiêm trọng của chúng.

Hệ thống phạt và điểm phạt

Ở nhiều quốc gia, việc không tuân thủ giới hạn tốc độ có thể dẫn đến các hình phạt đáng kể, bao gồm phạt tiền, điểm phạt trên bằng lái xe, hoặc thậm chí là đình chỉ bằng lái đối với những người tái phạm. Việc thực thi nghiêm ngặt này phản ánh quan điểm nghiêm túc của các nhà chức trách về việc lái xe quá tốc độ như một nguyên nhân chính gây tử vong và thương tích trên đường bộ.