obligatory interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A required or compulsory exchange or communication between people.
Vietnamese Meaning
Sự tương tác bắt buộc, một cuộc trao đổi hoặc giao tiếp giữa mọi người mà theo quy định hoặc yêu cầu là phải thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Daily stand-up meetings are an example of obligatory interaction in agile development."
"Các cuộc họp đứng hàng ngày là một ví dụ về sự tương tác bắt buộc trong phát triển phần mềm agile."
-
"The training program includes obligatory interaction with senior staff."
"Chương trình đào tạo bao gồm sự tương tác bắt buộc với các nhân viên cấp cao."
-
"Navigating the customer service department often involves obligatory interaction with automated systems."
"Việc điều hướng bộ phận dịch vụ khách hàng thường liên quan đến sự tương tác bắt buộc với các hệ thống tự động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obligation | sự bắt buộc, nghĩa vụ |
| Noun | interaction | sự tương tác, sự tác động qua lại |
| Noun | interactivity | tính tương tác |
| Verb | oblige | bắt buộc, có nghĩa vụ; làm ơn |
| Verb | interact | tương tác, giao tiếp |
| Adjective | obliged | bị bắt buộc, biết ơn |
| Adjective | interactive | có tính tương tác, tương hỗ |
| Adjective | obligatory | bắt buộc, cưỡng bách |
| Adverb | obligatorily | một cách bắt buộc, theo nghĩa vụ |
| Adverb | interactively | một cách tương tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, quy trình, hoặc các tình huống xã hội mà việc giao tiếp là một phần không thể thiếu. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc, không thể tránh khỏi của sự tương tác.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ bối cảnh, ví dụ: “obligatory interaction in the workplace”. ‘Within’ cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh phạm vi hẹp hơn: “obligatory interaction within the project team”.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in obligatory interaction (tham gia vào tương tác bắt buộc)
-
avoid avoid obligatory interaction (tránh né tương tác bắt buộc)
-
minimize minimize obligatory interaction (giảm thiểu tương tác bắt buộc)
-
handle handle obligatory interaction (xử lý các tương tác bắt buộc)
-
social social obligatory interaction (tương tác xã hội bắt buộc)
-
professional professional obligatory interaction (tương tác chuyên nghiệp bắt buộc)
-
unpleasant unpleasant obligatory interaction (tương tác bắt buộc khó chịu)
Idioms
-
engage in obligatory interaction
tham gia vào các cuộc giao tiếp bắt buộc (thường vì phép tắc xã hội, công việc hoặc nghĩa vụ)
"At family gatherings, many people feel they must engage in obligatory interaction with distant relatives."
(Trong các buổi họp mặt gia đình, nhiều người cảm thấy mình phải tham gia vào các cuộc giao tiếp bắt buộc với họ hàng xa.)
-
the burden of obligatory interaction
gánh nặng của các tương tác bắt buộc (khi chúng gây mệt mỏi hoặc khó chịu cho người thực hiện)
"Introverts often find the burden of obligatory interaction at large parties quite draining."
(Những người hướng nội thường cảm thấy gánh nặng của các tương tác bắt buộc tại những bữa tiệc lớn khá mệt mỏi.)
-
a form of obligatory interaction
một hình thức tương tác bắt buộc (mô tả một loại giao tiếp cụ thể)
"Small talk at networking events is a common form of obligatory interaction in the business world."
(Trò chuyện xã giao trong các sự kiện kết nối là một hình thức tương tác bắt buộc phổ biến trong giới kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obligatory interaction
Danh từSự tương tác bắt buộc, một cuộc trao đổi hoặc giao tiếp giữa mọi người mà theo quy định hoặc yêu cầu là phải thực hiện.
"Daily stand-up meetings are an example of obligatory interaction in agile development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obligatory interaction".
