(Top Banner Ad)
obligatory interaction
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Quản trị kinh doanh

obligatory interaction

UK: /ɒˈblɪɡəˌtɔːri ˌɪntərˈækʃən/ • US: /əˈblɪɡəˌtɔːri ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác bắt buộc giao tiếp bắt buộc trao đổi bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A required or compulsory exchange or communication between people.

Vietnamese Meaning

Sự tương tác bắt buộc, một cuộc trao đổi hoặc giao tiếp giữa mọi người mà theo quy định hoặc yêu cầu là phải thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Daily stand-up meetings are an example of obligatory interaction in agile development."

    "Các cuộc họp đứng hàng ngày là một ví dụ về sự tương tác bắt buộc trong phát triển phần mềm agile."

  • "The training program includes obligatory interaction with senior staff."

    "Chương trình đào tạo bao gồm sự tương tác bắt buộc với các nhân viên cấp cao."

  • "Navigating the customer service department often involves obligatory interaction with automated systems."

    "Việc điều hướng bộ phận dịch vụ khách hàng thường liên quan đến sự tương tác bắt buộc với các hệ thống tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obligation sự bắt buộc, nghĩa vụ
Noun interaction sự tương tác, sự tác động qua lại
Noun interactivity tính tương tác
Verb oblige bắt buộc, có nghĩa vụ; làm ơn
Verb interact tương tác, giao tiếp
Adjective obliged bị bắt buộc, biết ơn
Adjective interactive có tính tương tác, tương hỗ
Adjective obligatory bắt buộc, cưỡng bách
Adverb obligatorily một cách bắt buộc, theo nghĩa vụ
Adverb interactively một cách tương tác

Synonyms

mandatory communication (giao tiếp bắt buộc)required dialogue (đối thoại bắt buộc)compulsory exchange (trao đổi bắt buộc)

Antonyms

voluntary interaction (tương tác tự nguyện)optional communication (giao tiếp tùy chọn)

Related Words

social interaction (tương tác xã hội)workplace communication (giao tiếp nơi làm việc)

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Latin
obligare
Latin
obligatorius
English
obligatory
Latin
agere
Latin
actio
Latin
inter-
English
interaction

Nguồn gốc của 'obligatory interaction'

Cụm từ 'obligatory interaction' được ghép từ hai gốc Latin. Từ 'obligatory' (bắt buộc) có nguồn gốc từ động từ 'obligare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ràng buộc' hoặc 'cam kết'. Còn 'interaction' (tương tác) là sự kết hợp của tiền tố 'inter-' (giữa) và 'actio' (hành động, từ động từ 'agere' - làm). Vì vậy, 'obligatory interaction' mô tả những cuộc giao tiếp hoặc hành động qua lại mà chúng ta bị ràng buộc hoặc có nghĩa vụ phải thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, quy trình, hoặc các tình huống xã hội mà việc giao tiếp là một phần không thể thiếu. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc, không thể tránh khỏi của sự tương tác.

Prepositions

in within

‘In’ thường được dùng để chỉ bối cảnh, ví dụ: “obligatory interaction in the workplace”. ‘Within’ cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh phạm vi hẹp hơn: “obligatory interaction within the project team”.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obligatory interaction
  • engage in engage in obligatory interaction
    (tham gia vào tương tác bắt buộc)
  • avoid avoid obligatory interaction
    (tránh né tương tác bắt buộc)
  • minimize minimize obligatory interaction
    (giảm thiểu tương tác bắt buộc)
  • handle handle obligatory interaction
    (xử lý các tương tác bắt buộc)
Adjective + obligatory interaction
  • social social obligatory interaction
    (tương tác xã hội bắt buộc)
  • professional professional obligatory interaction
    (tương tác chuyên nghiệp bắt buộc)
  • unpleasant unpleasant obligatory interaction
    (tương tác bắt buộc khó chịu)

Idioms

  • engage in obligatory interaction

    tham gia vào các cuộc giao tiếp bắt buộc (thường vì phép tắc xã hội, công việc hoặc nghĩa vụ)

    "At family gatherings, many people feel they must engage in obligatory interaction with distant relatives."

    (Trong các buổi họp mặt gia đình, nhiều người cảm thấy mình phải tham gia vào các cuộc giao tiếp bắt buộc với họ hàng xa.)

  • the burden of obligatory interaction

    gánh nặng của các tương tác bắt buộc (khi chúng gây mệt mỏi hoặc khó chịu cho người thực hiện)

    "Introverts often find the burden of obligatory interaction at large parties quite draining."

    (Những người hướng nội thường cảm thấy gánh nặng của các tương tác bắt buộc tại những bữa tiệc lớn khá mệt mỏi.)

  • a form of obligatory interaction

    một hình thức tương tác bắt buộc (mô tả một loại giao tiếp cụ thể)

    "Small talk at networking events is a common form of obligatory interaction in the business world."

    (Trò chuyện xã giao trong các sự kiện kết nối là một hình thức tương tác bắt buộc phổ biến trong giới kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obligatory interaction

Danh từ
Lật mặt

Sự tương tác bắt buộc, một cuộc trao đổi hoặc giao tiếp giữa mọi người mà theo quy định hoặc yêu cầu là phải thực hiện.

"Daily stand-up meetings are an example of obligatory interaction in agile development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obligatory interaction".

Giao tiếp xã giao (Small Talk) trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (những cuộc trò chuyện ngắn, xã giao) là một dạng 'obligatory interaction' rất phổ biến. Tại các bữa tiệc, sự kiện công việc, hoặc khi gặp gỡ người quen, việc trò chuyện về thời tiết, công việc, hay những chủ đề nhẹ nhàng khác được xem là phép lịch sự và cách để phá vỡ sự im lặng, dù nhiều người có thể cảm thấy không thực sự muốn hoặc thoải mái khi làm vậy.

Quy tắc xã hội và nơi làm việc

Trong môi trường công sở hoặc các buổi họp mặt gia đình, có những 'obligatory interaction' không thành văn mà chúng ta được mong đợi sẽ thực hiện. Ví dụ, chào hỏi đồng nghiệp mỗi sáng, mỉm cười và gật đầu khi gặp người quản lý, hoặc hỏi thăm sức khỏe họ hàng lớn tuổi. Đây là những hành động giúp duy trì mối quan hệ xã hội, xây dựng không khí hòa thuận và thể hiện sự tôn trọng, dù đôi khi chúng có thể không xuất phát từ mong muốn cá nhân.