observable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be noticed or perceived; perceptible.
Vietnamese Meaning
Có thể quan sát được, có thể nhận thấy được; dễ thấy, dễ nhận biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The effects of the drug were clearly observable in the patients."
"Những tác động của thuốc đã được quan sát thấy rõ ràng ở các bệnh nhân."
-
"The increase in temperature was observable on the graph."
"Sự tăng nhiệt độ có thể quan sát được trên đồ thị."
-
"His anxiety was observable in his body language."
"Sự lo lắng của anh ấy có thể nhận thấy qua ngôn ngữ cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | observe | quan sát, theo dõi, tuân thủ |
| Noun | observation | sự quan sát, sự theo dõi, nhận xét |
| Noun | observer | người quan sát |
| Adjective | observant | tinh mắt, tinh ý, chăm chú quan sát |
| Adverb | observably | một cách có thể quan sát được, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'observable' thường được dùng để chỉ những hiện tượng, sự vật, hoặc đặc điểm có thể được nhận biết hoặc đo lường thông qua các giác quan hoặc công cụ. Nó nhấn mạnh khả năng quan sát được một cách khách quan. Cần phân biệt với 'noticeable', từ này nhấn mạnh việc dễ gây chú ý hơn là khả năng đo lường khách quan.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'observable in' thường dùng để chỉ bối cảnh, môi trường mà sự vật/hiện tượng đó có thể được quan sát. Ví dụ: 'observable in nature'. Khi đi với 'by', 'observable by' thường chỉ phương tiện hoặc phương pháp quan sát. Ví dụ: 'observable by microscope'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily observable (dễ dàng quan sát được)
-
directly directly observable (có thể quan sát trực tiếp)
-
clearly clearly observable (có thể quan sát rõ ràng)
-
readily readily observable (dễ dàng nhận thấy, dễ dàng quan sát được)
-
become become observable (trở nên có thể quan sát được)
-
remain remain observable (vẫn có thể quan sát được)
Idioms
-
no observable change/effect/difference
không có sự thay đổi/ảnh hưởng/khác biệt nào đáng kể hoặc có thể quan sát được
"After two weeks, there was no observable change in her condition."
(Sau hai tuần, không có sự thay đổi đáng kể nào trong tình trạng của cô ấy.)
-
a clearly observable pattern
một mô hình/khuôn mẫu có thể quan sát rõ ràng
"We noticed a clearly observable pattern in the data, suggesting a recurring trend."
(Chúng tôi nhận thấy một mô hình có thể quan sát rõ ràng trong dữ liệu, cho thấy một xu hướng lặp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
observable
Tính từCó thể quan sát được, có thể nhận thấy được; dễ thấy, dễ nhận biết.
"The effects of the drug were clearly observable in the patients."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we increase the telescope's power, more distant galaxies will be observable. |
Nếu chúng ta tăng công suất của kính viễn vọng, nhiều thiên hà ở xa hơn sẽ có thể quan sát được. |
| Phủ định | If the weather isn't clear, the stars won't be observably bright tonight. |
Nếu thời tiết không quang đãng, các ngôi sao sẽ không sáng rõ một cách có thể quan sát được tối nay. |
| Nghi vấn | Will the effects of climate change be observable if we don't reduce carbon emissions? |
Liệu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu có thể quan sát được nếu chúng ta không giảm lượng khí thải carbon? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the experiment concludes, the effects of the drug will have become observably different from the placebo group. |
Đến thời điểm thí nghiệm kết thúc, các tác động của thuốc sẽ trở nên khác biệt một cách rõ ràng so với nhóm dùng giả dược. |
| Phủ định | The change in the patient's condition won't have been observable until after the second week of treatment. |
Sự thay đổi trong tình trạng của bệnh nhân sẽ không thể quan sát được cho đến sau tuần điều trị thứ hai. |
| Nghi vấn | Will the scientists have observed any observable anomalies before publishing their findings? |
Liệu các nhà khoa học đã quan sát thấy bất kỳ điểm dị thường nào có thể quan sát được trước khi công bố những phát hiện của họ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have observed observable changes in the climate over the past decade. |
Các nhà khoa học đã quan sát thấy những thay đổi có thể quan sát được trong khí hậu trong thập kỷ qua. |
| Phủ định | She hasn't observed any observable symptoms, so she's not worried. |
Cô ấy đã không quan sát thấy bất kỳ triệu chứng nào có thể quan sát được, vì vậy cô ấy không lo lắng. |
| Nghi vấn | Has anyone observed any observably different behavior from the suspect recently? |
Gần đây có ai quan sát thấy bất kỳ hành vi khác biệt nào có thể quan sát được từ nghi phạm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observable".
